Benchmark mô hình AI toàn cầu
Bộ dữ liệu tổng hợp bền vững về benchmark mô hình ai theo quốc gia/vùng và thời gian; các chỉ tiêu thành phần là dimensions/metrics trong cùng data product.
Mã lược đồ chuẩn hoábop.entity-registry (v2.2.0)
Quy mô bản ghi9 dòng dữ liệu
| Mã định danh | Tên / chỉ tiêu | Địa bàn | Phân loại | Trạng thái | Ngày hiệu lực | Mô tả | URL nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| artificial-analysis-v4-3-claude-fable-5-1-max | Claude Fable 5.1 (max with fallback) | Toàn cầu; nguồn không nêu địa lý nhà phát triển trong bản ghi | — | AI model benchmark / Artificial Analysis Intelligence Index | Được xếp hạng; đồng hạng điểm cao nhất | Điểm Intelligence Index: 53; đồng hạng với GPT-6 Astra (max) trong công bố ngày 2026-09-07. | https://artificialanalysis.ai/articles/artificial-analysis-intelligence-index-v4-3 |
| artificial-analysis-v4-3-gpt-6-astra-max | GPT-6 Astra (max) | Toàn cầu; nguồn không nêu địa lý nhà phát triển trong bản ghi | — | AI model benchmark / Artificial Analysis Intelligence Index | Được xếp hạng; đồng hạng điểm cao nhất | Điểm Intelligence Index: 53; đồng hạng với Claude Fable 5.1 (max with fallback) trong công bố ngày 2026-09-07. | https://artificialanalysis.ai/articles/artificial-analysis-intelligence-index-v4-3 |
| artificial-analysis-v4-3-claude-opus-5-max | Claude Opus 5 (max) | Toàn cầu; nguồn không nêu địa lý nhà phát triển trong bản ghi | — | AI model benchmark / Artificial Analysis Intelligence Index | Được xếp hạng | Điểm Intelligence Index: 51; đứng sau nhóm đồng hạng điểm 53 trong công bố ngày 2026-09-07. | https://artificialanalysis.ai/articles/artificial-analysis-intelligence-index-v4-3 |
| artificial-analysis-v4-3-claude-fable-5-fallback | Claude Fable 5 (with fallback) | Toàn cầu; nguồn không nêu địa lý nhà phát triển trong bản ghi | — | AI model benchmark / Artificial Analysis Intelligence Index | Được xếp hạng | Điểm Intelligence Index: 50 trong công bố ngày 2026-09-07. | https://artificialanalysis.ai/articles/artificial-analysis-intelligence-index-v4-3 |
| artificial-analysis-v4-3-muse-spark-1-3-max | Muse Spark 1.3 (max) | Toàn cầu; nguồn không nêu địa lý nhà phát triển trong bản ghi | — | AI model benchmark / Artificial Analysis Intelligence Index | Được xếp hạng | Điểm Intelligence Index: 48 trong công bố ngày 2026-09-07. | https://artificialanalysis.ai/articles/artificial-analysis-intelligence-index-v4-3 |
| artificial-analysis-v4-3-gpt-5-6-sol-max | GPT-5.6 Sol (max) | Toàn cầu; nguồn không nêu địa lý nhà phát triển trong bản ghi | — | AI model benchmark / Artificial Analysis Intelligence Index | Được xếp hạng | Điểm Intelligence Index: 47 trong công bố ngày 2026-09-07. | https://artificialanalysis.ai/articles/artificial-analysis-intelligence-index-v4-3 |
| artificial-analysis-v4-3-glm-5-3-flash | GLM-5.3 Flash | Toàn cầu; nguồn không nêu địa lý nhà phát triển trong bản ghi | — | AI model benchmark / Artificial Analysis Intelligence Index / open weights | Được xếp hạng; nguồn nêu là model open weights mạnh thứ ba | Điểm Intelligence Index: 42; được nêu là model open weights mạnh thứ ba trong công bố ngày 2026-09-07. | https://artificialanalysis.ai/articles/artificial-analysis-intelligence-index-v4-3 |
| artificial-analysis-v4-3-qwen3-8-2-4t-a95b | Qwen3.8 2.4T A95B | Toàn cầu; nguồn không nêu địa lý nhà phát triển trong bản ghi | — | AI model benchmark / Artificial Analysis Intelligence Index / open weights | Được xếp hạng | Điểm Intelligence Index: 40; được nêu sau GLM-5.3 Flash trong nhóm open weights trong công bố ngày 2026-09-07. | https://artificialanalysis.ai/articles/artificial-analysis-intelligence-index-v4-3 |
| artificial-analysis-v4-3-deepseek-v4-pro-0813-max | DeepSeek V4 Pro 0813 (max) | Toàn cầu; nguồn không nêu địa lý nhà phát triển trong bản ghi | — | AI model benchmark / Artificial Analysis Intelligence Index / open weights | Được xếp hạng | Điểm Intelligence Index: 36; được nêu sau Qwen3.8 2.4T A95B trong nhóm open weights trong công bố ngày 2026-09-07. | https://artificialanalysis.ai/articles/artificial-analysis-intelligence-index-v4-3 |