BOP DatabopDATA
Tìm dữ liệu...⌘K
Sẵn sàng
VI
Giá cả, Hàng hóa & Chi phí sinh hoạt•Việt Nam•🔄Cập nhật hàng tháng•Đang hiệu lực

Giá vật liệu xây dựng theo tỉnh, thành

Bảng giá vật liệu xây dựng theo địa phương, loại vật liệu, quy cách và kỳ công bố.

Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40, bao 50 kg, nhà máy Kiên Lương (Thủy/Bộ)
1472222đồng/tấn
2026-09
Thép thanh vằn CB300-V, đường kính 12–25 mm, thép Vina Kyoei
16800000đồng/tấn
2026-08
Thép thanh vằn CB400-V, đường kính 12–25 mm, thép Vina Kyoei
16800000đồng/tấn
2026-08
Phiên bản: 2026.09.28•Lược đồ: bop.market-snapshot
Tên / chỉ tiêuChỉ tiêu báo giáNgày quan sátĐịa bànGiá trịĐơn vịThị trườngTiền tệThời điểm nguồnURL nguồn
Xi măng Vicem Hà Tiên PCB40, bao 50 kg, nhà máy Kiên Lương (Thủy/Bộ)Tỉnh An Giang, vùng bán hàng An Giang2026-09Giá bán công bố, chưa gồm VAT1.472.222đồng/tấnAn GiangVND2026-09-11https://sxd.angiang.gov.vn/sites/default/files/2026/09/FileDinhKemBaiViet/phu-luc-cong-bo-gia-vlxd-t09-2026-1.pdf
Thép thanh vằn CB300-V, đường kính 12–25 mm, thép Vina KyoeiTP Hồ Chí Minh, giao tại nhà máy Vina Kyoei, KCN Phú Mỹ I2026-08Giá bán công bố, chưa gồm VAT16.800.000đồng/tấnTP Hồ Chí MinhVND2026-09-25https://kinhtexaydung.gov.vn/wp-content/uploads/2026/09/Phu-luc-1.signed-1.pdf
Thép thanh vằn CB400-V, đường kính 12–25 mm, thép Vina KyoeiTP Hồ Chí Minh, giao tại nhà máy Vina Kyoei, KCN Phú Mỹ I2026-08Giá bán công bố, chưa gồm VAT16.800.000đồng/tấnTP Hồ Chí MinhVND2026-09-25https://kinhtexaydung.gov.vn/wp-content/uploads/2026/09/Phu-luc-1.signed-1.pdf