Đường cong giá hàng hóa kỳ hạn toàn cầu
Bộ dữ liệu tổng hợp bền vững về đường cong giá hàng hóa kỳ hạn theo quốc gia/vùng và thời gian; các chỉ tiêu thành phần là dimensions/metrics trong cùng data product.
Chicago SRW Wheat futures settlement — DEC 2026
703.25¢/bu
2026-09-25; giao hàng 2026-12
Chicago SRW Wheat futures settlement — MAR 2027
718.25¢/bu
2026-09-25; giao hàng 2027-03
Chicago SRW Wheat futures settlement — MAY 2027
725¢/bu
2026-09-25; giao hàng 2027-05
Phiên bản: 2026.09.25-rce2c7706fb•Lược đồ: bop.statistical-series
| Tên / chỉ tiêu | Kỳ dữ liệu | Địa bàn | Giá trị | Đơn vị | Tần suất | Phương pháp | URL nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chicago SRW Wheat futures settlement — DEC 2026 | Hoa Kỳ; CBOT/CME Group | 2026-09-25; giao hàng 2026-12 | 703,25 | ¢/bu | daily | Giá settlement cuối ngày; ký hiệu CME 703'2 được đổi thành 703.25 ¢/bu theo bước 1/8 cent. | https://www.cmegroup.com/markets/agriculture/grains/wheat/settlements |
| Chicago SRW Wheat futures settlement — MAR 2027 | Hoa Kỳ; CBOT/CME Group | 2026-09-25; giao hàng 2027-03 | 718,25 | ¢/bu | daily | Giá settlement cuối ngày; ký hiệu CME 718'2 được đổi thành 718.25 ¢/bu theo bước 1/8 cent. | https://www.cmegroup.com/markets/agriculture/grains/wheat/settlements |
| Chicago SRW Wheat futures settlement — MAY 2027 | Hoa Kỳ; CBOT/CME Group | 2026-09-25; giao hàng 2027-05 | 725 | ¢/bu | daily | Giá settlement cuối ngày; ký hiệu CME 725'0 được đổi thành 725.0 ¢/bu theo bước 1/8 cent. | https://www.cmegroup.com/markets/agriculture/grains/wheat/settlements |
| COMEX Gold futures settlement — SEP 2026 | Hoa Kỳ; COMEX/CME Group | 2026-09-24; giao hàng 2026-09 | 4.263 | USD/troy oz | daily | Giá settlement cuối ngày theo tháng hợp đồng trên bảng CME. | https://www.cmegroup.com/trading/metals/sge-t-n-data.html |
| COMEX Gold futures settlement — OCT 2026 | Hoa Kỳ; COMEX/CME Group | 2026-09-24; giao hàng 2026-10 | 4.265,1 | USD/troy oz | daily | Giá settlement cuối ngày theo tháng hợp đồng trên bảng CME. | https://www.cmegroup.com/trading/metals/sge-t-n-data.html |
| COMEX Gold futures settlement — NOV 2026 | Hoa Kỳ; COMEX/CME Group | 2026-09-24; giao hàng 2026-11 | 4.281,9 | USD/troy oz | daily | Giá settlement cuối ngày theo tháng hợp đồng trên bảng CME. | https://www.cmegroup.com/trading/metals/sge-t-n-data.html |