BOP DatabopDATA
Tìm dữ liệu...⌘K
Sẵn sàng
VI
Lao động, Tiền lương & An sinh•Việt Nam•🔄Cập nhật hàng tháng•Đang hiệu lực

Thị trường lao động Việt Nam

Bộ dữ liệu chuyên sâu về thị trường lao động tại Việt Nam, ưu tiên phân tổ trong nước như tỉnh/thành, ngành, nhóm đối tượng hoặc entity khi nguồn chính thức có.

Lực lượng lao động từ 15 tuổi trở lên
53.8triệu người
2026-Q2
Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động
68.4%
2026-Q2
Lao động qua đào tạo có bằng, chứng chỉ
29.8%
2026-Q2
Phiên bản: 2026.07.03-rd80e9c4f44•Lược đồ: bop.statistical-series
Tên / chỉ tiêuKỳ dữ liệuĐịa bànGiá trịĐơn vịTần suấtPhương phápURL nguồn
Lực lượng lao động từ 15 tuổi trở lênViệt Nam2026-Q253,8triệu ngườiquýƯớc tính do Cục Thống kê công bố.https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/07/thong-cao-bao-chi-ve-tinh-hinh-lao-dong-viec-lam-quy-ii-va-6-thang-dau-nam-2026/
Tỷ lệ tham gia lực lượng lao độngViệt Nam2026-Q268,4%quýTỷ lệ do Cục Thống kê công bố.https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/07/thong-cao-bao-chi-ve-tinh-hinh-lao-dong-viec-lam-quy-ii-va-6-thang-dau-nam-2026/
Lao động qua đào tạo có bằng, chứng chỉViệt Nam2026-Q229,8%quýTỷ lệ do Cục Thống kê công bố.https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/07/thong-cao-bao-chi-ve-tinh-hinh-lao-dong-viec-lam-quy-ii-va-6-thang-dau-nam-2026/
Lao động có việc làmViệt Nam2026-Q252,7triệu ngườiquýƯớc tính do Cục Thống kê công bố.https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/07/thong-cao-bao-chi-ve-tinh-hinh-lao-dong-viec-lam-quy-ii-va-6-thang-dau-nam-2026/
Lao động có việc làmViệt Nam — thành thị2026-Q220,7triệu ngườiquýƯớc tính do Cục Thống kê công bố.https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/07/thong-cao-bao-chi-ve-tinh-hinh-lao-dong-viec-lam-quy-ii-va-6-thang-dau-nam-2026/
Lao động có việc làmViệt Nam — nông thôn2026-Q232triệu ngườiquýƯớc tính do Cục Thống kê công bố.https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/07/thong-cao-bao-chi-ve-tinh-hinh-lao-dong-viec-lam-quy-ii-va-6-thang-dau-nam-2026/
Lao động có việc làm theo khu vực kinh tế — nông, lâm nghiệp và thủy sảnViệt Nam2026-Q213,3triệu ngườiquýƯớc tính do Cục Thống kê công bố.https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/07/thong-cao-bao-chi-ve-tinh-hinh-lao-dong-viec-lam-quy-ii-va-6-thang-dau-nam-2026/
Lao động có việc làm theo khu vực kinh tế — công nghiệp và xây dựngViệt Nam2026-Q217,8triệu ngườiquýƯớc tính do Cục Thống kê công bố.https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/07/thong-cao-bao-chi-ve-tinh-hinh-lao-dong-viec-lam-quy-ii-va-6-thang-dau-nam-2026/
Lao động có việc làm theo khu vực kinh tế — dịch vụViệt Nam2026-Q221,6triệu ngườiquýƯớc tính do Cục Thống kê công bố.https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/07/thong-cao-bao-chi-ve-tinh-hinh-lao-dong-viec-lam-quy-ii-va-6-thang-dau-nam-2026/
Tỷ lệ lao động có việc làm phi chính thứcViệt Nam2026-Q261,7%quýBao gồm lao động làm việc trong hộ nông, lâm nghiệp và thủy sản; theo định nghĩa của Cục Thống kê.https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/07/thong-cao-bao-chi-ve-tinh-hinh-lao-dong-viec-lam-quy-ii-va-6-thang-dau-nam-2026/
Tỷ lệ lao động có việc làm phi chính thứcViệt Nam — thành thị2026-Q247,1%quýBao gồm lao động làm việc trong hộ nông, lâm nghiệp và thủy sản; theo định nghĩa của Cục Thống kê.https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/07/thong-cao-bao-chi-ve-tinh-hinh-lao-dong-viec-lam-quy-ii-va-6-thang-dau-nam-2026/
