Tình trạng và chất lượng mặt đường toàn cầu
Bộ dữ liệu tổng hợp bền vững về tình trạng và chất lượng mặt đường theo quốc gia/vùng và thời gian; các chỉ tiêu thành phần là dimensions/metrics trong cùng data product.
Tình trạng mặt đường — Rất tốt
0%
2024
Tình trạng mặt đường — Tốt
8.92%
2024
Tình trạng mặt đường — Trung bình
37.88%
2024
Phiên bản: 2025 (báo cáo mạng TEN-T)•Lược đồ: bop.statistical-series
| Tên / chỉ tiêu | Kỳ dữ liệu | Địa bàn | Giá trị | Đơn vị | Tần suất | Phương pháp | URL nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tình trạng mặt đường — Rất tốt | Moldova — mạng đường bộ lõi TEN-T | 2024 | 0 | % | annual | Tỷ lệ chiều dài mạng được xếp loại Rất tốt trong bảng tình trạng mạng đường bộ lõi TEN-T. | https://data.consilium.europa.eu/doc/document/WK-15260-2025-ADD-1/en/pdf |
| Tình trạng mặt đường — Tốt | Moldova — mạng đường bộ lõi TEN-T | 2024 | 8,92 | % | annual | Tỷ lệ chiều dài mạng được xếp loại Tốt trong bảng tình trạng mạng đường bộ lõi TEN-T. | https://data.consilium.europa.eu/doc/document/WK-15260-2025-ADD-1/en/pdf |
| Tình trạng mặt đường — Trung bình | Moldova — mạng đường bộ lõi TEN-T | 2024 | 37,88 | % | annual | Tỷ lệ chiều dài mạng được xếp loại Trung bình trong bảng tình trạng mạng đường bộ lõi TEN-T. | https://data.consilium.europa.eu/doc/document/WK-15260-2025-ADD-1/en/pdf |
| Tình trạng mặt đường — Kém | Moldova — mạng đường bộ lõi TEN-T | 2024 | 53,2 | % | annual | Tỷ lệ chiều dài mạng được xếp loại Kém trong bảng tình trạng mạng đường bộ lõi TEN-T. | https://data.consilium.europa.eu/doc/document/WK-15260-2025-ADD-1/en/pdf |
| Tình trạng mặt đường — Rất kém | Moldova — mạng đường bộ lõi TEN-T | 2024 | 0 | % | annual | Tỷ lệ chiều dài mạng được xếp loại Rất kém trong bảng tình trạng mạng đường bộ lõi TEN-T. | https://data.consilium.europa.eu/doc/document/WK-15260-2025-ADD-1/en/pdf |