Khí hậu và phát thải toàn cầu
Bộ dữ liệu tổng hợp bền vững về khí hậu và phát thải theo quốc gia/vùng và thời gian; các chỉ tiêu thành phần là dimensions/metrics trong cùng data product.
Tổng phát thải khí nhà kính toàn cầu, không gồm LULUCF
54149.2Mt CO2eq
2025
Tổng phát thải khí nhà kính, không gồm LULUCF
5.23Gt CO2eq
2025
Dị thường nhiệt độ trung bình bề mặt gần mặt đất toàn cầu so với 1850–1900
1.43°C (±0.13 °C)
2025
Phiên bản: 2026.09.28•Lược đồ: bop.statistical-series
| Tên / chỉ tiêu | Kỳ dữ liệu | Địa bàn | Giá trị | Đơn vị | Tần suất | Phương pháp | URL nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng phát thải khí nhà kính toàn cầu, không gồm LULUCF | Toàn cầu | 2025 | 54.149,2 | Mt CO2eq | annual | Ước tính EDGAR cho CO2, CH4, N2O và khí F; bảng quốc gia ghi rõ không gồm phát thải và hấp thụ từ sử dụng đất, thay đổi sử dụng đất và lâm nghiệp (LULUCF). | https://edgar.jrc.ec.europa.eu/report_2026 |
| Tổng phát thải khí nhà kính, không gồm LULUCF | Việt Nam | 2025 | 5,23 | Gt CO2eq | annual | Ước tính EDGAR; giá trị đổi đơn vị trực tiếp từ bảng nguồn: 5.23 Gt CO2eq. | https://edgar.jrc.ec.europa.eu/report_2026 |
| Dị thường nhiệt độ trung bình bề mặt gần mặt đất toàn cầu so với 1850–1900 | Toàn cầu | 2025 | 1,43 | °C (±0.13 °C) | annual | Giá trị tổng hợp của WMO từ các bộ dữ liệu nhiệt độ toàn cầu; mức trung tâm so với trung bình giai đoạn 1850–1900, độ bất định ±0.13 °C. | https://public.wmo.int/publication-series/state-of-global-climate/state-of-global-climate-2025 |