Chăm sóc sơ sinh toàn cầu
Bộ dữ liệu tổng hợp bền vững về chăm sóc sơ sinh theo quốc gia/vùng và thời gian; các chỉ tiêu thành phần là dimensions/metrics trong cùng data product.
Tỷ suất tử vong sơ sinh
17.2ca tử vong trên 1.000 trẻ sinh sống
2024
Tỷ suất tử vong sơ sinh
26.7ca tử vong trên 1.000 trẻ sinh sống
2024
Tỷ suất tử vong sơ sinh
13.3ca tử vong trên 1.000 trẻ sinh sống
2024
Phiên bản: 2026 UN IGME estimates•Lược đồ: bop.statistical-series
| Tên / chỉ tiêu | Kỳ dữ liệu | Địa bàn | Giá trị | Đơn vị | Tần suất | Phương pháp | URL nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất tử vong sơ sinh | World | 2024 | 17,2 | ca tử vong trên 1.000 trẻ sinh sống | Hằng năm | Ước tính UN IGME về xác suất tử vong trong 28 ngày đầu đời trên 1.000 trẻ sinh sống. | https://unstats.un.org/sdgs/files/report/2026/E_2026_73_Statistical_Annex_I_and_II.pdf |
| Tỷ suất tử vong sơ sinh | Sub-Saharan Africa | 2024 | 26,7 | ca tử vong trên 1.000 trẻ sinh sống | Hằng năm | Ước tính UN IGME về xác suất tử vong trong 28 ngày đầu đời trên 1.000 trẻ sinh sống. | https://unstats.un.org/sdgs/files/report/2026/E_2026_73_Statistical_Annex_I_and_II.pdf |
| Tỷ suất tử vong sơ sinh | Northern Africa and Western Asia | 2024 | 13,3 | ca tử vong trên 1.000 trẻ sinh sống | Hằng năm | Ước tính UN IGME về xác suất tử vong trong 28 ngày đầu đời trên 1.000 trẻ sinh sống. | https://unstats.un.org/sdgs/files/report/2026/E_2026_73_Statistical_Annex_I_and_II.pdf |
| Tỷ suất tử vong sơ sinh | Northern Africa | 2024 | 16 | ca tử vong trên 1.000 trẻ sinh sống | Hằng năm | Ước tính UN IGME về xác suất tử vong trong 28 ngày đầu đời trên 1.000 trẻ sinh sống. | https://unstats.un.org/sdgs/files/report/2026/E_2026_73_Statistical_Annex_I_and_II.pdf |
| Tỷ suất tử vong sơ sinh | Western Asia | 2024 | 10,7 | ca tử vong trên 1.000 trẻ sinh sống | Hằng năm | Ước tính UN IGME về xác suất tử vong trong 28 ngày đầu đời trên 1.000 trẻ sinh sống. | https://unstats.un.org/sdgs/files/report/2026/E_2026_73_Statistical_Annex_I_and_II.pdf |
| Tỷ suất tử vong sơ sinh | Central and Southern Asia | 2024 | 20 | ca tử vong trên 1.000 trẻ sinh sống | Hằng năm | Ước tính UN IGME về xác suất tử vong trong 28 ngày đầu đời trên 1.000 trẻ sinh sống. | https://unstats.un.org/sdgs/files/report/2026/E_2026_73_Statistical_Annex_I_and_II.pdf |
| Tỷ suất tử vong sơ sinh | Central Asia | 2024 | 8,8 | ca tử vong trên 1.000 trẻ sinh sống | Hằng năm | Ước tính UN IGME về xác suất tử vong trong 28 ngày đầu đời trên 1.000 trẻ sinh sống. | https://unstats.un.org/sdgs/files/report/2026/E_2026_73_Statistical_Annex_I_and_II.pdf |
| Tỷ suất tử vong sơ sinh | Southern Asia | 2024 | 20,6 | ca tử vong trên 1.000 trẻ sinh sống | Hằng năm | Ước tính UN IGME về xác suất tử vong trong 28 ngày đầu đời trên 1.000 trẻ sinh sống. | https://unstats.un.org/sdgs/files/report/2026/E_2026_73_Statistical_Annex_I_and_II.pdf |
| Tỷ suất tử vong sơ sinh | Eastern and South-Eastern Asia | 2024 | 6,6 | ca tử vong trên 1.000 trẻ sinh sống | Hằng năm | Ước tính UN IGME về xác suất tử vong trong 28 ngày đầu đời trên 1.000 trẻ sinh sống. | https://unstats.un.org/sdgs/files/report/2026/E_2026_73_Statistical_Annex_I_and_II.pdf |
| Tỷ suất tử vong sơ sinh | Eastern Asia | 2024 | 2,7 | ca tử vong trên 1.000 trẻ sinh sống | Hằng năm | Ước tính UN IGME về xác suất tử vong trong 28 ngày đầu đời trên 1.000 trẻ sinh sống. | https://unstats.un.org/sdgs/files/report/2026/E_2026_73_Statistical_Annex_I_and_II.pdf |
