Nhu cầu tuyển dụng và vị trí việc làm toàn cầu
Bộ dữ liệu tổng hợp bền vững về nhu cầu tuyển dụng và vị trí việc làm theo quốc gia/vùng và thời gian; các chỉ tiêu thành phần là dimensions/metrics trong cùng data product.
Job vacancy rate
2.1%
2026-Q2
Job vacancy rate
2%
2026-Q2
Job vacancy rate
3.3%
2026-Q2
Phiên bản: 2026.09.28•Lược đồ: bop.statistical-series
| Tên / chỉ tiêu | Kỳ dữ liệu | Địa bàn | Giá trị | Đơn vị | Tần suất | Phương pháp | URL nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Job vacancy rate | Euro area | 2026-Q2 | 2,1 | % | quarterly | Tỷ lệ vị trí trống toàn nền kinh tế; không điều chỉnh mùa vụ. | https://ec.europa.eu/eurostat/en/web/products-euro-indicators/w/3-15092026-bp |
| Job vacancy rate | EU | 2026-Q2 | 2 | % | quarterly | Tỷ lệ vị trí trống toàn nền kinh tế; không điều chỉnh mùa vụ. | https://ec.europa.eu/eurostat/en/web/products-euro-indicators/w/3-15092026-bp |
| Job vacancy rate | Belgium | 2026-Q2 | 3,3 | % | quarterly | Tỷ lệ vị trí trống toàn nền kinh tế; không điều chỉnh mùa vụ. | https://ec.europa.eu/eurostat/en/web/products-euro-indicators/w/3-15092026-bp |
| Job vacancy rate | Bulgaria | 2026-Q2 | 0,8 | % | quarterly | Tỷ lệ vị trí trống toàn nền kinh tế; không điều chỉnh mùa vụ. | https://ec.europa.eu/eurostat/en/web/products-euro-indicators/w/3-15092026-bp |
| Job vacancy rate | Czechia | 2026-Q2 | 1,9 | % | quarterly | Tỷ lệ vị trí trống toàn nền kinh tế; không điều chỉnh mùa vụ. | https://ec.europa.eu/eurostat/en/web/products-euro-indicators/w/3-15092026-bp |
| Job vacancy rate | Denmark | 2026-Q2 | 2,3 | % | quarterly | Tỷ lệ vị trí trống toàn nền kinh tế; không điều chỉnh mùa vụ. | https://ec.europa.eu/eurostat/en/web/products-euro-indicators/w/3-15092026-bp |
| Job vacancy rate | Germany | 2026-Q2 | 2,4 | % | quarterly | Tỷ lệ vị trí trống toàn nền kinh tế; không điều chỉnh mùa vụ. | https://ec.europa.eu/eurostat/en/web/products-euro-indicators/w/3-15092026-bp |
| Job vacancy rate | Estonia | 2026-Q2 | 1,4 | % | quarterly | Tỷ lệ vị trí trống toàn nền kinh tế; không điều chỉnh mùa vụ. | https://ec.europa.eu/eurostat/en/web/products-euro-indicators/w/3-15092026-bp |
| Job vacancy rate | Ireland | 2026-Q2 | 1,3 | % | quarterly | Tỷ lệ vị trí trống toàn nền kinh tế; không điều chỉnh mùa vụ. | https://ec.europa.eu/eurostat/en/web/products-euro-indicators/w/3-15092026-bp |
| Job vacancy rate | Greece | 2026-Q2 | 1,8 | % | quarterly | Tỷ lệ vị trí trống toàn nền kinh tế; không điều chỉnh mùa vụ. | https://ec.europa.eu/eurostat/en/web/products-euro-indicators/w/3-15092026-bp |
| Job vacancy rate | Spain | 2026-Q2 | 0,9 | % | quarterly | Tỷ lệ vị trí trống toàn nền kinh tế; không điều chỉnh mùa vụ. | https://ec.europa.eu/eurostat/en/web/products-euro-indicators/w/3-15092026-bp |
| Job vacancy rate | Croatia | 2026-Q2 | 1,3 | % | quarterly | Tỷ lệ vị trí trống toàn nền kinh tế; không điều chỉnh mùa vụ. | https://ec.europa.eu/eurostat/en/web/products-euro-indicators/w/3-15092026-bp |
