Các tiêu chuẩn tín chỉ carbon phổ biến trên thị trường quốc tế và Việt Nam
Bộ dữ liệu tổng hợp các chương trình/tiêu chuẩn tín chỉ carbon quốc tế đang được sử dụng phổ biến và khung pháp lý hiện hành của Việt Nam đến ngày 25/09/2026. Các tiêu chuẩn quốc tế được mô tả theo yêu cầu chính thức về định lượng, thẩm định, xác minh, đăng ký, tính bổ sung, tính lâu dài và tránh tính trùng.
Đơn vị tín chỉ VCS
1tấn CO2e cho mỗi VCU
Số mục tiêu phát triển bền vững tối thiểu của Gold Standard
3Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc
Ngày hiệu lực phần lớn yêu cầu VCS Version 5
2027-01-01ngày
Giai đoạn thí điểm thị trường carbon Việt Nam
2025-2028giai đoạn
Đối chiếu xác thực: 25/09/2026•Phiên bản: 2026.09•Nguồn: Verra(Số: 2026.09)
| Tiêu chuẩn/chương trình | Tổ chức quản lý | Phạm vi và đặc điểm chính | Đơn vị tín chỉ | Trạng thái hiện hành đến 25/09/2026 |
|---|---|---|---|---|
| Verified Carbon Standard (VCS) | Verra | Chương trình tín chỉ khí nhà kính được sử dụng rộng rãi; yêu cầu dự án chứng minh giảm phát thải hoặc loại bỏ phát thải có tính bổ sung, lâu dài, được xác minh độc lập, có thể truy xuất và không bị tính trùng. | Verified Carbon Unit (VCU); mỗi VCU đại diện cho 1 tấn CO2e giảm hoặc loại bỏ. | VCS Version 5 đã được công bố và có thể sử dụng; phần lớn yêu cầu mới có hiệu lực từ 01/01/2027, trong khi một số quy trình do Verra quản lý có hiệu lực ngay. |
| Gold Standard for the Global Goals | Gold Standard | Tiêu chuẩn tác động về khí hậu và phát triển bền vững; yêu cầu hoạt động được thẩm định, chứng nhận theo tiêu chuẩn được công nhận, xác minh độc lập, minh bạch, có tính bổ sung và không tính trùng. | GSVER (Gold Standard Verified Emission Reduction); nguồn chính thức không nêu một giá trị đơn vị duy nhất trong nội dung được tra cứu. | Đang áp dụng; tín chỉ GSVER có niên đại từ 01/01/2026 phải được định lượng bằng các phương pháp phù hợp với Thỏa thuận Paris. |
| American Carbon Registry (ACR) Standard | American Carbon Registry thuộc Winrock International | Tiêu chuẩn quy định điều kiện và yêu cầu về định lượng, giám sát, báo cáo, thẩm tra/xác minh, đăng ký và phát hành tín chỉ carbon dự án; tín chỉ phải có tính thực, bổ sung, lâu dài và được xác minh độc lập. | Tín chỉ carbon được định danh theo tấn CO2e; nguồn chính thức được tra cứu không nêu tên đơn vị thương mại riêng trong phần tóm tắt. | ACR Standard v8.0 là phiên bản được nguồn chính thức công bố; các dự án phải tuân thủ phiên bản hiện hành và phương pháp MRV được ACR phê duyệt. |
| Climate Action Reserve Carbon Credit Program | Climate Action Reserve | Chương trình đăng ký tín chỉ carbon với các giao thức dự án, yêu cầu xác minh bên thứ ba độc lập và hệ thống đăng ký công khai; được sử dụng cho thị trường tự nguyện và có vai trò là chương trình đủ điều kiện trong một số thị trường tuân thủ. | Carbon credit; nguồn chính thức được tra cứu không nêu một giá trị đơn vị riêng trong phần tóm tắt. | Đang vận hành; Climate Action Reserve cho biết chương trình phục vụ các thị trường carbon tự nguyện và được chấp thuận/đủ điều kiện trong một số cơ chế tuân thủ. |
| Khung pháp lý thị trường carbon Việt Nam | Chính phủ Việt Nam | Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 ghi nhận thị trường carbon; Nghị định 06/2022/NĐ-CP quy định giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ô-dôn; Nghị định 119/2025/NĐ-CP và Nghị định 83/2026/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung khung quy định này. Việt Nam triển khai thí điểm thị trường carbon trên toàn quốc trong giai đoạn 2025-2028. | Tín chỉ carbon trong nước và các đơn vị tín chỉ được công nhận theo quy định áp dụng; nguồn chính thức được tra cứu không công bố một giá trị quy đổi duy nhất cho toàn bộ thị trường. | Nghị định 83/2026/NĐ-CP được ban hành ngày 23/03/2026 và có hiệu lực cùng ngày; khung pháp lý được áp dụng cùng các văn bản sửa đổi, bổ sung liên quan. |