Tỷ lệ lao động có việc làm phi chính thứcViệt Nam — nông thôn2026-Q271,2%quýBao gồm lao động làm việc trong hộ nông, lâm nghiệp và thủy sản; theo định nghĩa của Cục Thống kê.https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/07/thong-cao-bao-chi-ve-tinh-hinh-lao-dong-viec-lam-quy-ii-va-6-thang-dau-nam-2026/
Tỷ lệ lao động có việc làm phi chính thứcViệt Nam — nam2026-Q265,4%quýBao gồm lao động làm việc trong hộ nông, lâm nghiệp và thủy sản; theo định nghĩa của Cục Thống kê.https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/07/thong-cao-bao-chi-ve-tinh-hinh-lao-dong-viec-lam-quy-ii-va-6-thang-dau-nam-2026/
Tỷ lệ lao động có việc làm phi chính thứcViệt Nam — nữ2026-Q257,5%quýBao gồm lao động làm việc trong hộ nông, lâm nghiệp và thủy sản; theo định nghĩa của Cục Thống kê.https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/07/thong-cao-bao-chi-ve-tinh-hinh-lao-dong-viec-lam-quy-ii-va-6-thang-dau-nam-2026/
Số người thiếu việc làm trong độ tuổi lao độngViệt Nam2026-Q2761,5nghìn ngườiquýNgười có việc làm muốn và sẵn sàng làm thêm giờ, nhưng thực tế làm dưới 35 giờ mỗi tuần.https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/07/thong-cao-bao-chi-ve-tinh-hinh-lao-dong-viec-lam-quy-ii-va-6-thang-dau-nam-2026/
Tỷ lệ thiếu việc làm trong độ tuổi lao độngViệt Nam2026-Q21,62%quýNgười thiếu việc làm trong độ tuổi lao động là người có việc làm, muốn và sẵn sàng làm thêm giờ, thực tế làm dưới 35 giờ mỗi tuần.https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/07/thong-cao-bao-chi-ve-tinh-hinh-lao-dong-viec-lam-quy-ii-va-6-thang-dau-nam-2026/
Tỷ lệ thiếu việc làm trong độ tuổi lao độngViệt Nam — thành thị2026-Q21,21%quýTheo chỉ tiêu tỷ lệ thiếu việc làm trong độ tuổi lao động của Cục Thống kê.https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/07/thong-cao-bao-chi-ve-tinh-hinh-lao-dong-viec-lam-quy-ii-va-6-thang-dau-nam-2026/
Tỷ lệ thiếu việc làm trong độ tuổi lao độngViệt Nam — nông thôn2026-Q21,9%quýTheo chỉ tiêu tỷ lệ thiếu việc làm trong độ tuổi lao động của Cục Thống kê.https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/07/thong-cao-bao-chi-ve-tinh-hinh-lao-dong-viec-lam-quy-ii-va-6-thang-dau-nam-2026/
Thu nhập bình quân của người lao độngViệt Nam2026-Q29triệu đồng/thángquýMức bình quân do Cục Thống kê công bố, làm tròn đến 0,1 triệu đồng.https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/07/thong-cao-bao-chi-ve-tinh-hinh-lao-dong-viec-lam-quy-ii-va-6-thang-dau-nam-2026/
Tỷ lệ thất nghiệp trong độ tuổi lao độngViệt Nam2026-Q22,23%quýTỷ lệ thất nghiệp là tỷ lệ phần trăm số người thất nghiệp so với lực lượng lao động; định nghĩa người thất nghiệp theo Cục Thống kê.https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/07/thong-cao-bao-chi-ve-tinh-hinh-lao-dong-viec-lam-quy-ii-va-6-thang-dau-nam-2026/
Tỷ lệ thất nghiệp trong độ tuổi lao độngViệt Nam — thành thị2026-Q22,49%quýTỷ lệ thất nghiệp trong độ tuổi lao động do Cục Thống kê công bố.https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/07/thong-cao-bao-chi-ve-tinh-hinh-lao-dong-viec-lam-quy-ii-va-6-thang-dau-nam-2026/
Tỷ lệ thất nghiệp của thanh niên từ 15 đến 24 tuổiViệt Nam2026-Q28,67%quýTỷ lệ thất nghiệp theo nhóm tuổi 15–24 do Cục Thống kê công bố.https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/07/thong-cao-bao-chi-ve-tinh-hinh-lao-dong-viec-lam-quy-ii-va-6-thang-dau-nam-2026/
