Biểu giá bán lẻ điện Việt Nam
Biểu giá bán lẻ điện theo nhóm khách hàng, bậc tiêu thụ, cấp điện áp và thời gian sử dụng.
Sản xuất — cấp điện áp từ 110 kV trở lên — giờ bình thường
1811VND/kWh
2025-05-10
Sản xuất — cấp điện áp từ 110 kV trở lên — giờ thấp điểm
1146VND/kWh
2025-05-10
Sản xuất — cấp điện áp từ 110 kV trở lên — giờ cao điểm
3266VND/kWh
2025-05-10
Phiên bản: 2025.05.09 — Quyết định 1279/QĐ-BCT• Hiệu lực: 2025-05-10•Lược đồ: bop.market-snapshot
| Tên / chỉ tiêu | Chỉ tiêu báo giá | Ngày quan sát | Địa bàn | Giá trị | Đơn vị | Thị trường | Tiền tệ | Thời điểm nguồn | URL nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất — cấp điện áp từ 110 kV trở lên — giờ bình thường | Việt Nam | 2025-05-10 | Giá bán lẻ điện | 1.811 | VND/kWh | Sản xuất | VND | 2025-05-09 | https://moit.gov.vn/upload/2005517/fck/files/QD1279-QD-BCT_7917a.pdf |
| Sản xuất — cấp điện áp từ 110 kV trở lên — giờ thấp điểm | Việt Nam | 2025-05-10 | Giá bán lẻ điện | 1.146 | VND/kWh | Sản xuất | VND | 2025-05-09 | https://moit.gov.vn/upload/2005517/fck/files/QD1279-QD-BCT_7917a.pdf |
| Sản xuất — cấp điện áp từ 110 kV trở lên — giờ cao điểm | Việt Nam | 2025-05-10 | Giá bán lẻ điện | 3.266 | VND/kWh | Sản xuất | VND | 2025-05-09 | https://moit.gov.vn/upload/2005517/fck/files/QD1279-QD-BCT_7917a.pdf |
| Sản xuất — cấp điện áp từ 22 kV đến dưới 110 kV — giờ bình thường | Việt Nam | 2025-05-10 | Giá bán lẻ điện | 1.833 | VND/kWh | Sản xuất | VND | 2025-05-09 | https://moit.gov.vn/upload/2005517/fck/files/QD1279-QD-BCT_7917a.pdf |
| Sản xuất — cấp điện áp từ 22 kV đến dưới 110 kV — giờ thấp điểm | Việt Nam | 2025-05-10 | Giá bán lẻ điện | 1.190 | VND/kWh | Sản xuất | VND | 2025-05-09 | https://moit.gov.vn/upload/2005517/fck/files/QD1279-QD-BCT_7917a.pdf |
| Sản xuất — cấp điện áp từ 22 kV đến dưới 110 kV — giờ cao điểm | Việt Nam | 2025-05-10 | Giá bán lẻ điện | 3.398 | VND/kWh | Sản xuất | VND | 2025-05-09 | https://moit.gov.vn/upload/2005517/fck/files/QD1279-QD-BCT_7917a.pdf |
| Sản xuất — cấp điện áp từ 6 kV đến dưới 22 kV — giờ bình thường | Việt Nam | 2025-05-10 | Giá bán lẻ điện | 1.899 | VND/kWh | Sản xuất | VND | 2025-05-09 | https://moit.gov.vn/upload/2005517/fck/files/QD1279-QD-BCT_7917a.pdf |
| Sản xuất — cấp điện áp từ 6 kV đến dưới 22 kV — giờ thấp điểm | Việt Nam | 2025-05-10 | Giá bán lẻ điện | 1.234 | VND/kWh | Sản xuất | VND | 2025-05-09 | https://moit.gov.vn/upload/2005517/fck/files/QD1279-QD-BCT_7917a.pdf |
| Sản xuất — cấp điện áp từ 6 kV đến dưới 22 kV — giờ cao điểm | Việt Nam | 2025-05-10 | Giá bán lẻ điện | 3.508 | VND/kWh | Sản xuất | VND | 2025-05-09 | https://moit.gov.vn/upload/2005517/fck/files/QD1279-QD-BCT_7917a.pdf |
