Ngành xi măng toàn cầu
Bộ dữ liệu tổng hợp bền vững về ngành xi măng theo quốc gia/vùng và thời gian; các chỉ tiêu thành phần là dimensions/metrics trong cùng data product.
Sản lượng xi măng
84000nghìn tấn mét
2025
Sản lượng xi măng
67000nghìn tấn mét
2025
Sản lượng xi măng
1700000nghìn tấn mét
2025
Phiên bản: 2026.09.28-r2ded2173e2•Lược đồ: bop.statistical-series
| Tên / chỉ tiêu | Kỳ dữ liệu | Địa bàn | Giá trị | Đơn vị | Tần suất | Phương pháp | URL nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản lượng xi măng | United States (includes Puerto Rico) | 2025 | 84.000 | nghìn tấn mét | annual | Ước tính của USGS; sản lượng xi măng năm 2025, làm tròn theo nguồn. | https://pubs.usgs.gov/periodicals/mcs2026/mcs2026-cement.pdf |
| Sản lượng xi măng | Brazil | 2025 | 67.000 | nghìn tấn mét | annual | Ước tính của USGS; sản lượng xi măng năm 2025, làm tròn theo nguồn. | https://pubs.usgs.gov/periodicals/mcs2026/mcs2026-cement.pdf |
| Sản lượng xi măng | China | 2025 | 1.700.000 | nghìn tấn mét | annual | Ước tính của USGS; sản lượng xi măng năm 2025, làm tròn theo nguồn. | https://pubs.usgs.gov/periodicals/mcs2026/mcs2026-cement.pdf |
| Sản lượng xi măng | Egypt | 2025 | 64.000 | nghìn tấn mét | annual | Ước tính của USGS; sản lượng xi măng năm 2025, làm tròn theo nguồn. | https://pubs.usgs.gov/periodicals/mcs2026/mcs2026-cement.pdf |
| Sản lượng xi măng | India | 2025 | 470.000 | nghìn tấn mét | annual | Ước tính của USGS; sản lượng xi măng năm 2025, làm tròn theo nguồn. | https://pubs.usgs.gov/periodicals/mcs2026/mcs2026-cement.pdf |
| Sản lượng xi măng | Indonesia | 2025 | 64.000 | nghìn tấn mét | annual | Ước tính của USGS; sản lượng xi măng năm 2025, làm tròn theo nguồn. | https://pubs.usgs.gov/periodicals/mcs2026/mcs2026-cement.pdf |
| Sản lượng xi măng | Iran | 2025 | 68.000 | nghìn tấn mét | annual | Ước tính của USGS; sản lượng xi măng năm 2025, làm tròn theo nguồn. | https://pubs.usgs.gov/periodicals/mcs2026/mcs2026-cement.pdf |
| Sản lượng xi măng | Japan | 2025 | 44.000 | nghìn tấn mét | annual | Ước tính của USGS; sản lượng xi măng năm 2025, làm tròn theo nguồn. | https://pubs.usgs.gov/periodicals/mcs2026/mcs2026-cement.pdf |
| Sản lượng xi măng | Korea, Republic of | 2025 | 37.000 | nghìn tấn mét | annual | Ước tính của USGS; sản lượng xi măng năm 2025, làm tròn theo nguồn. | https://pubs.usgs.gov/periodicals/mcs2026/mcs2026-cement.pdf |
| Sản lượng xi măng | Mexico | 2025 | 42.000 | nghìn tấn mét | annual | Ước tính của USGS; sản lượng xi măng năm 2025, làm tròn theo nguồn. | https://pubs.usgs.gov/periodicals/mcs2026/mcs2026-cement.pdf |
| Sản lượng xi măng | Russia | 2025 | 59.000 | nghìn tấn mét | annual | Ước tính của USGS; sản lượng xi măng năm 2025, làm tròn theo nguồn. | https://pubs.usgs.gov/periodicals/mcs2026/mcs2026-cement.pdf |
| Sản lượng xi măng | Saudi Arabia | 2025 | 54.000 | nghìn tấn mét | annual | Ước tính của USGS; sản lượng xi măng năm 2025, làm tròn theo nguồn. | https://pubs.usgs.gov/periodicals/mcs2026/mcs2026-cement.pdf |
| Sản lượng xi măng | Turkey | 2025 | 89.000 | nghìn tấn mét | annual | Ước tính của USGS; sản lượng xi măng năm 2025, làm tròn theo nguồn. | https://pubs.usgs.gov/periodicals/mcs2026/mcs2026-cement.pdf |
| Sản lượng xi măng | Vietnam | 2025 | 100.000 | nghìn tấn mét | annual | Ước tính của USGS; sản lượng xi măng năm 2025, làm tròn theo nguồn. | https://pubs.usgs.gov/periodicals/mcs2026/mcs2026-cement.pdf |
| Sản lượng xi măng | Other countries (rounded) | 2025 | 860.000 | nghìn tấn mét | annual | Tổng gộp các quốc gia khác theo USGS; ước tính và làm tròn theo nguồn. | https://pubs.usgs.gov/periodicals/mcs2026/mcs2026-cement.pdf |
| Sản lượng xi măng | World | 2025 | 3.800.000 | nghìn tấn mét | annual | Tổng thế giới theo USGS; ước tính và làm tròn theo nguồn. | https://pubs.usgs.gov/periodicals/mcs2026/mcs2026-cement.pdf |