IUCN Red List
Hệ thống tiêu chuẩn và phân hạng phân loại tình trạng bảo tồn sinh vật toàn cầu của Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN Red List), dùng làm chuẩn mực đánh giá nguy cơ tuyệt chủng loài.
Thang đo phân loại
9 cấp phân hạngtừ LC đến EX
Cơ sở dữ liệu
> 157.000 loàiđã được đánh giá toàn cầu
Tính pháp lý quốc tế
Chuẩn mực bảo tồnáp dụng toàn thế giới
Áp dụng từ: 2024-01-01•Phiên bản: 2026.09•Nguồn: International Union for Conservation of Nature (IUCN)(Số: IUCN Red List Version 2024-1)
| Mã viết tắt | Cấp độ bảo tồn tiếng Việt | Cấp độ bảo tồn tiếng Anh | Định nghĩa và Tiêu chí sinh học | Hành động bảo tồn tương ứng |
|---|---|---|---|---|
| EX | Tuyệt chủng | Extinct | Không còn nghi ngờ gì về cá thể cuối cùng của loài đã chết sau các cuộc điều tra toàn diện. | Không thể phục hồi; lưu trữ hồ sơ gen và tiêu bản |
| EW | Tuyệt chủng trong tự nhiên | Extinct in the Wild | Loài chỉ còn sống sót trong môi trường nuôi nhốt, nhân tạo hoặc đàn nhập nội bên ngoài vùng phân bố cũ. | Nhân giống bảo tồn và lập kế hoạch tái thả tự nhiên |
| CR | Cực kỳ nguy cấp | Critically Endangered | Đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng cực kỳ cao trong tự nhiên trong tương lai gần theo các chỉ số suy giảm cá thể. | Bảo vệ nghiêm ngặt tuyệt đối, cấm khai thác, lập khu bảo tồn chuyên biệt |
| EN | Nguy cấp | Endangered | Đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng rất cao trong tự nhiên, diện tích phân bố thu hẹp nghiêm trọng. | Kiểm soát buôn bán quốc tế (CITES Phụ lục I), phục hồi sinh cảnh |
| VU | Sắp nguy cấp | Vulnerable | Đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng cao trong tự nhiên nếu các yếu tố đe dọa không được giảm thiểu. | Giám sát quần thể, quy định hạn ngạch khai thác hợp lý |
| NT | Gần bị đe dọa | Near Threatened | Chưa đáp ứng tiêu chuẩn CR, EN hoặc VU nhưng gần đạt hoặc có khả năng đáp ứng trong tương lai gần. | Theo dõi xu hướng quần thể định kỳ |
| LC | Ít lo ngại | Least Concern | Loài có vùng phân bố rộng và số lượng cá thể dồi dào, nguy cơ tuyệt chủng rất thấp. | Khai thác bền vững theo luật pháp thông thường |