| Job vacancy rate | Cyprus | 2026-Q2 | 2,6 | % | quarterly | Tỷ lệ vị trí trống toàn nền kinh tế; không điều chỉnh mùa vụ. | https://ec.europa.eu/eurostat/en/web/products-euro-indicators/w/3-15092026-bp |
| Job vacancy rate | Latvia | 2026-Q2 | 2,2 | % | quarterly | Tỷ lệ vị trí trống toàn nền kinh tế; không điều chỉnh mùa vụ. | https://ec.europa.eu/eurostat/en/web/products-euro-indicators/w/3-15092026-bp |
| Job vacancy rate | Lithuania | 2026-Q2 | 2,3 | % | quarterly | Tỷ lệ vị trí trống toàn nền kinh tế; không điều chỉnh mùa vụ. | https://ec.europa.eu/eurostat/en/web/products-euro-indicators/w/3-15092026-bp |
| Job vacancy rate | Luxembourg | 2026-Q2 | 1,4 | % | quarterly | Tỷ lệ vị trí trống toàn nền kinh tế; không điều chỉnh mùa vụ. | https://ec.europa.eu/eurostat/en/web/products-euro-indicators/w/3-15092026-bp |
| Job vacancy rate | Hungary | 2026-Q2 | 2,1 | % | quarterly | Tỷ lệ vị trí trống toàn nền kinh tế; không điều chỉnh mùa vụ. | https://ec.europa.eu/eurostat/en/web/products-euro-indicators/w/3-15092026-bp |
| Job vacancy rate | Malta | 2026-Q2 | 3,1 | % | quarterly | Tỷ lệ vị trí trống toàn nền kinh tế; không điều chỉnh mùa vụ. | https://ec.europa.eu/eurostat/en/web/products-euro-indicators/w/3-15092026-bp |
| Job vacancy rate | Netherlands | 2026-Q2 | 4,1 | % | quarterly | Tỷ lệ vị trí trống toàn nền kinh tế; không điều chỉnh mùa vụ. | https://ec.europa.eu/eurostat/en/web/products-euro-indicators/w/3-15092026-bp |
| Job vacancy rate | Austria | 2026-Q2 | 2,9 | % | quarterly | Tỷ lệ vị trí trống toàn nền kinh tế; không điều chỉnh mùa vụ. | https://ec.europa.eu/eurostat/en/web/products-euro-indicators/w/3-15092026-bp |
| Job vacancy rate | Poland | 2026-Q2 | 0,8 | % | quarterly | Tỷ lệ vị trí trống toàn nền kinh tế; không điều chỉnh mùa vụ. | https://ec.europa.eu/eurostat/en/web/products-euro-indicators/w/3-15092026-bp |
| Job vacancy rate | Romania | 2026-Q2 | 0,5 | % | quarterly | Tỷ lệ vị trí trống toàn nền kinh tế; không điều chỉnh mùa vụ. | https://ec.europa.eu/eurostat/en/web/products-euro-indicators/w/3-15092026-bp |
| Job vacancy rate | Slovenia | 2026-Q2 | 2,5 | % | quarterly | Tỷ lệ vị trí trống全 nền kinh tế; không điều chỉnh mùa vụ. | https://ec.europa.eu/eurostat/en/web/products-euro-indicators/w/3-15092026-bp |
| Job vacancy rate | Slovakia | 2026-Q2 | 0,9 | % | quarterly | Tỷ lệ vị trí trống toàn nền kinh tế; không điều chỉnh mùa vụ. | https://ec.europa.eu/eurostat/en/web/products-euro-indicators/w/3-15092026-bp |
| Job vacancy rate | Finland | 2026-Q2 | 1,1 | % | quarterly | Tỷ lệ vị trí trống toàn nền kinh tế; không điều chỉnh mùa vụ. | https://ec.europa.eu/eurostat/en/web/products-euro-indicators/w/3-15092026-bp |
| Job vacancy rate | Sweden | 2026-Q2 | 2,2 | % | quarterly | Tỷ lệ vị trí trống toàn nền kinh tế; không điều chỉnh mùa vụ. | https://ec.europa.eu/eurostat/en/web/products-euro-indicators/w/3-15092026-bp |
