Quần thể động vật hoang dã toàn cầu
Bộ dữ liệu tổng hợp bền vững về quần thể động vật hoang dã theo quốc gia/vùng và thời gian; các chỉ tiêu thành phần là dimensions/metrics trong cùng data product.
Thay đổi trung bình về độ phong phú quần thể động vật có xương sống được theo dõi
-73% thay đổi trung bình
1970-2020
Thay đổi trung bình về độ phong phú quần thể động vật có xương sống nước ngọt
-85% thay đổi trung bình
1970-2020
Thay đổi trung bình về độ phong phú quần thể động vật có xương sống trên cạn
-69% thay đổi trung bình
1970-2020
Phiên bản: 2024.10.10-rd741a1f42b•Lược đồ: bop.statistical-series
| Tên / chỉ tiêu | Kỳ dữ liệu | Địa bàn | Giá trị | Đơn vị | Tần suất | Phương pháp | URL nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thay đổi trung bình về độ phong phú quần thể động vật có xương sống được theo dõi | Toàn cầu | 1970-2020 | -73 | % thay đổi trung bình | Báo cáo hai năm một lần | Living Planet Index tổng hợp xu hướng độ phong phú tương đối của các quần thể động vật có xương sống được theo dõi; kết quả là mức thay đổi trung bình, không phải tỷ lệ tổng số cá thể đã mất. | https://stats.livingplanetindex.org/lpi |
| Thay đổi trung bình về độ phong phú quần thể động vật có xương sống nước ngọt | Toàn cầu — hệ sinh thái nước ngọt | 1970-2020 | -85 | % thay đổi trung bình | Báo cáo hai năm một lần | Living Planet Index tổng hợp xu hướng độ phong phú tương đối của các quần thể được theo dõi thuộc nhóm hệ sinh thái nước ngọt. | https://livingplanetindex.org/documents/LPR2024_Technical_Supplement.pdf |
| Thay đổi trung bình về độ phong phú quần thể động vật có xương sống trên cạn | Toàn cầu — hệ sinh thái trên cạn | 1970-2020 | -69 | % thay đổi trung bình | Báo cáo hai năm một lần | Living Planet Index tổng hợp xu hướng độ phong phú tương đối của các quần thể được theo dõi thuộc nhóm hệ sinh thái trên cạn. | https://livingplanetindex.org/documents/LPR2024_Technical_Supplement.pdf |
| Thay đổi trung bình về độ phong phú quần thể động vật có xương sống biển | Toàn cầu — hệ sinh thái biển | 1970-2020 | -56 | % thay đổi trung bình | Báo cáo hai năm một lần | Living Planet Index tổng hợp xu hướng độ phong phú tương đối của các quần thể được theo dõi thuộc nhóm hệ sinh thái biển. | https://livingplanetindex.org/documents/LPR2024_Technical_Supplement.pdf |
| Thay đổi trung bình về độ phong phú quần thể động vật có xương sống | Bắc Mỹ — vùng IPBES | 1970-2020 | -39 | % thay đổi trung bình | Báo cáo hai năm một lần | Living Planet Index tổng hợp xu hướng độ phong phú tương đối của các quần thể được theo dõi trong vùng IPBES. | https://livingplanetindex.org/documents/LPR2024_Technical_Supplement.pdf |
| Thay đổi trung bình về độ phong phú quần thể động vật có xương sống | Mỹ Latinh và Caribe — vùng IPBES | 1970-2020 | -95 | % thay đổi trung bình | Báo cáo hai năm một lần | Living Planet Index tổng hợp xu hướng độ phong phú tương đối của các quần thể được theo dõi trong vùng IPBES. | https://livingplanetindex.org/documents/LPR2024_Technical_Supplement.pdf |
| Thay đổi trung bình về độ phong phú quần thể động vật có xương sống | Châu Âu và Trung Á — vùng IPBES | 1970-2020 | -35 | % thay đổi trung bình | Báo cáo hai năm một lần | Living Planet Index tổng hợp xu hướng độ phong phú tương đối của các quần thể được theo dõi trong vùng IPBES. | https://livingplanetindex.org/documents/LPR2024_Technical_Supplement.pdf |
| Thay đổi trung bình về độ phong phú quần thể động vật có xương sống | Châu Phi — vùng IPBES | 1970-2020 | -76 | % thay đổi trung bình | Báo cáo hai năm một lần | Living Planet Index tổng hợp xu hướng độ phong phú tương đối của các quần thể được theo dõi trong vùng IPBES. | https://livingplanetindex.org/documents/LPR2024_Technical_Supplement.pdf |
| Thay đổi trung bình về độ phong phú quần thể động vật có xương sống | Châu Á và Thái Bình Dương — vùng IPBES | 1970-2020 | -60 | % thay đổi trung bình | Báo cáo hai năm một lần | Living Planet Index tổng hợp xu hướng độ phong phú tương đối của các quần thể được theo dõi trong vùng IPBES. | https://livingplanetindex.org/documents/LPR2024_Technical_Supplement.pdf |