Du lịch Việt Nam
Bộ dữ liệu chuyên sâu về du lịch tại Việt Nam, ưu tiên phân tổ trong nước như tỉnh/thành, ngành, nhóm đối tượng hoặc entity khi nguồn chính thức có.
Khách quốc tế đến Việt Nam
1994469lượt khách
2026-08
Khách quốc tế đến Việt Nam, cộng dồn 8 tháng
15912165lượt khách
2026-01/2026-08
Khách quốc tế tháng 8 so với tháng trước
19.7%
2026-08
Phiên bản: 2026.08•Lược đồ: bop.statistical-series
| Tên / chỉ tiêu | Kỳ dữ liệu | Địa bàn | Giá trị | Đơn vị | Tần suất | Phương pháp | URL nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khách quốc tế đến Việt Nam | Việt Nam | 2026-08 | 1.994.469 | lượt khách | monthly | Số ước tính; Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam công bố. | https://vietnamtourism.gov.vn/en/statistic/international?period=t7&year=2024 |
| Khách quốc tế đến Việt Nam, cộng dồn 8 tháng | Việt Nam | 2026-01/2026-08 | 15.912.165 | lượt khách | monthly | Số cộng dồn đến tháng 8; Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam công bố. | https://vietnamtourism.gov.vn/en/statistic/international?period=t7&year=2024 |
| Khách quốc tế tháng 8 so với tháng trước | Việt Nam | 2026-08 | 19,7 | % | monthly | Tốc độ tăng so với tháng 7 năm 2026. | https://vietnamtourism.gov.vn/en/statistic/international?period=t7&year=2024 |
| Khách quốc tế tháng 8 so với cùng kỳ | Việt Nam | 2026-08 | 18,4 | % | monthly | Tốc độ tăng so với tháng 8 năm 2025. | https://vietnamtourism.gov.vn/en/statistic/international?period=t7&year=2024 |
| Khách quốc tế cộng dồn 8 tháng so với cùng kỳ | Việt Nam | 2026-01/2026-08 | 14,4 | % | monthly | Tốc độ tăng so với cùng kỳ năm 2025; Cục Thống kê xác nhận mức tăng. | https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/09/mot-so-net-chinh-tinh-hinh-kinh-te-xa-hoi-thang-tam-va-8-thang-nam-2026/ |
| Khách quốc tế theo đường hàng không | Việt Nam | 2026-08 | 1.701.123 | lượt khách | monthly | Phân tổ theo phương tiện nhập cảnh; số ước tính. | https://vietnamtourism.gov.vn/en/statistic/international?period=t7&year=2024 |
| Khách quốc tế theo đường biển | Việt Nam | 2026-08 | 9.628 | lượt khách | monthly | Phân tổ theo phương tiện nhập cảnh; số ước tính. | https://vietnamtourism.gov.vn/en/statistic/international?period=t7&year=2024 |
| Khách quốc tế theo đường bộ | Việt Nam | 2026-08 | 283.718 | lượt khách | monthly | Phân tổ theo phương tiện nhập cảnh; số ước tính. | https://vietnamtourism.gov.vn/en/statistic/international?period=t7&year=2024 |
| Khách quốc tế theo đường hàng không, cộng dồn 8 tháng | Việt Nam | 2026-01/2026-08 | 13.227.086 | lượt khách | monthly | Phân tổ theo phương tiện nhập cảnh; số cộng dồn đến tháng 8. | https://vietnamtourism.gov.vn/en/statistic/international?period=t7&year=2024 |
| Khách quốc tế theo đường biển, cộng dồn 8 tháng | Việt Nam | 2026-01/2026-08 | 220.569 | lượt khách | monthly | Phân tổ theo phương tiện nhập cảnh; số cộng dồn đến tháng 8. | https://vietnamtourism.gov.vn/en/statistic/international?period=t7&year=2024 |
| Khách quốc tế theo đường bộ, cộng dồn 8 tháng | Việt Nam | 2026-01/2026-08 | 2.464.510 | lượt khách | monthly | Phân tổ theo phương tiện nhập cảnh; số cộng dồn đến tháng 8. | https://vietnamtourism.gov.vn/en/statistic/international?period=t7&year=2024 |
