Chuẩn khí hậu toàn cầu
Bộ dữ liệu tổng hợp bền vững về chuẩn khí hậu theo quốc gia/vùng và thời gian; các chỉ tiêu thành phần là dimensions/metrics trong cùng data product.
TH-48455-TMEAN-ANNUAL-1991-2020
28.9°C
1991-2020
TH-48455-PRCP-ANNUAL-1991-2020
1702.2mm
1991-2020
TH-48455-TMEAN-01-1991-2020
27.4°C
1991-2020; tháng 1
Đối chiếu xác thực: 2026-09-29•Phiên bản: 2026.09.29•Nguồn: NOAA National Centers for Environmental Information (NCEI)(Số: 2026.09.29)
| Tên / chỉ tiêu | Đơn vị | Giá trị | Kỳ dữ liệu | Trạng thái | Trạm/điểm | Địa bàn | Chỉ tiêu | Mã định danh | URL nguồn | Mô tả | Ngày quan sát |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhiệt độ trung bình năm tại Bangkok Metropolis | °C | 28,9 | 1991-2020 | climate_normal | Bangkok Metropolis (48455) | Thái Lan | Nhiệt độ trung bình | TH-48455-TMEAN-ANNUAL-1991-2020 | https://ubonmet.tmd.go.th/files/MetInfo/climate_normal.pdf | Giá trị trung bình năm trong chuẩn khí hậu 1991-2020. | — |
| Lượng mưa năm tại Bangkok Metropolis | mm | 1.702,2 | 1991-2020 | climate_normal | Bangkok Metropolis (48455) | Thái Lan | Lượng mưa | TH-48455-PRCP-ANNUAL-1991-2020 | https://ubonmet.tmd.go.th/files/MetInfo/climate_normal.pdf | Tổng lượng mưa trung bình năm trong chuẩn khí hậu 1991-2020. | — |
| Nhiệt độ trung bình tháng 1 tại Bangkok Metropolis | °C | 27,4 | 1991-2020; tháng 1 | climate_normal | Bangkok Metropolis (48455) | Thái Lan | Nhiệt độ trung bình | TH-48455-TMEAN-01-1991-2020 | https://ubonmet.tmd.go.th/files/MetInfo/climate_normal.pdf | Giá trị chuẩn khí hậu tháng 1. | — |
| Lượng mưa trung bình tháng 1 tại Bangkok Metropolis | mm | 23,6 | 1991-2020; tháng 1 | climate_normal | Bangkok Metropolis (48455) | Thái Lan | Lượng mưa | TH-48455-PRCP-01-1991-2020 | https://ubonmet.tmd.go.th/files/MetInfo/climate_normal.pdf | Lượng mưa trung bình tháng 1 trong chuẩn khí hậu 1991-2020. | — |