| Sản xuất — cấp điện áp dưới 6 kV — giờ bình thường | Việt Nam | 2025-05-10 | Giá bán lẻ điện | 1.987 | VND/kWh | Sản xuất | VND | 2025-05-09 | https://moit.gov.vn/upload/2005517/fck/files/QD1279-QD-BCT_7917a.pdf |
| Sản xuất — cấp điện áp dưới 6 kV — giờ thấp điểm | Việt Nam | 2025-05-10 | Giá bán lẻ điện | 1.300 | VND/kWh | Sản xuất | VND | 2025-05-09 | https://moit.gov.vn/upload/2005517/fck/files/QD1279-QD-BCT_7917a.pdf |
| Sản xuất — cấp điện áp dưới 6 kV — giờ cao điểm | Việt Nam | 2025-05-10 | Giá bán lẻ điện | 3.640 | VND/kWh | Sản xuất | VND | 2025-05-09 | https://moit.gov.vn/upload/2005517/fck/files/QD1279-QD-BCT_7917a.pdf |
| Hành chính sự nghiệp — bệnh viện, nhà trẻ, mẫu giáo, trường phổ thông — cấp điện áp từ 6 kV trở lên | Việt Nam | 2025-05-10 | Giá bán lẻ điện | 1.940 | VND/kWh | Hành chính sự nghiệp | VND | 2025-05-09 | https://moit.gov.vn/upload/2005517/fck/files/QD1279-QD-BCT_7917a.pdf |
| Hành chính sự nghiệp — bệnh viện, nhà trẻ, mẫu giáo, trường phổ thông — cấp điện áp dưới 6 kV | Việt Nam | 2025-05-10 | Giá bán lẻ điện | 2.072 | VND/kWh | Hành chính sự nghiệp | VND | 2025-05-09 | https://moit.gov.vn/upload/2005517/fck/files/QD1279-QD-BCT_7917a.pdf |
| Hành chính sự nghiệp — chiếu sáng công cộng, đơn vị hành chính sự nghiệp — cấp điện áp từ 6 kV trở lên | Việt Nam | 2025-05-10 | Giá bán lẻ điện | 2.138 | VND/kWh | Hành chính sự nghiệp | VND | 2025-05-09 | https://moit.gov.vn/upload/2005517/fck/files/QD1279-QD-BCT_7917a.pdf |
| Hành chính sự nghiệp — chiếu sáng công cộng, đơn vị hành chính sự nghiệp — cấp điện áp dưới 6 kV | Việt Nam | 2025-05-10 | Giá bán lẻ điện | 2.226 | VND/kWh | Hành chính sự nghiệp | VND | 2025-05-09 | https://moit.gov.vn/upload/2005517/fck/files/QD1279-QD-BCT_7917a.pdf |
| Kinh doanh — cấp điện áp từ 22 kV trở lên — giờ bình thường | Việt Nam | 2025-05-10 | Giá bán lẻ điện | 2.887 | VND/kWh | Kinh doanh | VND | 2025-05-09 | https://moit.gov.vn/upload/2005517/fck/files/QD1279-QD-BCT_7917a.pdf |
| Kinh doanh — cấp điện áp từ 22 kV trở lên — giờ thấp điểm | Việt Nam | 2025-05-10 | Giá bán lẻ điện | 1.609 | VND/kWh | Kinh doanh | VND | 2025-05-09 | https://moit.gov.vn/upload/2005517/fck/files/QD1279-QD-BCT_7917a.pdf |
| Kinh doanh — cấp điện áp từ 22 kV trở lên — giờ cao điểm | Việt Nam | 2025-05-10 | Giá bán lẻ điện | 5.025 | VND/kWh | Kinh doanh | VND | 2025-05-09 | https://moit.gov.vn/upload/2005517/fck/files/QD1279-QD-BCT_7917a.pdf |
| Kinh doanh — cấp điện áp từ 6 kV đến dưới 22 kV — giờ bình thường | Việt Nam | 2025-05-10 | Giá bán lẻ điện | 3.108 | VND/kWh | Kinh doanh | VND | 2025-05-09 | https://moit.gov.vn/upload/2005517/fck/files/QD1279-QD-BCT_7917a.pdf |
