Xây dựng và hạ tầng toàn cầu
Bộ dữ liệu tổng hợp bền vững về xây dựng và hạ tầng theo quốc gia/vùng và thời gian; các chỉ tiêu thành phần là dimensions/metrics trong cùng data product.
Mã lược đồ chuẩn hoábop.entity-registry (v2.2.0)
Quy mô bản ghi7 dòng dữ liệu
| Mã định danh | Tên / chỉ tiêu | Địa bàn | Phân loại | Trạng thái | Ngày hiệu lực | Mô tả | URL nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NV.IND.CNST.CN | Construction, value added (current LCU) | Toàn cầu, theo quốc gia/vùng có dữ liệu | — | Xây dựng; giá trị gia tăng | Chỉ tiêu trong World Development Indicators | Giá trị gia tăng ngành xây dựng, tính bằng nội tệ theo giá hiện hành. WDI nêu định nghĩa là giá trị sản lượng ngành xây dựng trừ tiêu dùng trung gian; xây dựng là một phần của ngành công nghiệp theo ISIC 45. Kỳ tham chiếu mới nhất không được xác minh riêng cho chỉ tiêu này. | https://databank.worldbank.org/metadataglossary/world-development-indicators/series/NV.IND.CNST.CN |
| NV.IND.CNST.CD | Construction, value added (current US$) | Toàn cầu, theo quốc gia/vùng có dữ liệu | — | Xây dựng; giá trị gia tăng | Chỉ tiêu trong World Development Indicators | Giá trị gia tăng ngành xây dựng, tính bằng đô la Mỹ hiện hành. WDI định nghĩa là giá trị sản lượng ngành xây dựng trừ tiêu dùng trung gian; kỳ tham chiếu mới nhất không được xác minh riêng cho chỉ tiêu này. | https://databank.worldbank.org/metadataglossary/world-development-indicators/series/NV.IND.CNST.CD |
| NV.IND.CNST.KN | Construction, value added (constant LCU) | Toàn cầu, theo quốc gia/vùng có dữ liệu | — | Xây dựng; giá trị gia tăng | Chỉ tiêu trong World Development Indicators | Giá trị gia tăng ngành xây dựng, tính bằng nội tệ theo giá cố định. WDI định nghĩa là giá trị sản lượng ngành xây dựng trừ tiêu dùng trung gian; kỳ tham chiếu mới nhất không được xác minh riêng cho chỉ tiêu này. | https://databank.worldbank.org/metadataglossary/all/series?search=value |
| IS.ROD.TOTL.KM | Roads, total network (km) | Toàn cầu, theo quốc gia có dữ liệu | — | Hạ tầng giao thông; đường bộ | Chỉ tiêu trong World Development Indicators | Tổng chiều dài mạng lưới đường bộ, gồm đường cao tốc, đường chính hoặc quốc gia, đường thứ cấp hoặc khu vực và các đường khác. WDI ghi nguồn là International Road Federation; trang metadata nêu dữ liệu giữa các nước có thể khác nhau về định nghĩa, phương pháp và chất lượng. | https://databank.worldbank.org/metadataglossary/world-development-indicators/series/IS.ROD.TOTL.KM |
| IS.ROD.PAVE.ZS | Roads, paved (% of total roads) | Toàn cầu, theo quốc gia có dữ liệu | — | Hạ tầng giao thông; đường bộ | Chỉ tiêu trong World Development Indicators | Tỷ lệ chiều dài đường được phủ bằng đá nghiền có chất kết dính, bê tông hoặc đá cuội trên tổng chiều dài đường. Trang dữ liệu World Bank hiển thị năm mới nhất 2025; WDI ghi nguồn International Road Federation. | https://data.worldbank.org/indicator/IS.ROD.PAVE.ZS |
| IS.RRS.TOTL.KM | Rail lines (total route-km) | Toàn cầu, theo quốc gia có dữ liệu | — | Hạ tầng giao thông; đường sắt | Chỉ tiêu trong World Development Indicators | Tổng chiều dài tuyến đường sắt trong nước phục vụ vận tải hành khách, hàng hóa hoặc cả hai. Metadata WDI nêu kỳ tham chiếu 1995–2021 và nguồn Railisa Database của International Union of Railways (UIC). | https://databank.worldbank.org/metadataglossary/world-development-indicators/series/IS.RRS.TOTL.KM |
| IS.SHP.GOOD.TU | Container port traffic (TEU: 20 foot equivalent units) | Toàn cầu, theo quốc gia có dữ liệu | — | Hạ tầng giao thông; cảng | Chỉ tiêu trong World Development Indicators | Lưu lượng container qua cảng tính theo đơn vị tương đương container 20 feet; gồm vận chuyển ven biển và quốc tế, tính cả container rỗng và lượt trung chuyển. WDI ghi nguồn UNCTAD; kỳ tham chiếu mới nhất chưa được xác minh. | https://databank.worldbank.org/metadataglossary/all/series?search=industry |