BOP DatabopDATA
Tìm dữ liệu...⌘K
Sẵn sàng
VI
Lao động, Tiền lương & An sinh•Toàn cầu•🔄Cập nhật hàng tháng•Đang hiệu lực

Tiền lương theo nghề nghiệp toàn cầu

Bộ dữ liệu tổng hợp bền vững về tiền lương theo nghề nghiệp theo quốc gia/vùng và thời gian; các chỉ tiêu thành phần là dimensions/metrics trong cùng data product.

Tiền lương giờ chuẩn hóa — Armed forces occupations — tổng nam và nữ
294.23DKK/giờ
2024
Tiền lương giờ chuẩn hóa — Managers — tổng nam và nữ
541.58DKK/giờ
2024
Tiền lương giờ chuẩn hóa — Professionals — tổng nam và nữ
362.93DKK/giờ
2024
Phiên bản: 2026.09.28-rdfca9d0070•Lược đồ: bop.statistical-series
Tên / chỉ tiêuKỳ dữ liệuĐịa bànGiá trịĐơn vịTần suấtPhương phápURL nguồn
Tiền lương giờ chuẩn hóa — Armed forces occupations — tổng nam và nữĐan Mạch2024294,23DKK/giờAnnualTiền lương giờ chuẩn hóa; mọi hình thức trả lương, mọi ngành; người làm công hưởng lương, không gồm người trẻ và học viên.https://www.dst.dk/en/Statistik/temaer/SDG/globale-verdensmaal/08-anstaendige-jobs-og-oekonomisk-vaekst/delmaal-05/indikator-1
Tiền lương giờ chuẩn hóa — Managers — tổng nam và nữĐan Mạch2024541,58DKK/giờAnnualTiền lương giờ chuẩn hóa; mọi hình thức trả lương, mọi ngành; người làm công hưởng lương, không gồm người trẻ và học viên.https://www.dst.dk/en/Statistik/temaer/SDG/globale-verdensmaal/08-anstaendige-jobs-og-oekonomisk-vaekst/delmaal-05/indikator-1
Tiền lương giờ chuẩn hóa — Professionals — tổng nam và nữĐan Mạch2024362,93DKK/giờAnnualTiền lương giờ chuẩn hóa; mọi hình thức trả lương, mọi ngành; người làm công hưởng lương, không gồm người trẻ và học viên.https://www.dst.dk/en/Statistik/temaer/SDG/globale-verdensmaal/08-anstaendige-jobs-og-oekonomisk-vaekst/delmaal-05/indikator-1
Tiền lương giờ chuẩn hóa — Technicians and associate professionals — tổng nam và nữĐan Mạch2024336,81DKK/giờAnnualTiền lương giờ chuẩn hóa; mọi hình thức trả lương, mọi ngành; người làm công hưởng lương, không gồm người trẻ và học viên.https://www.dst.dk/en/Statistik/temaer/SDG/globale-verdensmaal/08-anstaendige-jobs-og-oekonomisk-vaekst/delmaal-05/indikator-1
Tiền lương giờ chuẩn hóa — Clerical support workers — tổng nam và nữĐan Mạch2024280,24DKK/giờAnnualTiền lương giờ chuẩn hóa; mọi hình thức trả lương, mọi ngành; người làm công hưởng lương, không gồm người trẻ và học viên.https://www.dst.dk/en/Statistik/temaer/SDG/globale-verdensmaal/08-anstaendige-jobs-og-oekonomisk-vaekst/delmaal-05/indikator-1
Tiền lương giờ chuẩn hóa — Service and sales workers — tổng nam và nữĐan Mạch2024235,05DKK/giờAnnualTiền lương giờ chuẩn hóa; mọi hình thức trả lương, mọi ngành; người làm công hưởng lương, không gồm người trẻ và học viên.https://www.dst.dk/en/Statistik/temaer/SDG/globale-verdensmaal/08-anstaendige-jobs-og-oekonomisk-vaekst/delmaal-05/indikator-1
Tiền lương giờ chuẩn hóa — Skilled agricultural, forestry and fishery workers — tổng nam và nữĐan Mạch2024255,27DKK/giờAnnualTiền lương giờ chuẩn hóa; mọi hình thức trả lương, mọi ngành; người làm công hưởng lương, không gồm người trẻ và học viên.https://www.dst.dk/en/Statistik/temaer/SDG/globale-verdensmaal/08-anstaendige-jobs-og-oekonomisk-vaekst/delmaal-05/indikator-1
Tiền lương giờ chuẩn hóa — Craft and related trades workers — tổng nam và nữĐan Mạch2024297,92DKK/giờAnnualTiền lương giờ chuẩn hóa; mọi hình thức trả lương, mọi ngành; người làm công hưởng lương, không gồm người trẻ và học viên.https://www.dst.dk/en/Statistik/temaer/SDG/globale-verdensmaal/08-anstaendige-jobs-og-oekonomisk-vaekst/delmaal-05/indikator-1
Tiền lương giờ chuẩn hóa — Plant and machine operators, and assemblers — tổng nam và nữĐan Mạch2024274,3DKK/giờAnnualTiền lương giờ chuẩn hóa; mọi hình thức trả lương, mọi ngành; người làm công hưởng lương, không gồm người trẻ và học viên.https://www.dst.dk/en/Statistik/temaer/SDG/globale-verdensmaal/08-anstaendige-jobs-og-oekonomisk-vaekst/delmaal-05/indikator-1
Tiền lương giờ chuẩn hóa — Elementary occupations — tổng nam và nữĐan Mạch2024237,18DKK/giờAnnualTiền lương giờ chuẩn hóa; mọi hình thức trả lương, mọi ngành; người làm công hưởng lương, không gồm người trẻ và học viên.https://www.dst.dk/en/Statistik/temaer/SDG/globale-verdensmaal/08-anstaendige-jobs-og-oekonomisk-vaekst/delmaal-05/indikator-1