Danh mục thang máy và thiết bị nâng toàn cầu
Bộ dữ liệu tổng hợp bền vững về danh mục thang máy và thiết bị nâng theo quốc gia/vùng và thời gian; các chỉ tiêu thành phần là dimensions/metrics trong cùng data product.
global.elevator_stock.2025 — Công suất
23000000thang máy
greece.elevator_stock — Công suất
425000thang máy
switzerland.elevator_stock — Công suất
220000thang máy
Phiên bản: 2026.09.28•Lược đồ: bop.facility-registry
| Mã định danh | Tên / chỉ tiêu | Loại cơ sở | Địa bàn | Đơn vị vận hành | Trạng thái | Công suất | Đơn vị | Địa chỉ | URL nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| global.elevator_stock.2025 | Tồn kho thang máy toàn cầu | Toàn cầu | Tổng hợp tồn kho thang máy | — | Ước tính được công bố | 23.000.000 | thang máy | — | https://www.otis.com/documents/d/otis-2/otis-annual-report |
| greece.elevator_stock | Tồn kho thang máy quốc gia — Hy Lạp | Hy Lạp | Tổng hợp tồn kho thang máy | — | Ước tính được công bố | 425.000 | thang máy | — | https://admin.centerforbuilding.org/wp-content/uploads/2024/12/Elevatorsexecutivesummary.pdf |
| switzerland.elevator_stock | Tồn kho thang máy quốc gia — Thụy Sĩ | Thụy Sĩ | Tổng hợp tồn kho thang máy | — | Ước tính được công bố | 220.000 | thang máy | — | https://admin.centerforbuilding.org/wp-content/uploads/2024/12/Elevatorsexecutivesummary.pdf |
| south_korea.elevator_stock | Tồn kho thang máy quốc gia — Hàn Quốc | Hàn Quốc | Tổng hợp tồn kho thang máy | — | Ước tính được công bố | 765.000 | thang máy | — | https://admin.centerforbuilding.org/wp-content/uploads/2024/12/Elevatorsexecutivesummary.pdf |
| austria.elevator_stock | Tồn kho thang máy quốc gia — Áo | Áo | Tổng hợp tồn kho thang máy | — | Ước tính được công bố | 120.000 | thang máy | — | https://admin.centerforbuilding.org/wp-content/uploads/2024/12/Elevatorsexecutivesummary.pdf |
| singapore.elevator_stock | Tồn kho thang máy quốc gia — Singapore | Singapore | Tổng hợp tồn kho thang máy | — | Ước tính được công bố | 70.000 | thang máy | — | https://admin.centerforbuilding.org/wp-content/uploads/2024/12/Elevatorsexecutivesummary.pdf |
| germany.elevator_stock | Tồn kho thang máy quốc gia — Đức | Đức | Tổng hợp tồn kho thang máy | — | Ước tính được công bố | 800.000 | thang máy | — | https://admin.centerforbuilding.org/wp-content/uploads/2024/12/Elevatorsexecutivesummary.pdf |
| france.elevator_stock | Tồn kho thang máy quốc gia — Pháp | Pháp | Tổng hợp tồn kho thang máy | — | Ước tính được công bố | 637.000 | thang máy | — | https://admin.centerforbuilding.org/wp-content/uploads/2024/12/Elevatorsexecutivesummary.pdf |
| argentina.elevator_stock | Tồn kho thang máy quốc gia — Argentina | Argentina | Tổng hợp tồn kho thang máy | — | Ước tính được công bố | 300.000 | thang máy | — | https://admin.centerforbuilding.org/wp-content/uploads/2024/12/Elevatorsexecutivesummary.pdf |
| japan.elevator_stock | Tồn kho thang máy quốc gia — Nhật Bản | Nhật Bản | Tổng hợp tồn kho thang máy | — | Ước tính được công bố | 879.000 | thang máy | — | https://admin.centerforbuilding.org/wp-content/uploads/2024/12/Elevatorsexecutivesummary.pdf |
| netherlands.elevator_stock | Tồn kho thang máy quốc gia — Hà Lan | Hà Lan | Tổng hợp tồn kho thang máy | — | Ước tính được công bố | 91.000 | thang máy | — | https://admin.centerforbuilding.org/wp-content/uploads/2024/12/Elevatorsexecutivesummary.pdf |
| canada.elevator_stock | Tồn kho thang máy quốc gia — Canada | Canada | Tổng hợp tồn kho thang máy | — | Ước tính được công bố | 150.000 | thang máy | — | https://admin.centerforbuilding.org/wp-content/uploads/2024/12/Elevatorsexecutivesummary.pdf |
| united_states.elevator_stock | Tồn kho thang máy quốc gia — Hoa Kỳ | Hoa Kỳ | Tổng hợp tồn kho thang máy | — | Ước tính được công bố | 1.030.000 | thang máy | — | https://admin.centerforbuilding.org/wp-content/uploads/2024/12/Elevatorsexecutivesummary.pdf |