Giao dịch ký quỹ và cho vay chứng khoán toàn cầu
Bộ dữ liệu tổng hợp bền vững về giao dịch ký quỹ và cho vay chứng khoán theo quốc gia/vùng và thời gian; các chỉ tiêu thành phần là dimensions/metrics trong cùng data product.
Debit balances in customers' securities margin accounts
1453832USD million
2026-08
Free credit balances in customers' cash accounts
207641USD million
2026-08
Free credit balances in customers' securities margin accounts
217499USD million
2026-08
Phiên bản: 2026.09.28•Lược đồ: bop.statistical-series
| Tên / chỉ tiêu | Kỳ dữ liệu | Địa bàn | Giá trị | Đơn vị | Tần suất | Phương pháp | URL nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Debit balances in customers' securities margin accounts | United States | 2026-08 | 1.453.832 | USD million | monthly | Tổng số dư nợ trong tài khoản ký quỹ chứng khoán của khách hàng tại ngày làm việc cuối cùng của tháng; tổng hợp từ báo cáo thành viên FINRA. | https://www.finra.org/rules-guidance/key-topics/margin-accounts/margin-statistics |
| Free credit balances in customers' cash accounts | United States | 2026-08 | 207.641 | USD million | monthly | Tổng số dư tín dụng tự do trong tài khoản tiền mặt của khách hàng, theo thống kê tổng hợp FINRA tại ngày làm việc cuối cùng của tháng. | https://www.finra.org/rules-guidance/key-topics/margin-accounts/margin-statistics |
| Free credit balances in customers' securities margin accounts | United States | 2026-08 | 217.499 | USD million | monthly | Tổng số dư tín dụng tự do trong tài khoản ký quỹ chứng khoán của khách hàng, theo thống kê tổng hợp FINRA tại ngày làm việc cuối cùng của tháng. | https://www.finra.org/rules-guidance/key-topics/margin-accounts/margin-statistics |
| Securities available for lending | Global | 2026-03-31 | 40,6 | EUR trillion | quarterly | Giá trị chứng khoán các nhà đầu tư tổ chức đưa vào chương trình cho vay; snapshot ISLA tổng hợp cùng các đối tác dữ liệu. | https://www.islagroup.org/securities-lending-market-data/ |
| Securities on loan | Global | 2026-03-31 | 3,9 | EUR trillion | quarterly | Giá trị chứng khoán đang được cho vay trên toàn cầu, mọi loại tài sản; snapshot ISLA tổng hợp cùng các đối tác dữ liệu. | https://www.islagroup.org/securities-lending-market-data/ |
| Equities available for lending | Global | 2026-03-31 | 31 | EUR trillion | quarterly | Giá trị cổ phiếu được đưa vào chương trình cho vay; snapshot ISLA tổng hợp cùng các đối tác dữ liệu. | https://www.islagroup.org/securities-lending-market-data/ |
| Equities on loan | Global | 2026-03-31 | 1,8 | EUR trillion | quarterly | Giá trị cổ phiếu đang được cho vay; snapshot ISLA tổng hợp cùng các đối tác dữ liệu. | https://www.islagroup.org/securities-lending-market-data/ |
| Government bonds available for lending | Global | 2026-03-31 | 4,7 | EUR trillion | quarterly | Giá trị trái phiếu chính phủ được đưa vào chương trình cho vay; snapshot ISLA tổng hợp cùng các đối tác dữ liệu. | https://www.islagroup.org/securities-lending-market-data/ |
| Government bonds on loan | Global | 2026-03-31 | 1,7 | EUR trillion | quarterly | Giá trị trái phiếu chính phủ đang được cho vay; snapshot ISLA tổng hợp cùng các đối tác dữ liệu. | https://www.islagroup.org/securities-lending-market-data/ |
| Eurosystem securities on-loan balance | Eurosystem | 2026-09 | 72,6 | EUR billion | monthly | Số dư cho vay chứng khoán bình quân tháng; gồm APP/PEPP và SMP, theo giá trị thị trường. Số liệu sơ bộ, có thể được điều chỉnh. | https://www.ecb.europa.eu/mopo/implement/app/lending/html/index.ro.html |
| Eurosystem securities on loan against securities collateral | Eurosystem | 2026-09 | 71,1 | EUR billion | monthly | Phần số dư cho vay chứng khoán bình quân tháng được bảo đảm bằng chứng khoán; số liệu sơ bộ theo ECB. | https://www.ecb.europa.eu/mopo/implement/app/lending/html/index.ro.html |
| Eurosystem securities on loan against cash collateral | Eurosystem | 2026-09 | 1,5 | EUR billion | monthly | Phần số dư cho vay chứng khoán bình quân tháng được bảo đảm bằng tiền mặt; số liệu sơ bộ theo ECB. | https://www.ecb.europa.eu/mopo/implement/app/lending/html/index.ro.html |
| Japanese equities securities lending outstanding | Japan | 2026-08 | 220.832 | 100 million JPY | monthly | Tổng dư nợ cuối tháng của giao dịch cho vay cổ phiếu Nhật Bản, gồm khoản có tài sản bảo đảm bằng tiền mặt và bằng chứng khoán phi tiền mặt; cổ phiếu tính bằng yên và gồm trái phiếu chuyển đổi. | https://www.boj.or.jp/en/statistics/bis/repo/repo2608.pdf |
| Japanese government bonds securities lending outstanding | Japan | 2026-08 | 425.819 | 100 million JPY | monthly | Dư nợ cuối tháng của giao dịch cho vay trái phiếu chính phủ Nhật Bản với tài sản bảo đảm bằng yên. | https://www.boj.or.jp/en/statistics/bis/repo/repo2608.pdf |