BOP DatabopDATA
Tìm dữ liệu...⌘K
Sẵn sàng
VI
Khí tượng, Thủy văn & Thiên tai•Việt Nam•🔄Cập nhật theo sự kiện•Đang hiệu lực

Chuẩn khí hậu Việt Nam

Bộ chuẩn khí hậu theo trạm/địa phương gồm nhiệt độ, lượng mưa, số giờ nắng và độ ẩm.

hanoi-1991-2020-01-tmax
20°C
1991-2020
hanoi-1991-2020-01-tmin
14.6°C
1991-2020
hanoi-1991-2020-01-rainfall
28mm
1991-2020
Đối chiếu xác thực: 2026-09-29•Phiên bản: 1991-2020•Nguồn: World Weather Information Service (WMO); dữ liệu thành viên từ Viet Nam Meteorological and Hydrological Administration(Số: 1991-2020)
Tên / chỉ tiêuĐơn vịGiá trịKỳ dữ liệuTrạng tháiTrạm/điểmĐịa bànChỉ tiêuMã định danhURL nguồnMô tảNgày quan sát
Nhiệt độ tối cao trung bình ngày — tháng 1°C201991-2020normalHanoiHà Nội, Việt NamNhiệt độ tối cao trung bình ngàyhanoi-1991-2020-01-tmaxhttps://worldweather.wmo.int/en/json/308_en.jsonChuẩn khí hậu tháng 1.—
Nhiệt độ tối thấp trung bình ngày — tháng 1°C14,61991-2020normalHanoiHà Nội, Việt NamNhiệt độ tối thấp trung bình ngàyhanoi-1991-2020-01-tminhttps://worldweather.wmo.int/en/json/308_en.jsonChuẩn khí hậu tháng 1.—
Lượng mưa — tháng 1mm281991-2020normalHanoiHà Nội, Việt NamLượng mưahanoi-1991-2020-01-rainfallhttps://worldweather.wmo.int/en/json/308_en.jsonLượng mưa trung bình tháng.—
Nhiệt độ tối cao trung bình ngày — tháng 2°C21,31991-2020normalHanoiHà Nội, Việt NamNhiệt độ tối cao trung bình ngàyhanoi-1991-2020-02-tmaxhttps://worldweather.wmo.int/en/json/308_en.jsonChuẩn khí hậu tháng 2.—
Nhiệt độ tối thấp trung bình ngày — tháng 2°C16,21991-2020normalHanoiHà Nội, Việt NamNhiệt độ tối thấp trung bình ngàyhanoi-1991-2020-02-tminhttps://worldweather.wmo.int/en/json/308_en.jsonChuẩn khí hậu tháng 2.—
Lượng mưa — tháng 2mm191991-2020normalHanoiHà Nội, Việt NamLượng mưahanoi-1991-2020-02-rainfallhttps://worldweather.wmo.int/en/json/308_en.jsonLượng mưa trung bình tháng.—
Nhiệt độ tối cao trung bình ngày — tháng 3°C23,51991-2020normalHanoiHà Nội, Việt NamNhiệt độ tối cao trung bình ngàyhanoi-1991-2020-03-tmaxhttps://worldweather.wmo.int/en/json/308_en.jsonChuẩn khí hậu tháng 3.—
Nhiệt độ tối thấp trung bình ngày — tháng 3°C18,71991-2020normalHanoiHà Nội, Việt NamNhiệt độ tối thấp trung bình ngàyhanoi-1991-2020-03-tminhttps://worldweather.wmo.int/en/json/308_en.jsonChuẩn khí hậu tháng 3.—
Lượng mưa — tháng 3mm551991-2020normalHanoiHà Nội, Việt NamLượng mưahanoi-1991-2020-03-rainfallhttps://worldweather.wmo.int/en/json/308_en.jsonLượng mưa trung bình tháng.—
Nhiệt độ tối cao trung bình ngày — tháng 4°C27,71991-2020normalHanoiHà Nội, Việt NamNhiệt độ tối cao trung bình ngàyhanoi-1991-2020-04-tmaxhttps://worldweather.wmo.int/en/json/308_en.jsonChuẩn khí hậu tháng 4.—