| Tỷ suất tử vong sơ sinh | South-Eastern Asia | 2024 | 10,5 | ca tử vong trên 1.000 trẻ sinh sống | Hằng năm | Ước tính UN IGME về xác suất tử vong trong 28 ngày đầu đời trên 1.000 trẻ sinh sống. | https://unstats.un.org/sdgs/files/report/2026/E_2026_73_Statistical_Annex_I_and_II.pdf |
| Tỷ suất tử vong sơ sinh | Latin America and the Caribbean | 2024 | 8,3 | ca tử vong trên 1.000 trẻ sinh sống | Hằng năm | Ước tính UN IGME về xác suất tử vong trong 28 ngày đầu đời trên 1.000 trẻ sinh sống. | https://unstats.un.org/sdgs/files/report/2026/E_2026_73_Statistical_Annex_I_and_II.pdf |
| Tỷ suất tử vong sơ sinh | Oceania | 2024 | 9,8 | ca tử vong trên 1.000 trẻ sinh sống | Hằng năm | Ước tính UN IGME về xác suất tử vong trong 28 ngày đầu đời trên 1.000 trẻ sinh sống. | https://unstats.un.org/sdgs/files/report/2026/E_2026_73_Statistical_Annex_I_and_II.pdf |
| Tỷ suất tử vong sơ sinh | Australia and New Zealand | 2024 | 2,3 | ca tử vong trên 1.000 trẻ sinh sống | Hằng năm | Ước tính UN IGME về xác suất tử vong trong 28 ngày đầu đời trên 1.000 trẻ sinh sống. | https://unstats.un.org/sdgs/files/report/2026/E_2026_73_Statistical_Annex_I_and_II.pdf |
| Tỷ suất tử vong sơ sinh | Oceania (excluding Australia and New Zealand) | 2024 | 18,2 | ca tử vong trên 1.000 trẻ sinh sống | Hằng năm | Ước tính UN IGME về xác suất tử vong trong 28 ngày đầu đời trên 1.000 trẻ sinh sống. | https://unstats.un.org/sdgs/files/report/2026/E_2026_73_Statistical_Annex_I_and_II.pdf |
| Tỷ suất tử vong sơ sinh | Europe and Northern America | 2024 | 2,9 | ca tử vong trên 1.000 trẻ sinh sống | Hằng năm | Ước tính UN IGME về xác suất tử vong trong 28 ngày đầu đời trên 1.000 trẻ sinh sống. | https://unstats.un.org/sdgs/files/report/2026/E_2026_73_Statistical_Annex_I_and_II.pdf |
| Tỷ suất tử vong sơ sinh | Europe | 2024 | 2,5 | ca tử vong trên 1.000 trẻ sinh sống | Hằng năm | Ước tính UN IGME về xác suất tử vong trong 28 ngày đầu đời trên 1.000 trẻ sinh sống. | https://unstats.un.org/sdgs/files/report/2026/E_2026_73_Statistical_Annex_I_and_II.pdf |
| Tỷ suất tử vong sơ sinh | Northern America | 2024 | 3,6 | ca tử vong trên 1.000 trẻ sinh sống | Hằng năm | Ước tính UN IGME về xác suất tử vong trong 28 ngày đầu đời trên 1.000 trẻ sinh sống. | https://unstats.un.org/sdgs/files/report/2026/E_2026_73_Statistical_Annex_I_and_II.pdf |
| Tỷ suất tử vong sơ sinh | Landlocked developing countries | 2024 | 23,5 | ca tử vong trên 1.000 trẻ sinh sống | Hằng năm | Ước tính UN IGME về xác suất tử vong trong 28 ngày đầu đời trên 1.000 trẻ sinh sống. | https://unstats.un.org/sdgs/files/report/2026/E_2026_73_Statistical_Annex_I_and_II.pdf |
| Tỷ suất tử vong sơ sinh | Least developed countries | 2024 | 23,6 | ca tử vong trên 1.000 trẻ sinh sống | Hằng năm | Ước tính UN IGME về xác suất tử vong trong 28 ngày đầu đời trên 1.000 trẻ sinh sống. | https://unstats.un.org/sdgs/files/report/2026/E_2026_73_Statistical_Annex_I_and_II.pdf |
| Tỷ suất tử vong sơ sinh | Small island developing States | 2024 | 18 | ca tử vong trên 1.000 trẻ sinh sống | Hằng năm | Ước tính UN IGME về xác suất tử vong trong 28 ngày đầu đời trên 1.000 trẻ sinh sống. | https://unstats.un.org/sdgs/files/report/2026/E_2026_73_Statistical_Annex_I_and_II.pdf |
| Tỷ suất tử vong sơ sinh | Viet Nam | 2024 | 8,8 | ca tử vong trên 1.000 trẻ sinh sống | Hằng năm | Ước tính UN IGME; số liệu quốc gia được tổng hợp bằng phương pháp chung để đảm bảo khả năng so sánh quốc tế. | https://childmortality.org/wp-content/uploads/2026/03/UNIGME-Child-Mortality-Report-2025.pdf |