Hạ tầng sạc xe điện toàn cầu
Bộ dữ liệu tổng hợp bền vững về hạ tầng sạc xe điện theo quốc gia/vùng và thời gian; các chỉ tiêu thành phần là dimensions/metrics trong cùng data product.
Mã lược đồ chuẩn hoábop.entity-registry (v2.2.0)
Quy mô bản ghi15 dòng dữ liệu
| Mã định danh | Tên / chỉ tiêu | Địa bàn | Phân loại | Trạng thái | Ngày hiệu lực | Mô tả | URL nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| global.public_charging_points.stock.2025 | Điểm sạc công cộng — tồn lượng toàn cầu | Toàn cầu | 2025-12-31 | Điểm sạc công cộng | reported | IEA ước tính tồn lượng đạt hơn 7 triệu điểm vào cuối năm 2025; gần 1,8 triệu điểm được bổ sung trong năm, tăng hơn 33% so với 2024. Khoảng 11 xe điện hạng nhẹ trên mỗi điểm sạc công cộng; công suất sạc công cộng bình quân đạt 4,5 kW trên mỗi xe điện hạng nhẹ. | https://www.iea.org/reports/global-ev-outlook-2026/electric-vehicle-charging-chap-6-and-10 |
| china.public_charging_points.stock.2025 | Điểm sạc công cộng — tồn lượng Trung Quốc | Trung Quốc | 2025-12-31 | Điểm sạc công cộng | reported | IEA báo cáo hơn 4,7 triệu điểm vào cuối năm 2025, tăng từ gần 3,4 triệu cuối năm 2024. Trung Quốc chiếm hơn 65% tồn lượng toàn cầu và hơn 75% mức tăng toàn cầu trong năm 2025. | https://www.iea.org/reports/global-ev-outlook-2026/electric-vehicle-charging-chap-6-and-10 |
| europe.public_charging_points.growth.2025 | Điểm sạc công cộng — tăng trưởng tại châu Âu | Châu Âu | 2025-12-31 | Tăng trưởng điểm sạc công cộng | reported | IEA báo cáo số điểm sạc công cộng tăng khoảng 20% trong năm 2025. | https://www.iea.org/reports/global-ev-outlook-2026/electric-vehicle-charging-chap-6-and-10 |
| netherlands.public_charging_points.stock.2025 | Điểm sạc công cộng — tồn lượng Hà Lan | Hà Lan | 2025-12-31 | Điểm sạc công cộng | reported | 210.000 điểm vào cuối năm 2025, tăng từ 184.000 vào cuối năm 2024; IEA ghi nhận đây là mạng lưới lớn nhất châu Âu. | https://www.iea.org/reports/global-ev-outlook-2026/electric-vehicle-charging-chap-6-and-10 |
| germany.public_charging_points.stock.2025 | Điểm sạc công cộng — tồn lượng Đức | Đức | 2025-12-31 | Điểm sạc công cộng | reported | 196.000 điểm vào cuối năm 2025 theo IEA. | https://www.iea.org/reports/global-ev-outlook-2026/electric-vehicle-charging-chap-6-and-10 |
| france.public_charging_points.stock.2025 | Điểm sạc công cộng — tồn lượng Pháp | Pháp | 2025-12-31 | Điểm sạc công cộng | reported | 185.000 điểm vào cuối năm 2025 theo IEA. | https://www.iea.org/reports/global-ev-outlook-2026/electric-vehicle-charging-chap-6-and-10 |
| united_kingdom.public_ev_chargers.stock.2026-07-01 | Bộ sạc xe điện công cộng — Vương quốc Anh | Vương quốc Anh | 2026-07-01 | Bộ sạc xe điện công cộng | official_statistics_in_development | Bộ Giao thông Vương quốc Anh báo cáo 121.171 bộ sạc công cộng tại ngày 01/07/2026, gồm 28.887 bộ công suất rapid trở lên (50 kW+). Từ 01/01/2026, chuỗi thống kê chuyển sang đếm bộ sạc EVSE thay cho thiết bị sạc; lưu ý khác biệt định nghĩa với các số liệu IEA trước đó. | https://www.gov.uk/government/statistics/electric-vehicle-charging-infrastructure-statistics-1-july-2026/public-electric-vehicle-charging-infrastructure-statistics-1-july-2026 |
