Đường sắt đô thị và metro toàn cầu
Bộ dữ liệu tổng hợp bền vững về đường sắt đô thị và metro theo quốc gia/vùng và thời gian; các chỉ tiêu thành phần là dimensions/metrics trong cùng data product.
metro-region-africa-2023 — Chiều dài
13km
metro-region-asia-pacific-2023 — Chiều dài
12957km
metro-region-eurasia-2023 — Chiều dài
1270km
Phiên bản: 2025.05-rf21dedad2e•Lược đồ: bop.transport-network-registry
| Mã định danh | Tên / chỉ tiêu | Loại mạng lưới | Điểm đầu | Điểm cuối | Địa bàn | Chiều dài | Đơn vị | Năng lực | Trạng thái | Đơn vị vận hành | Mã chuyến/tuyến | Giờ khởi hành | Giờ đến | Ngày hoạt động | Ngày bắt đầu áp dụng | Ngày kết thúc áp dụng | Ngày hiệu lực | URL nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| metro-region-africa-2023 | Mạng metro đô thị — châu Phi | Châu Phi | — | — | — | metro_aggregate | — | — | 13 | km | — | Đang khai thác; số liệu đến 2023-12-31 | — | — | — | — | — | https://www.uitp.org/wp-content/uploads/sites/7/2025/08/20250822_Global-Metro-Figures_Statistics-Brief_WEB.pdf |
| metro-region-asia-pacific-2023 | Mạng metro đô thị — châu Á–Thái Bình Dương | Châu Á–Thái Bình Dương | — | — | — | metro_aggregate | — | — | 12.957 | km | — | Đang khai thác; số liệu đến 2023-12-31 | — | — | — | — | — | https://www.uitp.org/wp-content/uploads/sites/7/2025/08/20250822_Global-Metro-Figures_Statistics-Brief_WEB.pdf |
| metro-region-eurasia-2023 | Mạng metro đô thị — Eurasia | Eurasia | — | — | — | metro_aggregate | — | — | 1.270 | km | — | Đang khai thác; số liệu đến 2023-12-31 | — | — | — | — | — | https://www.uitp.org/wp-content/uploads/sites/7/2025/08/20250822_Global-Metro-Figures_Statistics-Brief_WEB.pdf |
| metro-region-europe-2023 | Mạng metro đô thị — châu Âu | Châu Âu | — | — | — | metro_aggregate | — | — | 2.834 | km | — | Đang khai thác; số liệu đến 2023-12-31 | — | — | — | — | — | https://www.uitp.org/wp-content/uploads/sites/7/2025/08/20250822_Global-Metro-Figures_Statistics-Brief_WEB.pdf |
| metro-region-latin-america-2023 | Mạng metro đô thị — Mỹ Latinh | Mỹ Latinh | — | — | — | metro_aggregate | — | — | 1.080 | km | — | Đang khai thác; số liệu đến 2023-12-31 | — | — | — | — | — | https://www.uitp.org/wp-content/uploads/sites/7/2025/08/20250822_Global-Metro-Figures_Statistics-Brief_WEB.pdf |
| metro-region-mena-2023 | Mạng metro đô thị — Trung Đông và Bắc Phi | Trung Đông và Bắc Phi (MENA) | — | — | — | metro_aggregate | — | — | 681 | km | — | Đang khai thác; số liệu đến 2023-12-31 | — | — | — | — | — | https://www.uitp.org/wp-content/uploads/sites/7/2025/08/20250822_Global-Metro-Figures_Statistics-Brief_WEB.pdf |
| metro-region-north-america-2023 | Mạng metro đô thị — Bắc Mỹ | Bắc Mỹ | — | — | — | metro_aggregate | — | — | 1.618 | km | — | Đang khai thác; số liệu đến 2023-12-31 | — | — | — | — | — | https://www.uitp.org/wp-content/uploads/sites/7/2025/08/20250822_Global-Metro-Figures_Statistics-Brief_WEB.pdf |