| Kinh doanh — cấp điện áp từ 6 kV đến dưới 22 kV — giờ thấp điểm | Việt Nam | 2025-05-10 | Giá bán lẻ điện | 1.829 | VND/kWh | Kinh doanh | VND | 2025-05-09 | https://moit.gov.vn/upload/2005517/fck/files/QD1279-QD-BCT_7917a.pdf |
| Kinh doanh — cấp điện áp từ 6 kV đến dưới 22 kV — giờ cao điểm | Việt Nam | 2025-05-10 | Giá bán lẻ điện | 5.202 | VND/kWh | Kinh doanh | VND | 2025-05-09 | https://moit.gov.vn/upload/2005517/fck/files/QD1279-QD-BCT_7917a.pdf |
| Kinh doanh — cấp điện áp dưới 6 kV — giờ bình thường | Việt Nam | 2025-05-10 | Giá bán lẻ điện | 3.152 | VND/kWh | Kinh doanh | VND | 2025-05-09 | https://moit.gov.vn/upload/2005517/fck/files/QD1279-QD-BCT_7917a.pdf |
| Kinh doanh — cấp điện áp dưới 6 kV — giờ thấp điểm | Việt Nam | 2025-05-10 | Giá bán lẻ điện | 1.918 | VND/kWh | Kinh doanh | VND | 2025-05-09 | https://moit.gov.vn/upload/2005517/fck/files/QD1279-QD-BCT_7917a.pdf |
| Kinh doanh — cấp điện áp dưới 6 kV — giờ cao điểm | Việt Nam | 2025-05-10 | Giá bán lẻ điện | 5.422 | VND/kWh | Kinh doanh | VND | 2025-05-09 | https://moit.gov.vn/upload/2005517/fck/files/QD1279-QD-BCT_7917a.pdf |
| Sinh hoạt — bậc 1 — 0 đến 50 kWh/tháng | Việt Nam | 2025-05-10 | Giá bán lẻ điện | 1.984 | VND/kWh | Sinh hoạt | VND | 2025-05-09 | https://moit.gov.vn/upload/2005517/fck/files/QD1279-QD-BCT_7917a.pdf |
| Sinh hoạt — bậc 2 — 51 đến 100 kWh/tháng | Việt Nam | 2025-05-10 | Giá bán lẻ điện | 2.050 | VND/kWh | Sinh hoạt | VND | 2025-05-09 | https://moit.gov.vn/upload/2005517/fck/files/QD1279-QD-BCT_7917a.pdf |
| Sinh hoạt — bậc 3 — 101 đến 200 kWh/tháng | Việt Nam | 2025-05-10 | Giá bán lẻ điện | 2.380 | VND/kWh | Sinh hoạt | VND | 2025-05-09 | https://moit.gov.vn/upload/2005517/fck/files/QD1279-QD-BCT_7917a.pdf |
| Sinh hoạt — bậc 4 — 201 đến 300 kWh/tháng | Việt Nam | 2025-05-10 | Giá bán lẻ điện | 2.998 | VND/kWh | Sinh hoạt | VND | 2025-05-09 | https://moit.gov.vn/upload/2005517/fck/files/QD1279-QD-BCT_7917a.pdf |
| Sinh hoạt — bậc 5 — 301 đến 400 kWh/tháng | Việt Nam | 2025-05-10 | Giá bán lẻ điện | 3.350 | VND/kWh | Sinh hoạt | VND | 2025-05-09 | https://moit.gov.vn/upload/2005517/fck/files/QD1279-QD-BCT_7917a.pdf |
| Sinh hoạt — bậc 6 — từ 401 kWh/tháng | Việt Nam | 2025-05-10 | Giá bán lẻ điện | 3.460 | VND/kWh | Sinh hoạt | VND | 2025-05-09 | https://moit.gov.vn/upload/2005517/fck/files/QD1279-QD-BCT_7917a.pdf |
| Sinh hoạt — công tơ thẻ trả trước | Việt Nam | 2025-05-10 | Giá bán lẻ điện | 2.909 | VND/kWh | Sinh hoạt | VND | 2025-05-09 | https://moit.gov.vn/upload/2005517/fck/files/QD1279-QD-BCT_7917a.pdf |