| united_states.public_charging_points.stock.2025 | Điểm sạc công cộng — tồn lượng Hoa Kỳ | Hoa Kỳ | 2025-12-31 | Điểm sạc công cộng | reported | IEA ước tính khoảng 235.000 điểm sạc công cộng năm 2025. Trong đó có hơn 160.000 điểm sạc chậm và gần 70.000 điểm sạc nhanh hoặc siêu nhanh. | https://www.iea.org/reports/global-ev-outlook-2026/electric-vehicle-charging-chap-6-and-10 |
| brazil.public_charging_points.growth.2025 | Điểm sạc công cộng — tăng trưởng tại Brazil | Brazil | 2025-12-31 | Tăng trưởng điểm sạc công cộng | reported | IEA báo cáo số điểm sạc công cộng tăng gần 35% trong năm 2025. | https://www.iea.org/reports/global-ev-outlook-2026/electric-vehicle-charging-chap-6-and-10 |
| chile.public_charging_points.stock.2025 | Điểm sạc công cộng — tồn lượng Chile | Chile | 2025-12-31 | Điểm sạc công cộng | reported | Hơn 2.000 điểm vào năm 2025; phần lớn tập trung tại Santiago. IEA báo cáo mức tăng 20% so với năm trước. | https://www.iea.org/reports/global-ev-outlook-2026/electric-vehicle-charging-chap-6-and-10 |
| mexico.public_charging_points.stock.2025 | Điểm sạc công cộng — tồn lượng Mexico | Mexico | 2025-12-31 | Điểm sạc công cộng | reported | 4.000 điểm trong năm 2025; số điểm sạc công cộng tăng dưới 25% so với năm trước theo IEA. | https://www.iea.org/reports/global-ev-outlook-2026/electric-vehicle-charging-chap-6-and-10 |
| india.public_charging_points.stock.2025 | Điểm sạc công cộng — tồn lượng Ấn Độ | Ấn Độ | 2025-12-31 | Điểm sạc công cộng | reported | 88.000 điểm vào cuối năm 2025, tăng 15% trong năm theo IEA. | https://www.iea.org/reports/global-ev-outlook-2026/electric-vehicle-charging-chap-6-and-10 |
| indonesia.public_chargers.pln.2026 | Bộ sạc công cộng do PLN triển khai | Indonesia | — | Bộ sạc công cộng — số liệu đơn vị triển khai | reported_subset | IEA cho biết công ty điện lực nhà nước PLN đã triển khai hơn 4.500 bộ sạc công cộng; trang nguồn không nêu ngày chốt riêng cho con số này. | https://www.iea.org/reports/global-ev-outlook-2026/electric-vehicle-charging-chap-6-and-10 |
| thailand.public_chargers.stock.2025 | Bộ sạc công cộng — tồn lượng Thái Lan | Thái Lan | 2025-12-31 | Bộ sạc công cộng | reported | Gần 12.000 bộ sạc công cộng; bộ sạc nhanh tăng 30% và chiếm 60% tồn lượng trong năm 2025 theo IEA. | https://www.iea.org/reports/global-ev-outlook-2026/electric-vehicle-charging-chap-6-and-10 |
| korea.public_fast_ultrafast_chargers.stock.2025 | Bộ sạc nhanh và siêu nhanh công cộng — Hàn Quốc | Hàn Quốc | 2025-12-31 | Bộ sạc công cộng — nhanh và siêu nhanh | reported_partial_metric | 51.000 bộ sạc nhanh và siêu nhanh năm 2025, tăng từ 47.000 năm 2024; đây là số liệu phân hạng tốc độ, không phải tổng số bộ sạc công cộng. | https://www.iea.org/reports/global-ev-outlook-2026/electric-vehicle-charging-chap-6-and-10 |