Giá bán buôn lương thực thực phẩm toàn cầu
Bộ dữ liệu tổng hợp bền vững về giá bán buôn lương thực thực phẩm theo quốc gia/vùng và thời gian; các chỉ tiêu thành phần là dimensions/metrics trong cùng data product.
Ngô vàng — thay đổi so với cùng kỳ năm trước
17%
2026-08 so với 2025-08
Ngô vàng — mức tăng tối đa so với cùng kỳ năm trước
26%
2026-08 so với 2025-08
Ngô — thay đổi so với cùng kỳ năm trước
16%
2026-07 so với 2025-07
Phiên bản: 2026.09.14-r13893a1f51•Lược đồ: bop.statistical-series
| Tên / chỉ tiêu | Kỳ dữ liệu | Địa bàn | Giá trị | Đơn vị | Tần suất | Phương pháp | URL nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngô vàng — thay đổi so với cùng kỳ năm trước | Argentina | 2026-08 so với 2025-08 | 17 | % | monthly | Mức tăng so với năm trước được FAO báo cáo; nguồn không nêu giá tuyệt đối trong bản tóm tắt. | https://www.fao.org/giews/food-prices/regional-roundups/detail/en/c/1760502/ |
| Ngô vàng — mức tăng tối đa so với cùng kỳ năm trước | Colombia, các thị trường được theo dõi | 2026-08 so với 2025-08 | 26 | % | monthly | Mức tăng tối đa được FAO báo cáo cho các thị trường được theo dõi; nguồn không nêu giá tuyệt đối trong bản tóm tắt. | https://www.fao.org/giews/food-prices/regional-roundups/detail/en/c/1760502/ |
| Ngô — thay đổi so với cùng kỳ năm trước | Uruguay | 2026-07 so với 2025-07 | 16 | % | monthly | Mức tăng xấp xỉ so với năm trước được FAO báo cáo; nguồn không nêu giá tuyệt đối trong bản tóm tắt. | https://www.fao.org/giews/food-prices/regional-roundups/detail/en/c/1760502/ |
| Lúa mì — thay đổi so với cùng kỳ năm trước | Argentina | 2026-08 so với 2025-08 | 23 | % | monthly | Mức tăng xấp xỉ so với năm trước được FAO báo cáo; nguồn không nêu giá tuyệt đối trong bản tóm tắt. | https://www.fao.org/giews/food-prices/regional-roundups/detail/en/c/1760502/ |
| Bột mì — thay đổi so với cùng kỳ năm trước | Bogotá, Colombia | 2026-08 so với 2025-08 | 4 | % | monthly | Mức tăng xấp xỉ so với năm trước được FAO báo cáo cho thị trường Bogotá; nguồn không nêu giá tuyệt đối. | https://www.fao.org/giews/food-prices/regional-roundups/detail/en/c/1760502/ |
| Gạo — thay đổi so với cùng kỳ năm trước | Uruguay | 2026-07 so với 2025-07 | -13 | % | monthly | Mức giảm xấp xỉ so với năm trước được FAO báo cáo; nguồn không nêu giá tuyệt đối trong bản tóm tắt. | https://www.fao.org/giews/food-prices/regional-roundups/detail/en/c/1760502/ |
| Gạo tấm 5% — thay đổi so với cùng kỳ năm trước | Chợ Bangkok, Thái Lan | 2026-08 so với 2025-08 | 30 | % | monthly | Mức giá cao hơn xấp xỉ so với năm trước theo FAO; nguồn không nêu giá tuyệt đối. | https://www.fao.org/giews/food-prices/regional-roundups/detail/en/c/1760499/ |
| Gạo tấm 25% — thay đổi so với cùng kỳ năm trước | Chợ Bangkok, Thái Lan | 2026-08 so với 2025-08 | 30 | % | monthly | Mức giá cao hơn xấp xỉ so với năm trước theo FAO; nguồn không nêu giá tuyệt đối. | https://www.fao.org/giews/food-prices/regional-roundups/detail/en/c/1760499/ |
| Đậu đỏ — thay đổi so với cùng kỳ năm trước | El Salvador | 2026-08 so với 2025-08 | -20 | % | monthly | Mức giá thấp hơn khoảng 20% so với năm trước theo FAO; nguồn không nêu giá tuyệt đối. | https://www.fao.org/giews/food-prices/regional-roundups/detail/en/c/1760501/ |
| Gạo phẩm cấp hai — thay đổi so với cùng kỳ năm trước | Costa Rica, các thị trường được theo dõi | 2026-08 so với 2025-08 | -10 | % | monthly | Mức giá thấp hơn khoảng 10% so với năm trước theo FAO; nguồn không nêu giá tuyệt đối. | https://www.fao.org/giews/food-prices/regional-roundups/detail/en/c/1760501/ |