Nợ và tài chính hộ gia đình toàn cầu
Bộ dữ liệu tổng hợp bền vững về nợ và tài chính hộ gia đình theo quốc gia/vùng và thời gian; các chỉ tiêu thành phần là dimensions/metrics trong cùng data product.
household_debt_outstanding
21.4trillion USD
2026-Q2
household_debt_growth
5percent, seasonally adjusted annual rate
2026-Q2
household_debt_to_disposable_personal_income
0.9ratio
2026-Q2
Phiên bản: 2026.09.11•Lược đồ: bop.statistical-series
| Tên / chỉ tiêu | Kỳ dữ liệu | Địa bàn | Giá trị | Đơn vị | Tần suất | Phương pháp | URL nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| household_debt_outstanding | United States | 2026-Q2 | 21,4 | trillion USD | quarterly | Dư nợ hộ gia đình và tổ chức phi lợi nhuận phục vụ hộ gia đình, điều chỉnh mùa vụ; giá trị làm tròn theo bảng Financial Accounts của Federal Reserve. | https://www.federalreserve.gov/releases/z1/current/recent_developments.htm |
| household_debt_growth | United States | 2026-Q2 | 5 | percent, seasonally adjusted annual rate | quarterly | Tốc độ tăng dư nợ hộ gia đình và tổ chức phi lợi nhuận phục vụ hộ gia đình, quy đổi theo tỷ lệ năm và điều chỉnh mùa vụ. | https://www.federalreserve.gov/releases/z1/current/recent_developments.htm |
| household_debt_to_disposable_personal_income | United States | 2026-Q2 | 0,9 | ratio | quarterly | Tỷ lệ nợ hộ gia đình trên thu nhập cá nhân khả dụng (DPI), theo Financial Accounts của Federal Reserve. | https://www.federalreserve.gov/releases/z1/current/recent_developments.htm |