Định tuyến Internet BGP toàn cầu
Bộ dữ liệu tổng hợp bền vững về định tuyến internet bgp theo quốc gia/vùng và thời gian; các chỉ tiêu thành phần là dimensions/metrics trong cùng data product.
Số tiền tố IPv4 trong bảng định tuyến toàn cầu
1079014tiền tố IPv4
2026-09-28
Số AS trong hệ thống định tuyến
79470AS
2026-09-28
Tiền tố được công bố bởi AS18403 (FPT Telecom)
4647tiền tố IPv4
2026-09-28
Phiên bản: 2026.09.28•Lược đồ: bop.statistical-series
| Tên / chỉ tiêu | Kỳ dữ liệu | Địa bàn | Giá trị | Đơn vị | Tần suất | Phương pháp | URL nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số tiền tố IPv4 trong bảng định tuyến toàn cầu | Toàn cầu | 2026-09-28 | 1.079.014 | tiền tố IPv4 | daily | Giá trị ngày mới nhất trong lịch sử kích thước bảng định tuyến của APNIC CIDR Report. | https://apt.rand.apnic.net/ |
| Số AS trong hệ thống định tuyến | Toàn cầu | 2026-09-28 | 79.470 | AS | daily | Số AS được APNIC CIDR Report ghi nhận trong hệ thống định tuyến. | https://apt.rand.apnic.net/ |
| Tiền tố được công bố bởi AS18403 (FPT Telecom) | Việt Nam | 2026-09-28 | 4.647 | tiền tố IPv4 | daily | Số tiền tố gắn với AS18403 trong bảng số tuyến theo ASN của APNIC CIDR Report; mã quốc gia trong mô tả ASN là VN. | https://apt.rand.apnic.net/ |
| Tiền tố được công bố bởi AS7552 (Viettel) | Việt Nam | 2026-09-28 | 4.073 | tiền tố IPv4 | daily | Số tiền tố gắn với AS7552 trong bảng số tuyến theo ASN của APNIC CIDR Report; mã quốc gia trong mô tả ASN là VN. | https://apt.rand.apnic.net/ |
| Tiền tố được công bố bởi AS45899 (VNPT) | Việt Nam | 2026-09-28 | 3.407 | tiền tố IPv4 | daily | Số tiền tố gắn với AS45899 trong bảng số tuyến theo ASN của APNIC CIDR Report; mã quốc gia trong mô tả ASN là VN. | https://apt.rand.apnic.net/ |