Tiếp cận và sử dụng dịch vụ tài chính toàn cầu
Bộ dữ liệu tổng hợp bền vững về tiếp cận và sử dụng dịch vụ tài chính theo quốc gia/vùng và thời gian; các chỉ tiêu thành phần là dimensions/metrics trong cùng data product.
Người trưởng thành có tài khoản tại tổ chức tài chính hoặc nhà cung cấp tiền di động
79% người trưởng thành
2024
Người trưởng thành có tài khoản tại tổ chức tài chính hoặc nhà cung cấp tiền di động
70.55% dân số từ 15 tuổi trở lên
2024
Người trưởng thành có tài khoản tài chính
77% phụ nữ trưởng thành
2024
Phiên bản: 2026.09.28•Lược đồ: bop.statistical-series
| Tên / chỉ tiêu | Kỳ dữ liệu | Địa bàn | Giá trị | Đơn vị | Tần suất | Phương pháp | URL nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Người trưởng thành có tài khoản tại tổ chức tài chính hoặc nhà cung cấp tiền di động | Toàn cầu | 2024 | 79 | % người trưởng thành | Khảo sát theo đợt | Global Findex 2025; khảo sát đại diện quốc gia với khoảng 148.000 người trưởng thành tại 141 nền kinh tế trong năm 2024. | https://www.worldbank.org/en/publication/globalfindex/report |
| Người trưởng thành có tài khoản tại tổ chức tài chính hoặc nhà cung cấp tiền di động | Việt Nam | 2024 | 70,55 | % dân số từ 15 tuổi trở lên | Khảo sát theo đợt | Chỉ tiêu Global Findex về tỷ lệ người từ 15 tuổi trở lên có tài khoản tại ngân hàng/tổ chức tài chính hoặc sử dụng dịch vụ tiền di động. | https://data.worldbank.org/indicator/FX.OWN.TOTL.ZS?locations=VN |
| Người trưởng thành có tài khoản tài chính | Toàn cầu — nữ | 2024 | 77 | % phụ nữ trưởng thành | Khảo sát theo đợt | Tỷ lệ phụ nữ có tài khoản theo Global Findex 2025. | https://www.worldbank.org/en/news/press-release/2025/07/16/mobile-phone-technology-powers-saving-surge-in-developing-economies |
| Người trưởng thành có tài khoản tài chính | Toàn cầu — nam | 2024 | 81 | % nam giới trưởng thành | Khảo sát theo đợt | Tỷ lệ nam giới có tài khoản theo Global Findex 2025. | https://www.worldbank.org/en/news/press-release/2025/07/16/mobile-phone-technology-powers-saving-surge-in-developing-economies |
| Người trưởng thành có tài khoản tiền di động | Toàn cầu | 2024 | 15 | % người trưởng thành | Khảo sát theo đợt | Global Findex 2025 đo quyền sở hữu/sử dụng tài khoản tiền di động; tỷ lệ công bố toàn cầu. | https://openknowledge.worldbank.org/bitstreams/9288bdc5-7a9b-42de-a47c-3746fd68f22a/download |
| Người trưởng thành có tài khoản tiền di động | Các nền kinh tế thu nhập thấp và trung bình | 2024 | 18 | % người trưởng thành | Khảo sát theo đợt | Global Findex 2025; tỷ lệ tài khoản tiền di động trong nhóm nền kinh tế thu nhập thấp và trung bình. | https://openknowledge.worldbank.org/bitstreams/9288bdc5-7a9b-42de-a47c-3746fd68f22a/download |
| Người trưởng thành tiết kiệm qua tài khoản tài chính | Các nền kinh tế thu nhập thấp và trung bình | 2024 | 40 | % người trưởng thành | Khảo sát theo đợt | Global Findex 2025; tiết kiệm trong tài khoản tại ngân hàng hoặc tổ chức tài chính chính thức. | https://www.worldbank.org/en/news/press-release/2025/07/16/mobile-phone-technology-powers-saving-surge-in-developing-economies |
| Giao dịch tài chính số bình quân trên mỗi người trưởng thành | Các nền kinh tế mới nổi và đang phát triển | 2024 | 251 | giao dịch/người trưởng thành/năm | Hằng năm | IMF FAS tổng hợp giao dịch số gồm tiền di động, ngân hàng di động và ngân hàng internet; số liệu được IMF công bố trong kết quả FAS 2025. | https://www.imf.org/en/news/articles/2025/10/29/pr-25351-imf-releases-the-2025-financial-access-survey-results |