Tỷ lệ thất nghiệp của thanh niên từ 15 đến 24 tuổiViệt Nam — thành thị2026-Q29,75%quýTỷ lệ thất nghiệp theo nhóm tuổi 15–24 do Cục Thống kê công bố.https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/07/thong-cao-bao-chi-ve-tinh-hinh-lao-dong-viec-lam-quy-ii-va-6-thang-dau-nam-2026/
Tỷ lệ thất nghiệp của thanh niên từ 15 đến 24 tuổiViệt Nam — nông thôn2026-Q28,07%quýTỷ lệ thất nghiệp theo nhóm tuổi 15–24 do Cục Thống kê công bố.https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/07/thong-cao-bao-chi-ve-tinh-hinh-lao-dong-viec-lam-quy-ii-va-6-thang-dau-nam-2026/
Thanh niên từ 15 đến 24 tuổi không có việc làm và không tham gia học tập, đào tạoViệt Nam2026-Q21,4triệu ngườiquýSố lượng xấp xỉ do Cục Thống kê công bố.https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/07/thong-cao-bao-chi-ve-tinh-hinh-lao-dong-viec-lam-quy-ii-va-6-thang-dau-nam-2026/
Tỷ lệ thanh niên không có việc làm và không tham gia học tập, đào tạoViệt Nam2026-Q210%quýTỷ lệ do Cục Thống kê công bố.https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/07/thong-cao-bao-chi-ve-tinh-hinh-lao-dong-viec-lam-quy-ii-va-6-thang-dau-nam-2026/
Tỷ lệ thanh niên không có việc làm và không tham gia học tập, đào tạoViệt Nam — nông thôn2026-Q211,5%quýTỷ lệ do Cục Thống kê công bố.https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/07/thong-cao-bao-chi-ve-tinh-hinh-lao-dong-viec-lam-quy-ii-va-6-thang-dau-nam-2026/
Tỷ lệ thanh niên không có việc làm và không tham gia học tập, đào tạoViệt Nam — thành thị2026-Q27,8%quýTỷ lệ do Cục Thống kê công bố.https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/07/thong-cao-bao-chi-ve-tinh-hinh-lao-dong-viec-lam-quy-ii-va-6-thang-dau-nam-2026/
Tỷ lệ thanh niên không có việc làm và không tham gia học tập, đào tạoViệt Nam — nữ2026-Q211,6%quýTỷ lệ do Cục Thống kê công bố.https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/07/thong-cao-bao-chi-ve-tinh-hinh-lao-dong-viec-lam-quy-ii-va-6-thang-dau-nam-2026/
Tỷ lệ thanh niên không có việc làm và không tham gia học tập, đào tạoViệt Nam — nam2026-Q28,5%quýTỷ lệ do Cục Thống kê công bố.https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/07/thong-cao-bao-chi-ve-tinh-hinh-lao-dong-viec-lam-quy-ii-va-6-thang-dau-nam-2026/
Tỷ lệ lao động không sử dụng hết tiềm năngViệt Nam2026-Q23,96%quýGồm người thất nghiệp, thiếu việc làm và một nhóm ngoài lực lượng lao động sẵn sàng làm việc nhưng không tìm việc hoặc chưa sẵn sàng làm việc ngay; theo định nghĩa của Cục Thống kê.https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/07/thong-cao-bao-chi-ve-tinh-hinh-lao-dong-viec-lam-quy-ii-va-6-thang-dau-nam-2026/
Lao động không sử dụng hết tiềm năngViệt Nam2026-Q22,13triệu ngườiquýSố lượng xấp xỉ do Cục Thống kê công bố.https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/07/thong-cao-bao-chi-ve-tinh-hinh-lao-dong-viec-lam-quy-ii-va-6-thang-dau-nam-2026/
Lao động làm công việc tự sản, tự tiêuViệt Nam2026-Q24,2triệu ngườiquýSố lượng xấp xỉ do Cục Thống kê công bố.https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/07/thong-cao-bao-chi-ve-tinh-hinh-lao-dong-viec-lam-quy-ii-va-6-thang-dau-nam-2026/
Tỷ trọng lao động làm công việc tự sản, tự tiêuViệt Nam — nông thôn2026-Q285,7%quýTỷ trọng do Cục Thống kê công bố.https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/07/thong-cao-bao-chi-ve-tinh-hinh-lao-dong-viec-lam-quy-ii-va-6-thang-dau-nam-2026/