Chỉ tiêu năng lượng tái tạo Việt Nam
Công suất điện mặt trời, điện gió và tỷ trọng năng lượng tái tạo trong hệ thống điện.
Mã lược đồ chuẩn hoábop.entity-registry (v2.2.0)
Quy mô bản ghi4 dòng dữ liệu
| Mã định danh | Tên / chỉ tiêu | Địa bàn | Phân loại | Trạng thái | Ngày hiệu lực | Mô tả | URL nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| solar_capacity_2025 | Công suất điện mặt trời cuối năm 2025: khoảng 17.200 MW | Việt Nam | — | Điện mặt trời; công suất lắp đặt | Đã công bố; số liệu xấp xỉ | Công suất điện mặt trời quy mô tập trung và mái nhà, tính đến cuối năm 2025. | https://en.vneconomy.vn/vietnams-energy-sector-seeks-qualitative-growth.htm |
| wind_capacity_2025 | Công suất điện gió trên bờ và gần bờ cuối năm 2025: ước tính 6.000 MW | Việt Nam | — | Điện gió; công suất lắp đặt | Đã công bố; số liệu ước tính | Nguồn không nêu công suất điện gió ngoài khơi đã vận hành thương mại. | https://en.vneconomy.vn/vietnams-energy-sector-seeks-qualitative-growth.htm |
| renewables_capacity_share_2025 | Năng lượng tái tạo gồm gió, mặt trời và sinh khối cuối năm 2025: 24.453 MW, chiếm 27,9% công suất hệ thống | Việt Nam | — | Năng lượng tái tạo; công suất lắp đặt và tỷ trọng công suất | Đã công bố | Tổng công suất hệ thống điện cuối năm 2025 khoảng 87.600 MW, không bao gồm điện nhập khẩu. | https://en.evn.com.vn/d/en-US/news/Vietnams-power-system-ranks-second-in-ASEAN-60-163-501175 |
| renewables_generation_share_jan_aug_2026 | Năng lượng tái tạo lũy kế 8 tháng năm 2026: 30,5 tỷ kWh, chiếm 12,9% sản lượng huy động | Việt Nam | — | Năng lượng tái tạo; sản lượng và tỷ trọng huy động | Đã công bố | Cùng kỳ, điện mặt trời đạt 19,3 tỷ kWh và điện gió đạt 10,09 tỷ kWh. | https://en.evn.com.vn/d/en-US/news/Operational-situation-in-August-2026-Objectives-and-tasks-for-September-2026-60-142-501671 |