Hàng hải và cảng biển toàn cầu
Bộ dữ liệu tổng hợp bền vững về hàng hải và cảng biển theo quốc gia/vùng và thời gian; các chỉ tiêu thành phần là dimensions/metrics trong cùng data product.
Thương mại đường biển quốc tế, tổng khối lượng
12720triệu tấn
2024
Lưu lượng container qua cảng
920.3triệu TEU
2024
Lưu lượng container qua cảng
20780562TEU
2023
Phiên bản: 2026.09.28•Lược đồ: bop.statistical-series
| Tên / chỉ tiêu | Kỳ dữ liệu | Địa bàn | Giá trị | Đơn vị | Tần suất | Phương pháp | URL nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thương mại đường biển quốc tế, tổng khối lượng | World | 2024 | 12.720 | triệu tấn | annual | UNCTAD Review of Maritime Transport 2025; ước tính dựa trên Clarksons Research. | https://unctad.org/system/files/official-document/rmt2025ch1_en.pdf |
| Lưu lượng container qua cảng | World | 2024 | 920,3 | triệu TEU | annual | UNCTADstat; số liệu thông lượng container qua cảng. | https://unctadstat.unctad.org/insights/theme/109 |
| Lưu lượng container qua cảng | Viet Nam | 2023 | 20.780.562 | TEU | annual | UNCTAD Maritime Profile; ghi chú nguồn xác định chỉ tiêu thông lượng container này là năm 2023. | https://unctadstat.unctad.org/CountryProfile/MaritimeProfile/en-GB/704/index.html |
| Đội tàu thương mại toàn cầu | World | đầu năm 2026 | 116.000 | tàu từ 100 GT trở lên | stock | UNCTADstat; gồm tàu chở hàng và tàu không chở hàng từ 100 GT trở lên; số liệu xấp xỉ. | https://unctadstat.unctad.org/insights/theme/107 |