BOP DatabopDATA
Tìm dữ liệu...⌘K
Sẵn sàng
VI
Tiêu chuẩn, Mã & Đo lường•Toàn cầu•🔄Cập nhật theo sự kiện•Đang hiệu lực

Mã và hệ thống phân loại chuẩn quốc tế toàn cầu

Bộ dữ liệu tổng hợp bền vững về mã và hệ thống phân loại chuẩn quốc tế theo quốc gia/vùng và thời gian; các chỉ tiêu thành phần là dimensions/metrics trong cùng data product.

Mã lược đồ chuẩn hoábop.classification-reference (v2.2.0)
Quy mô bản ghi10 dòng dữ liệu
Mã định danhMãTên / chỉ tiêuMã cấp trênCấp phân loạiNhómĐịnh nghĩaPhiên bảnThời điểm công bốĐịa bànURL nguồn
m49Standard Country or Area Codes for Statistical UseToàn cầu—M49—Hệ thống mã quốc gia, vùng và khu vực thống kêĐịa lý và thống kêBộ mã số ba chữ số của Liên Hợp Quốc cho quốc gia, vùng hoặc khu vực dùng trong thống kê; danh sách trực tuyến được cập nhật liên tục. Nguồn hiện hành ghi Việt Nam là 704, ISO-alpha3 VNM.M49; danh sách trực tuyến hiện hànhhttps://unstats.un.org/unsd/methodology/m49/
iso-3166-1Codes for the representation of names of countries and their subdivisions — Part 1: Country codeToàn cầu2020-08ISO 3166-1—Tiêu chuẩn mã quốc giaĐịa lýẤn bản 4 quy định mã quốc gia; ISO cho biết ấn bản này được rà soát và xác nhận năm 2025 nên vẫn là phiên bản hiện hành.ISO 3166-1:2020, Edition 4https://www.iso.org/standard/72482.html
iso-4217Codes for the representation of currenciesToàn cầu2015-08ISO 4217—Tiêu chuẩn mã tiền tệTiền tệQuy định cấu trúc mã chữ cái ba ký tự và mã số tương ứng cho tiền tệ; tiêu chuẩn cũng bao gồm quỹ và kim loại quý. ISO cho biết phiên bản này được rà soát và xác nhận năm 2021 nên vẫn hiện hành.ISO 4217:2015, Edition 8https://www.iso.org/standard/64758.html
iso-639Code for individual languages and language groupsToàn cầu2023-11ISO 639—Tiêu chuẩn mã ngôn ngữNgôn ngữTiêu chuẩn quy định mã cho ngôn ngữ và nhóm ngôn ngữ, nguyên tắc mã hóa và cách dùng định danh ngôn ngữ.ISO 639:2023, Edition 2https://www.iso.org/standard/74575.html
isic-rev-5International Standard Industrial Classification of All Economic ActivitiesToàn cầu2023ISIC Rev. 5—Phân loại hoạt động kinh tếKinh tếPhiên bản 5 được Ủy ban Thống kê Liên Hợp Quốc thông qua tại kỳ họp thứ 54 năm 2023; UNSD cung cấp cấu trúc và tài liệu phiên bản này.Revision 5https://unstats.un.org/unsd/classifications/Econ/isic/4
cpc-3Central Product ClassificationToàn cầu2025CPC Ver. 3.0—Phân loại sản phẩmKinh tếPhiên bản 3.0 phân loại hàng hóa và dịch vụ; hồ sơ phân loại UNSD ghi trạng thái Operational và năm thông qua 2025.Version 3.0https://unstats.un.org/unsd/classifications/Family/Detail/2100
coicop-2018Classification of Individual Consumption According to PurposeToàn cầu2018COICOP 2018—Phân loại chi tiêu tiêu dùng theo mục đíchKinh tế và tiêu dùngPhiên bản 2018 được Ủy ban Thống kê Liên Hợp Quốc thông qua năm 2018 và khuyến nghị các quốc gia sử dụng làm tiêu chuẩn thống kê.2018https://unstats.un.org/unsd/classifications/coicop
isco-08International Standard Classification of OccupationsToàn cầu2008ISCO-08—Phân loại nghề nghiệp bốn cấpViệc làm và nghề nghiệpPhân loại nghề nghiệp của ILO gồm 10 nhóm lớn, 43 nhóm phụ lớn, 130 nhóm phụ và 436 nhóm đơn vị; ILO ghi nhận phiên bản được thông qua năm 2008.ISCO-08https://isco.ilo.org/en/isco-08/
hs-2022Harmonized System NomenclatureToàn cầu2022-01-01HS 2022—Danh mục mã hàng hóa thương mạiThương mại quốc tế và hải quanẤn bản thứ bảy của Hệ thống Hài hòa; WCO nêu phiên bản này có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1 năm 2022.2022 Editionhttps://www.wcoomd.org/en/topics/nomenclature/instrument-and-tools/hs-nomenclature-2022-edition
icd-11International Classification of DiseasesToàn cầu2022-01-01ICD-11—Phân loại bệnh tật quốc tếY tếPhiên bản 11 được Đại hội đồng Y tế Thế giới thông qua năm 2019 và có hiệu lực toàn cầu từ ngày 1 tháng 1 năm 2022.11th Revisionhttps://www.who.int/classifications/classification-of-diseases