Danh sách stablecoin theo vốn hóa
10 stablecoin đứng đầu trong danh mục Stablecoins của CoinGecko, sắp xếp theo vốn hóa USD.
Tổng vốn hóa stablecoin
292701238468USD
Số tài sản trong bảng
10tài sản
Đối chiếu xác thực: 2026-09-26•Phiên bản: 2026.09.25•Nguồn: CoinGecko(Số: 2026.09.25)
| Thứ tự trong danh mục | Hạng CoinGecko | Tên | Mã | Giá | Khối lượng 24 giờ | Vốn hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | Tether | USDT | 1 | 69.521.801.345 | 183.745.146.565 |
| 2 | 6 | USDC | USDC | 1 | 19.768.450.424 | 75.258.159.902 |
| 3 | 16 | USDS | USDS | 1 | 176.787.232 | 9.733.115.604 |
| 4 | 26 | Ethena USDe | USDE | 1 | 65.312.194 | 4.920.212.084 |
| 5 | 29 | Dai | DAI | 1 | 220.866.762 | 4.587.728.646 |
| 6 | 30 | USD1 | USD1 | 1 | 1.026.872.675 | 4.416.340.530 |
| 7 | 37 | Global Dollar | USDG | 1 | 839.682.333 | 3.245.156.545 |
| 8 | 38 | PayPal USD | PYUSD | 1 | 84.797.088 | 2.704.819.490 |
| 9 | 44 | Ripple USD | RLUSD | 1 | 402.878.950 | 2.466.592.857 |
| 10 | 60 | USDD | USDD | 0,998 | 2.887.232 | 1.550.035.152 |