Bất động sản thương mại toàn cầu
Bộ dữ liệu tổng hợp bền vững về bất động sản thương mại theo quốc gia/vùng và thời gian; các chỉ tiêu thành phần là dimensions/metrics trong cùng data product.
Commercial Property Price Index (CPPI)
253.2Index (2023=100)
2026-Q2
Retail Property Price Index (RPI)
254.9Index (2023=100)
2026-Q2
Office Price Index (OPI)
244.2Index (2023=100)
2026-Q2
Phiên bản: 2026.09.24•Lược đồ: bop.statistical-series
| Tên / chỉ tiêu | Kỳ dữ liệu | Địa bàn | Giá trị | Đơn vị | Tần suất | Phương pháp | URL nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Commercial Property Price Index (CPPI) | Türkiye | 2026-Q2 | 253,2 | Index (2023=100) | Quarterly | Chỉ số giá bất động sản thương mại toàn quốc; giá trị và năm gốc theo báo cáo CBRT. | https://tcmb.gov.tr/wps/wcm/connect/e2997c8e-7f00-469f-ab3f-550bac2a5a78/CPPI-Report.pdf?CACHEID=ROOTWORKSPACE-e2997c8e-7f00-469f-ab3f-550bac2a5a78-pNBfY3R&MOD=AJPERES |
| Retail Property Price Index (RPI) | Türkiye | 2026-Q2 | 254,9 | Index (2023=100) | Quarterly | Chỉ số giá bất động sản bán lẻ toàn quốc; giá trị và năm gốc theo báo cáo CBRT. | https://tcmb.gov.tr/wps/wcm/connect/e2997c8e-7f00-469f-ab3f-550bac2a5a78/CPPI-Report.pdf?CACHEID=ROOTWORKSPACE-e2997c8e-7f00-469f-ab3f-550bac2a5a78-pNBfY3R&MOD=AJPERES |
| Office Price Index (OPI) | Türkiye | 2026-Q2 | 244,2 | Index (2023=100) | Quarterly | Chỉ số giá văn phòng toàn quốc; giá trị và năm gốc theo báo cáo CBRT. | https://tcmb.gov.tr/wps/wcm/connect/e2997c8e-7f00-469f-ab3f-550bac2a5a78/CPPI-Report.pdf?CACHEID=ROOTWORKSPACE-e2997c8e-7f00-469f-ab3f-550bac2a5a78-pNBfY3R&MOD=AJPERES |