| Job vacancy rate | Iceland | 2026-Q2 | 2,8 | % | quarterly | Tỷ lệ vị trí trống toàn nền kinh tế; không điều chỉnh mùa vụ. | https://ec.europa.eu/eurostat/en/web/products-euro-indicators/w/3-15092026-bp |
| Job vacancy rate | Norway | 2026-Q2 | 3 | % | quarterly | Tỷ lệ vị trí trống toàn nền kinh tế; không điều chỉnh mùa vụ. | https://ec.europa.eu/eurostat/en/web/products-euro-indicators/w/3-15092026-bp |
| Job vacancy rate | France | 2026-Q2 | 2,4 | % | quarterly | Tỷ lệ vị trí trống; Eurostat công bố trong bảng restricted coverage, không tương đương độ bao phủ của bảng whole economy. | https://ec.europa.eu/eurostat/en/web/products-euro-indicators/w/3-15092026-bp |
| Job vacancy rate | Italy | 2026-Q2 | 1,5 | % | quarterly | Tỷ lệ vị trí trống; Eurostat công bố trong bảng restricted coverage, không tương đương độ bao phủ của bảng whole economy. | https://ec.europa.eu/eurostat/en/web/products-euro-indicators/w/3-15092026-bp |
| Job openings | United States | 2026-07 | 7.271 | thousand positions | monthly | BLS JOLTS; vị trí mở vào ngày làm việc cuối cùng của tháng; tổng khu vực phi nông nghiệp, số liệu điều chỉnh mùa vụ. | https://www.bls.gov/news.release/jolts.htm |
| Job openings rate | United States | 2026-07 | 4,4 | % | monthly | BLS JOLTS; tỷ lệ job openings, tổng khu vực phi nông nghiệp, số liệu điều chỉnh mùa vụ. | https://www.bls.gov/news.release/jolts.htm |
| Job vacancies | Canada | 2026-07 | 501.035 | positions | monthly | Statistics Canada, ước tính sơ bộ JVWS theo tháng từ phản hồi sẵn có của các cơ sở được khảo sát; điều chỉnh mùa vụ. | https://www150.statcan.gc.ca/t1/tbl1/en/tv.action?pid=1410043201 |
| Job vacancy rate | Canada | 2026-07 | 2,8 | % | monthly | Statistics Canada, ước tính sơ bộ JVWS theo tháng; số vị trí trống trên tổng nhu cầu lao động; điều chỉnh mùa vụ. | https://www150.statcan.gc.ca/t1/tbl1/en/tv.action?pid=1410043201 |
| Job vacancies | United Kingdom | 2026-06–08 | 702.000 | vacancies | quarterly | ONS Vacancy Survey; ước tính sớm, trung bình ba tháng, điều chỉnh mùa vụ; không gồm nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản và hộ gia đình với tư cách người sử dụng lao động. | https://www.ons.gov.uk/employmentandlabourmarket/peopleinwork/employmentandemployeetypes/bulletins/jobsandvacanciesintheuk/september2026 |
| Job vacancy rate | United Kingdom | 2026-06–08 | 2,1 | % | quarterly | ONS Vacancy Survey; tỷ lệ vị trí trống trên tổng số việc làm gồm vị trí đã tuyển và chưa tuyển; điều chỉnh mùa vụ. | https://www.ons.gov.uk/employmentandlabourmarket/peopleinwork/employmentandemployeetypes/bulletins/jobsandvacanciesintheuk/september2026 |
| Job vacancies | Australia | 2026-05 | 329.500 | vacancies | quarterly | ABS Job Vacancies Survey; ước tính điều chỉnh mùa vụ. ABS xác nhận đây là bản công bố mới nhất tại ngày kiểm tra; kỳ tháng 8 dự kiến công bố ngày 01/10/2026. | https://www.abs.gov.au/statistics/labour/jobs/job-vacancies-australia/may-2026 |