Nhiệt độ tối thấp trung bình ngày — tháng 4°C21,91991-2020normalHanoiHà Nội, Việt NamNhiệt độ tối thấp trung bình ngàyhanoi-1991-2020-04-tminhttps://worldweather.wmo.int/en/json/308_en.jsonChuẩn khí hậu tháng 4.—
Lượng mưa — tháng 4mm791991-2020normalHanoiHà Nội, Việt NamLượng mưahanoi-1991-2020-04-rainfallhttps://worldweather.wmo.int/en/json/308_en.jsonLượng mưa trung bình tháng.—
Nhiệt độ tối cao trung bình ngày — tháng 5°C31,71991-2020normalHanoiHà Nội, Việt NamNhiệt độ tối cao trung bình ngàyhanoi-1991-2020-05-tmaxhttps://worldweather.wmo.int/en/json/308_en.jsonChuẩn khí hậu tháng 5.—
Nhiệt độ tối thấp trung bình ngày — tháng 5°C24,51991-2020normalHanoiHà Nội, Việt NamNhiệt độ tối thấp trung bình ngàyhanoi-1991-2020-05-tminhttps://worldweather.wmo.int/en/json/308_en.jsonChuẩn khí hậu tháng 5.—
Lượng mưa — tháng 5mm1881991-2020normalHanoiHà Nội, Việt NamLượng mưahanoi-1991-2020-05-rainfallhttps://worldweather.wmo.int/en/json/308_en.jsonLượng mưa trung bình tháng.—
Nhiệt độ tối cao trung bình ngày — tháng 6°C33,81991-2020normalHanoiHà Nội, Việt NamNhiệt độ tối cao trung bình ngàyhanoi-1991-2020-06-tmaxhttps://worldweather.wmo.int/en/json/308_en.jsonChuẩn khí hậu tháng 6.—
Nhiệt độ tối thấp trung bình ngày — tháng 6°C26,31991-2020normalHanoiHà Nội, Việt NamNhiệt độ tối thấp trung bình ngàyhanoi-1991-2020-06-tminhttps://worldweather.wmo.int/en/json/308_en.jsonChuẩn khí hậu tháng 6.—
Lượng mưa — tháng 6mm2311991-2020normalHanoiHà Nội, Việt NamLượng mưahanoi-1991-2020-06-rainfallhttps://worldweather.wmo.int/en/json/308_en.jsonLượng mưa trung bình tháng.—
Nhiệt độ tối cao trung bình ngày — tháng 7°C33,31991-2020normalHanoiHà Nội, Việt NamNhiệt độ tối cao trung bình ngàyhanoi-1991-2020-07-tmaxhttps://worldweather.wmo.int/en/json/308_en.jsonChuẩn khí hậu tháng 7.—
Nhiệt độ tối thấp trung bình ngày — tháng 7°C26,51991-2020normalHanoiHà Nội, Việt NamNhiệt độ tối thấp trung bình ngàyhanoi-1991-2020-07-tminhttps://worldweather.wmo.int/en/json/308_en.jsonChuẩn khí hậu tháng 7.—
Lượng mưa — tháng 7mm3001991-2020normalHanoiHà Nội, Việt NamLượng mưahanoi-1991-2020-07-rainfallhttps://worldweather.wmo.int/en/json/308_en.jsonLượng mưa trung bình tháng.—
Nhiệt độ tối cao trung bình ngày — tháng 8°C32,51991-2020normalHanoiHà Nội, Việt NamNhiệt độ tối cao trung bình ngàyhanoi-1991-2020-08-tmaxhttps://worldweather.wmo.int/en/json/308_en.jsonChuẩn khí hậu tháng 8.—
Nhiệt độ tối thấp trung bình ngày — tháng 8°C25,81991-2020normalHanoiHà Nội, Việt NamNhiệt độ tối thấp trung bình ngàyhanoi-1991-2020-08-tminhttps://worldweather.wmo.int/en/json/308_en.jsonChuẩn khí hậu tháng 8.—