| Khách quốc tế đến từ châu Á, cộng dồn 8 tháng | Việt Nam | 2026-01/2026-08 | 11,8 | triệu lượt khách | monthly | Số liệu được Cục Thống kê công bố làm tròn đến 0,1 triệu lượt. | https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/09/khach-quoc-te-den-viet-nam-8-thang-dat-gan-16-trieu-luot-nguoi-huong-toi-muc-tieu-25-trieu-khach-nam-2026/ |
| Khách quốc tế đến từ châu Âu, cộng dồn 8 tháng | Việt Nam | 2026-01/2026-08 | 2,7 | triệu lượt khách | monthly | Số liệu được Cục Thống kê công bố làm tròn đến 0,1 triệu lượt. | https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/09/khach-quoc-te-den-viet-nam-8-thang-dat-gan-16-trieu-luot-nguoi-huong-toi-muc-tieu-25-trieu-khach-nam-2026/ |
| Khách quốc tế đến từ châu Mỹ, cộng dồn 8 tháng | Việt Nam | 2026-01/2026-08 | 887,4 | nghìn lượt khách | monthly | Số liệu công bố của Cục Thống kê. | https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/09/khach-quoc-te-den-viet-nam-8-thang-dat-gan-16-trieu-luot-nguoi-huong-toi-muc-tieu-25-trieu-khach-nam-2026/ |
| Khách quốc tế đến từ châu Úc, cộng dồn 8 tháng | Việt Nam | 2026-01/2026-08 | 488,7 | nghìn lượt khách | monthly | Số liệu công bố của Cục Thống kê. | https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/09/khach-quoc-te-den-viet-nam-8-thang-dat-gan-16-trieu-luot-nguoi-huong-toi-muc-tieu-25-trieu-khach-nam-2026/ |
| Khách quốc tế đến từ châu Phi, cộng dồn 8 tháng | Việt Nam | 2026-01/2026-08 | 44,8 | nghìn lượt khách | monthly | Số liệu công bố của Cục Thống kê. | https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/09/khach-quoc-te-den-viet-nam-8-thang-dat-gan-16-trieu-luot-nguoi-huong-toi-muc-tieu-25-trieu-khach-nam-2026/ |
| Doanh thu dịch vụ lưu trú và ăn uống | Việt Nam | 2026-01/2026-08 | 670,3 | nghìn tỷ đồng | monthly | Doanh thu ước tính theo giá hiện hành, cộng dồn 8 tháng. | https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/09/khach-quoc-te-den-viet-nam-8-thang-dat-gan-16-trieu-luot-nguoi-huong-toi-muc-tieu-25-trieu-khach-nam-2026/ |
| Doanh thu dịch vụ lưu trú và ăn uống so với cùng kỳ | Việt Nam | 2026-01/2026-08 | 16,4 | % | monthly | Tốc độ tăng doanh thu so với cùng kỳ năm 2025. | https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/09/khach-quoc-te-den-viet-nam-8-thang-dat-gan-16-trieu-luot-nguoi-huong-toi-muc-tieu-25-trieu-khach-nam-2026/ |
| Doanh thu dịch vụ du lịch lữ hành | Việt Nam | 2026-01/2026-08 | 68,7 | nghìn tỷ đồng | monthly | Doanh thu ước tính theo giá hiện hành, cộng dồn 8 tháng. | https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/09/khach-quoc-te-den-viet-nam-8-thang-dat-gan-16-trieu-luot-nguoi-huong-toi-muc-tieu-25-trieu-khach-nam-2026/ |
| Doanh thu dịch vụ du lịch lữ hành so với cùng kỳ | Việt Nam | 2026-01/2026-08 | 17,1 | % | monthly | Tốc độ tăng doanh thu so với cùng kỳ năm 2025. | https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/09/khach-quoc-te-den-viet-nam-8-thang-dat-gan-16-trieu-luot-nguoi-huong-toi-muc-tieu-25-trieu-khach-nam-2026/ |
| Doanh thu dịch vụ lưu trú và ăn uống so với cùng kỳ | Đà Nẵng | 2026-01/2026-08 | 21,4 | % | monthly | Tốc độ tăng doanh thu so với cùng kỳ năm 2025. | https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/09/khach-quoc-te-den-viet-nam-8-thang-dat-gan-16-trieu-luot-nguoi-huong-toi-muc-tieu-25-trieu-khach-nam-2026/ |
| Doanh thu dịch vụ lưu trú và ăn uống so với cùng kỳ | Khánh Hòa | 2026-01/2026-08 | 20,4 | % | monthly | Tốc độ tăng doanh thu so với cùng kỳ năm 2025. | https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/09/khach-quoc-te-den-viet-nam-8-thang-dat-gan-16-trieu-luot-nguoi-huong-toi-muc-tieu-25-trieu-khach-nam-2026/ |
