Chi phí chuyển tiền quốc tế toàn cầu
Bộ dữ liệu tổng hợp bền vững về chi phí chuyển tiền quốc tế theo quốc gia/vùng và thời gian; các chỉ tiêu thành phần là dimensions/metrics trong cùng data product.
Chi phí trung bình toàn cầu gửi 200 USD
6.36% số tiền gửi
2025-Q3
Chi phí trung bình chuyển tiền kỹ thuật số gửi 200 USD
4.59% số tiền gửi
2025-Q3
Chi phí trung bình chuyển tiền phi kỹ thuật số gửi 200 USD
7.3% số tiền gửi
2025-Q3
Phiên bản: Issue 54, 2025.09•Lược đồ: bop.statistical-series
| Tên / chỉ tiêu | Kỳ dữ liệu | Địa bàn | Giá trị | Đơn vị | Tần suất | Phương pháp | URL nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chi phí trung bình toàn cầu gửi 200 USD | Toàn cầu | 2025-Q3 | 6,36 | % số tiền gửi | Quý | Chi phí trung bình gửi 200 USD; RPW tính trung bình đơn giản chi phí của các nhà cung cấp dịch vụ chuyển tiền được đưa vào cơ sở dữ liệu. | https://remittanceprices.worldbank.org/sites/default/files/2026-04/RPW_main_report_and_annex_Q325.pdf |
| Chi phí trung bình chuyển tiền kỹ thuật số gửi 200 USD | Toàn cầu | 2025-Q3 | 4,59 | % số tiền gửi | Quý | Chỉ số chi phí chuyển tiền kỹ thuật số của RPW; định nghĩa kỹ thuật số dựa trên phương thức gửi và tài khoản nhận được nêu trong báo cáo. | https://remittanceprices.worldbank.org/sites/default/files/2026-04/RPW_main_report_and_annex_Q325.pdf |
| Chi phí trung bình chuyển tiền phi kỹ thuật số gửi 200 USD | Toàn cầu | 2025-Q3 | 7,3 | % số tiền gửi | Quý | Chỉ số chi phí chuyển tiền phi kỹ thuật số của RPW. | https://remittanceprices.worldbank.org/sites/default/files/2026-04/RPW_main_report_and_annex_Q325.pdf |
| Chi phí trung bình Global SmaRT gửi 200 USD | Toàn cầu | 2025-Q3 | 3,29 | % số tiền gửi | Quý | Chỉ số SmaRT của RPW nhằm phản ánh chi phí mà người gửi có thông tin đầy đủ có thể trả trong từng hành lang. | https://remittanceprices.worldbank.org/sites/default/files/2026-04/RPW_main_report_and_annex_Q325.pdf |
| Chi phí trung bình hành lang Hoa Kỳ → Việt Nam gửi 200 USD | Hoa Kỳ → Việt Nam | 2025-Q3 | 5,27 | % số tiền gửi | Quý | Chi phí trung bình hành lang theo RPW, gồm phí chuyển tiền và biên độ tỷ giá. | https://remittanceprices.worldbank.org/corridor/United%20States/Vietnam |