Lượng mưa — tháng 8mm3351991-2020normalHanoiHà Nội, Việt NamLượng mưahanoi-1991-2020-08-rainfallhttps://worldweather.wmo.int/en/json/308_en.jsonLượng mưa trung bình tháng.—
Nhiệt độ tối cao trung bình ngày — tháng 9°C31,61991-2020normalHanoiHà Nội, Việt NamNhiệt độ tối cao trung bình ngàyhanoi-1991-2020-09-tmaxhttps://worldweather.wmo.int/en/json/308_en.jsonChuẩn khí hậu tháng 9.—
Nhiệt độ tối thấp trung bình ngày — tháng 9°C24,71991-2020normalHanoiHà Nội, Việt NamNhiệt độ tối thấp trung bình ngàyhanoi-1991-2020-09-tminhttps://worldweather.wmo.int/en/json/308_en.jsonChuẩn khí hậu tháng 9.—
Lượng mưa — tháng 9mm1951991-2020normalHanoiHà Nội, Việt NamLượng mưahanoi-1991-2020-09-rainfallhttps://worldweather.wmo.int/en/json/308_en.jsonLượng mưa trung bình tháng.—
Nhiệt độ tối cao trung bình ngày — tháng 10°C29,61991-2020normalHanoiHà Nội, Việt NamNhiệt độ tối cao trung bình ngàyhanoi-1991-2020-10-tmaxhttps://worldweather.wmo.int/en/json/308_en.jsonChuẩn khí hậu tháng 10.—
Nhiệt độ tối thấp trung bình ngày — tháng 10°C22,41991-2020normalHanoiHà Nội, Việt NamNhiệt độ tối thấp trung bình ngàyhanoi-1991-2020-10-tminhttps://worldweather.wmo.int/en/json/308_en.jsonChuẩn khí hậu tháng 10.—
Lượng mưa — tháng 10mm1261991-2020normalHanoiHà Nội, Việt NamLượng mưahanoi-1991-2020-10-rainfallhttps://worldweather.wmo.int/en/json/308_en.jsonLượng mưa trung bình tháng.—
Nhiệt độ tối cao trung bình ngày — tháng 11°C26,31991-2020normalHanoiHà Nội, Việt NamNhiệt độ tối cao trung bình ngàyhanoi-1991-2020-11-tmaxhttps://worldweather.wmo.int/en/json/308_en.jsonChuẩn khí hậu tháng 11.—
Nhiệt độ tối thấp trung bình ngày — tháng 11°C19,21991-2020normalHanoiHà Nội, Việt NamNhiệt độ tối thấp trung bình ngàyhanoi-1991-2020-11-tminhttps://worldweather.wmo.int/en/json/308_en.jsonChuẩn khí hậu tháng 11.—
Lượng mưa — tháng 11mm481991-2020normalHanoiHà Nội, Việt NamLượng mưahanoi-1991-2020-11-rainfallhttps://worldweather.wmo.int/en/json/308_en.jsonLượng mưa trung bình tháng.—
Nhiệt độ tối cao trung bình ngày — tháng 12°C22,11991-2020normalHanoiHà Nội, Việt NamNhiệt độ tối cao trung bình ngàyhanoi-1991-2020-12-tmaxhttps://worldweather.wmo.int/en/json/308_en.jsonChuẩn khí hậu tháng 12.—
Nhiệt độ tối thấp trung bình ngày — tháng 12°C15,41991-2020normalHanoiHà Nội, Việt NamNhiệt độ tối thấp trung bình ngàyhanoi-1991-2020-12-tminhttps://worldweather.wmo.int/en/json/308_en.jsonChuẩn khí hậu tháng 12.—
Lượng mưa — tháng 12mm241991-2020normalHanoiHà Nội, Việt NamLượng mưahanoi-1991-2020-12-rainfallhttps://worldweather.wmo.int/en/json/308_en.jsonLượng mưa trung bình tháng.—