Đất đai và thị trường bất động sản toàn cầu
Bộ dữ liệu tổng hợp bền vững về đất đai và thị trường bất động sản theo quốc gia/vùng và thời gian; các chỉ tiêu thành phần là dimensions/metrics trong cùng data product.
Biến động giá nhà ở thực toàn cầu so với cùng kỳ
-1.2%
2026-Q1
Biến động giá nhà ở thực so với cùng kỳ
-0.2%
2026-Q1
Biến động giá nhà ở thực so với cùng kỳ
-2%
2026-Q1
Phiên bản: 2026.09.28•Lược đồ: bop.statistical-series
| Tên / chỉ tiêu | Kỳ dữ liệu | Địa bàn | Giá trị | Đơn vị | Tần suất | Phương pháp | URL nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Biến động giá nhà ở thực toàn cầu so với cùng kỳ | Toàn cầu | 2026-Q1 | -1,2 | % | Quý | Mức thay đổi năm trên năm của giá nhà ở sau khi điều chỉnh theo CPI; số tổng hợp có trọng số theo GDP và tỷ giá PPP luân phiên. | https://www.bis.org/publications/202608-commentary-residential-property-prices |
| Biến động giá nhà ở thực so với cùng kỳ | Các nền kinh tế phát triển (BIS) | 2026-Q1 | -0,2 | % | Quý | Mức thay đổi năm trên năm của giá nhà ở sau khi điều chỉnh theo CPI; số tổng hợp khu vực có trọng số theo GDP và tỷ giá PPP luân phiên. | https://www.bis.org/publications/202608-commentary-residential-property-prices |
| Biến động giá nhà ở thực so với cùng kỳ | Các nền kinh tế mới nổi (BIS) | 2026-Q1 | -2 | % | Quý | Mức thay đổi năm trên năm của giá nhà ở sau khi điều chỉnh theo CPI; số tổng hợp khu vực có trọng số theo GDP và tỷ giá PPP luân phiên. | https://www.bis.org/publications/202608-commentary-residential-property-prices |
| Biến động chỉ số giá nhà ở so với cùng kỳ | Liên minh châu Âu | 2026-Q1 | 5,1 | % | Quý | Phần trăm thay đổi của chỉ số giá nhà ở Eurostat so với cùng quý năm trước; chỉ số phản ánh giá giao dịch nhà ở mới và hiện hữu được hộ gia đình mua. | https://ec.europa.eu/eurostat/web/products-euro-indicators/w/2-02072026-bp |
| Biến động chỉ số giá nhà ở so với cùng kỳ | Khu vực đồng euro | 2026-Q1 | 4,7 | % | Quý | Phần trăm thay đổi của chỉ số giá nhà ở Eurostat so với cùng quý năm trước; chỉ số phản ánh giá giao dịch nhà ở mới và hiện hữu được hộ gia đình mua. | https://ec.europa.eu/eurostat/web/products-euro-indicators/w/2-02072026-bp |