BOP DatabopDATA
Tìm dữ liệu...⌘K
Sẵn sàng
VI
Môi trường, Khí hậu & Tài nguyên•Toàn cầu•🔄Cập nhật hàng tháng•Đang hiệu lực

Phát thải vận tải biển toàn cầu

Bộ dữ liệu tổng hợp bền vững về phát thải vận tải biển theo quốc gia/vùng và thời gian; các chỉ tiêu thành phần là dimensions/metrics trong cùng data product.

Phát thải CO₂ vận tải biển — tổng
889.5Mt CO₂
2019
Phát thải CO₂ vận tải biển — tổng
972.8Mt CO₂
2024
Phát thải CO₂ vận tải biển — tổng
529.9Mt CO₂
2019
Phiên bản: 2026.09.28•Lược đồ: bop.statistical-series
Tên / chỉ tiêuKỳ dữ liệuĐịa bànGiá trịĐơn vịTần suấtPhương phápURL nguồn
Phát thải CO₂ vận tải biển — tổngToàn cầu2019889,5Mt CO₂annualƯớc tính OECD từ dữ liệu AIS; tổng các loại tàu, theo báo cáo phân tích dữ liệu OECD.https://www.oecd.org/content/dam/oecd/en/publications/reports/2025/12/analysing-recent-trends-and-drivers-of-maritime-transport-co-emission_4463d5fe/6bb2bd69-en.pdf
Phát thải CO₂ vận tải biển — tổngToàn cầu2024972,8Mt CO₂annualƯớc tính OECD từ dữ liệu AIS; tổng các loại tàu, theo báo cáo phân tích dữ liệu OECD.https://www.oecd.org/content/dam/oecd/en/publications/reports/2025/12/analysing-recent-trends-and-drivers-of-maritime-transport-co-emission_4463d5fe/6bb2bd69-en.pdf
Phát thải CO₂ vận tải biển — tổngKhu vực OECD2019529,9Mt CO₂annualƯớc tính OECD từ dữ liệu AIS; tổng các loại tàu, theo báo cáo phân tích dữ liệu OECD.https://www.oecd.org/content/dam/oecd/en/publications/reports/2025/12/analysing-recent-trends-and-drivers-of-maritime-transport-co-emission_4463d5fe/6bb2bd69-en.pdf
Phát thải CO₂ vận tải biển — tổngKhu vực OECD2024571,1Mt CO₂annualƯớc tính OECD từ dữ liệu AIS; tổng các loại tàu, theo báo cáo phân tích dữ liệu OECD.https://www.oecd.org/content/dam/oecd/en/publications/reports/2025/12/analysing-recent-trends-and-drivers-of-maritime-transport-co-emission_4463d5fe/6bb2bd69-en.pdf