Nước sạch và vệ sinh toàn cầu
Bộ dữ liệu tổng hợp bền vững về nước sạch và vệ sinh theo quốc gia/vùng và thời gian; các chỉ tiêu thành phần là dimensions/metrics trong cùng data product.
Nước uống hộ gia đình — dịch vụ được quản lý an toàn
74% dân số
2024
Vệ sinh hộ gia đình — dịch vụ được quản lý an toàn
58% dân số
2024
Vệ sinh tay hộ gia đình — dịch vụ cơ bản
80% dân số
2024
Phiên bản: 2026.09.28•Lược đồ: bop.statistical-series
| Tên / chỉ tiêu | Kỳ dữ liệu | Địa bàn | Giá trị | Đơn vị | Tần suất | Phương pháp | URL nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nước uống hộ gia đình — dịch vụ được quản lý an toàn | Toàn cầu | 2024 | 74 | % dân số | Cập nhật JMP định kỳ | Tỷ lệ dân số sử dụng nguồn nước uống cải thiện tại nơi ở, có nước khi cần và không nhiễm bẩn theo định nghĩa JMP. | https://data.unicef.org/resources/jmp-report-2025/ |
| Vệ sinh hộ gia đình — dịch vụ được quản lý an toàn | Toàn cầu | 2024 | 58 | % dân số | Cập nhật JMP định kỳ | Tỷ lệ dân số sử dụng dịch vụ vệ sinh được quản lý an toàn theo ước tính JMP. | https://data.unicef.org/resources/jmp-report-2025/ |
| Vệ sinh tay hộ gia đình — dịch vụ cơ bản | Toàn cầu | 2024 | 80 | % dân số | Cập nhật JMP định kỳ | Tỷ lệ dân số có dịch vụ vệ sinh tay cơ bản tại hộ gia đình theo ước tính JMP. | https://data.unicef.org/resources/jmp-report-2025/ |
| Nước uống tại trường học — dịch vụ cơ bản | Toàn cầu | 2025 | 78 | % trường học | Cập nhật JMP định kỳ | Tỷ lệ trường có nguồn nước cải thiện và nước sẵn có tại thời điểm khảo sát. | https://data.unicef.org/resources/jmp-wash-in-schools-2026/ |
| Vệ sinh tại trường học — dịch vụ cơ bản | Toàn cầu | 2025 | 77 | % trường học | Cập nhật JMP định kỳ | Tỷ lệ trường có nhà vệ sinh cải thiện, sử dụng được và đáp ứng tiêu chí phân tách giới theo JMP. | https://data.unicef.org/resources/jmp-wash-in-schools-2026/ |
| Vệ sinh tay tại trường học — dịch vụ cơ bản | Toàn cầu | 2025 | 72 | % trường học | Cập nhật JMP định kỳ | Tỷ lệ trường có cơ sở rửa tay với xà phòng và nước sẵn có tại thời điểm khảo sát. | https://data.unicef.org/resources/jmp-wash-in-schools-2026/ |
| Nước tại cơ sở y tế — dịch vụ cơ bản | Toàn cầu | 2025 | 85 | % cơ sở y tế | Cập nhật JMP định kỳ | Tỷ lệ cơ sở y tế có dịch vụ nước cơ bản theo phân loại JMP. | https://data.unicef.org/resources/jmp-wash-in-health-care-facilities-2026/ |
| Vệ sinh tại cơ sở y tế — dịch vụ cơ bản | Toàn cầu | 2025 | 40 | % cơ sở y tế | Cập nhật JMP định kỳ | Tỷ lệ cơ sở y tế có dịch vụ vệ sinh cơ bản theo phân loại JMP. | https://data.unicef.org/resources/jmp-wash-in-health-care-facilities-2026/ |
| Vệ sinh tay tại cơ sở y tế — dịch vụ cơ bản | Toàn cầu | 2025 | 72 | % cơ sở y tế | Cập nhật JMP định kỳ | Tỷ lệ cơ sở y tế có dịch vụ vệ sinh tay cơ bản theo phân loại JMP. | https://data.unicef.org/resources/jmp-wash-in-health-care-facilities-2026/ |