BOP DatabopDATA
Tìm dữ liệu...⌘K
Sẵn sàng
VI
Tiêu chuẩn, Mã & Đo lường•Quốc tế•🔄Cập nhật hàng tháng•Đang hiệu lực(từ 2024-01-01)

Mã ngôn ngữ ISO 639

Bảng mã tham chiếu chuẩn quốc tế ISO 639 (bao gồm ISO 639-1 hai ký tự và ISO 639-2/3 ba ký tự) dùng để định danh chuẩn hóa các ngôn ngữ trên thế giới trong hệ thống thông tin, xuất bản, giao diện phần mềm và viễn thông.

Mã ISO 639-1
184 mã ISO 639-1mã 2 ký tự chuẩn toàn cầu
Mã quốc tế tiếng Việt
Mã 'vi' / 'vie'định danh chính thức tiếng Việt
Ứng dụng công nghệ
Chuẩn IETF BCP 47nền tảng ngôn ngữ web & AI
Áp dụng từ: 2024-01-01•Phiên bản: 2026.09•Nguồn: ISO / Library of Congress ISO 639-2 Registration Authority(Số: ISO 639 Codes for the representation of names of languages)
Tên ngôn ngữ (Tiếng Việt)Tên ngôn ngữ (English)ISO 639-1 (2 ký tự)ISO 639-2 (3 ký tự)Ngữ hệ
Tiếng ViệtVietnamesevivieNam Á (Austroasiatic)
Tiếng AnhEnglishenengẤn-Âu (Indo-European / Germanic)
Tiếng PhápFrenchfrfraẤn-Âu (Indo-European / Romance)
Tiếng Trung Quốc (Quan thoại)Chinese (Mandarin)zhzhoHán-Tạng (Sino-Tibetan)
Tiếng NhậtJapanesejajpnNhật Bản (Japonic)
Tiếng Hàn QuốcKoreankokorTriều Tiên (Koreanic)
Tiếng Tây Ban NhaSpanishesspaẤn-Âu (Indo-European / Romance)