| Doanh thu dịch vụ lưu trú và ăn uống so với cùng kỳ | Huế | 2026-01/2026-08 | 20,2 | % | monthly | Tốc độ tăng doanh thu so với cùng kỳ năm 2025. | https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/09/khach-quoc-te-den-viet-nam-8-thang-dat-gan-16-trieu-luot-nguoi-huong-toi-muc-tieu-25-trieu-khach-nam-2026/ |
| Doanh thu dịch vụ lưu trú và ăn uống so với cùng kỳ | Lâm Đồng | 2026-01/2026-08 | 19,5 | % | monthly | Tốc độ tăng doanh thu so với cùng kỳ năm 2025. | https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/09/khach-quoc-te-den-viet-nam-8-thang-dat-gan-16-trieu-luot-nguoi-huong-toi-muc-tieu-25-trieu-khach-nam-2026/ |
| Doanh thu dịch vụ lưu trú và ăn uống so với cùng kỳ | Bắc Ninh | 2026-01/2026-08 | 19 | % | monthly | Tốc độ tăng doanh thu so với cùng kỳ năm 2025. | https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/09/khach-quoc-te-den-viet-nam-8-thang-dat-gan-16-trieu-luot-nguoi-huong-toi-muc-tieu-25-trieu-khach-nam-2026/ |
| Doanh thu dịch vụ lưu trú và ăn uống so với cùng kỳ | Ninh Bình | 2026-01/2026-08 | 18,7 | % | monthly | Tốc độ tăng doanh thu so với cùng kỳ năm 2025. | https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/09/khach-quoc-te-den-viet-nam-8-thang-dat-gan-16-trieu-luot-nguoi-huong-toi-muc-tieu-25-trieu-khach-nam-2026/ |
| Doanh thu dịch vụ lưu trú và ăn uống so với cùng kỳ | Gia Lai | 2026-01/2026-08 | 18,2 | % | monthly | Tốc độ tăng doanh thu so với cùng kỳ năm 2025. | https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/09/khach-quoc-te-den-viet-nam-8-thang-dat-gan-16-trieu-luot-nguoi-huong-toi-muc-tieu-25-trieu-khach-nam-2026/ |
| Doanh thu dịch vụ lưu trú và ăn uống so với cùng kỳ | Thanh Hóa | 2026-01/2026-08 | 17,5 | % | monthly | Tốc độ tăng doanh thu so với cùng kỳ năm 2025. | https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/09/khach-quoc-te-den-viet-nam-8-thang-dat-gan-16-trieu-luot-nguoi-huong-toi-muc-tieu-25-trieu-khach-nam-2026/ |
| Doanh thu dịch vụ lưu trú và ăn uống so với cùng kỳ | Hải Phòng | 2026-01/2026-08 | 16,8 | % | monthly | Tốc độ tăng doanh thu so với cùng kỳ năm 2025. | https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/09/khach-quoc-te-den-viet-nam-8-thang-dat-gan-16-trieu-luot-nguoi-huong-toi-muc-tieu-25-trieu-khach-nam-2026/ |
| Doanh thu dịch vụ lưu trú và ăn uống so với cùng kỳ | Cần Thơ | 2026-01/2026-08 | 16,5 | % | monthly | Tốc độ tăng doanh thu so với cùng kỳ năm 2025. | https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/09/khach-quoc-te-den-viet-nam-8-thang-dat-gan-16-trieu-luot-nguoi-huong-toi-muc-tieu-25-trieu-khach-nam-2026/ |
| Doanh thu dịch vụ lưu trú và ăn uống so với cùng kỳ | Hà Nội | 2026-01/2026-08 | 14,4 | % | monthly | Tốc độ tăng doanh thu so với cùng kỳ năm 2025. | https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/09/khach-quoc-te-den-viet-nam-8-thang-dat-gan-16-trieu-luot-nguoi-huong-toi-muc-tieu-25-trieu-khach-nam-2026/ |
| Doanh thu dịch vụ lưu trú và ăn uống so với cùng kỳ | Thành phố Hồ Chí Minh | 2026-01/2026-08 | 13,9 | % | monthly | Tốc độ tăng doanh thu so với cùng kỳ năm 2025. | https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/09/khach-quoc-te-den-viet-nam-8-thang-dat-gan-16-trieu-luot-nguoi-huong-toi-muc-tieu-25-trieu-khach-nam-2026/ |