Công nghiệp công nghệ sinh học toàn cầu
Bộ dữ liệu tổng hợp bền vững về công nghiệp công nghệ sinh học theo quốc gia/vùng và thời gian; các chỉ tiêu thành phần là dimensions/metrics trong cùng data product.
Doanh thu ngành biotech theo báo cáo EY
232tỷ USD
2025
Doanh thu ngành công nghệ sinh học
7.5tỷ CHF
2025
Đầu tư R&D của ngành công nghệ sinh học
2.5tỷ CHF
2025
Phiên bản: 2026.09.28-rceb1b45d6c•Lược đồ: bop.statistical-series
| Tên / chỉ tiêu | Kỳ dữ liệu | Địa bàn | Giá trị | Đơn vị | Tần suất | Phương pháp | URL nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu ngành biotech theo báo cáo EY | Mỹ và châu Âu (phạm vi báo cáo EY) | 2025 | 232 | tỷ USD | hàng năm | Số liệu doanh thu ngành biotech được EY nêu trong báo cáo Biotech Beyond Borders 2026; nguồn đối chiếu mô tả phạm vi báo cáo là ngành biotech Mỹ và châu Âu. | https://www.ey.com/en_us/life-sciences/biotech-outlook?AA.tsrc=pr&WT.mc_id=14001717 |
| Doanh thu ngành công nghệ sinh học | Thụy Sĩ | 2025 | 7,5 | tỷ CHF | hàng năm | Tổng doanh thu ngành biotech Thụy Sĩ theo Swiss Biotech Report 2026, do Swiss Biotech Association cùng EY và các tổ chức đối tác công bố. | https://www.swissbiotech.org/2026/05/05/swiss-biotech-report-2026-strong-performance-with-new-records-in-revenues-and-investments-in-privately-funded-companies/ |
| Đầu tư R&D của ngành công nghệ sinh học | Thụy Sĩ | 2025 | 2,5 | tỷ CHF | hàng năm | Mức đầu tư R&D ngành biotech Thụy Sĩ được báo cáo trong Swiss Biotech Report 2026. | https://www.swissbiotech.org/2026/05/05/swiss-biotech-report-2026-strong-performance-with-new-records-in-revenues-and-investments-in-privately-funded-companies/ |
| Việc làm tại các công ty biotech R&D | Thụy Sĩ | 2025 | 21.000 | FTE (trên 21.000) | hàng năm | Báo cáo nêu mức kỷ lục hơn 21.000 FTE tại các công ty biotech R&D của Thụy Sĩ; giá trị số ghi nhận ngưỡng tối thiểu được công bố. | https://www.swissbiotech.org/2026/05/05/swiss-biotech-report-2026-strong-performance-with-new-records-in-revenues-and-investments-in-privately-funded-companies/ |
| Giá trị ngành công nghệ sinh học EU theo factsheet | Liên minh châu Âu | Factsheet 2025; kỳ quan sát không được nêu | 720 | tỷ EUR (trên) | — | Ủy ban châu Âu nêu ngành công nghệ sinh học EU trị giá trên 720 tỷ EUR; factsheet không nêu kỳ tham chiếu hoặc phương pháp ước tính cho chỉ tiêu này. | https://environment.ec.europa.eu/strategy/bioeconomy-strategy/bioeconomy-factsheet_en |
| Tốc độ tăng trưởng ngành công nghệ sinh học EU theo factsheet | Liên minh châu Âu | Factsheet 2025; kỳ tham chiếu không được nêu | 18 | % mỗi năm | hàng năm | Tỷ lệ tăng trưởng được Ủy ban châu Âu công bố trong factsheet; tài liệu không nêu chuỗi thời gian hoặc phương pháp tính. | https://environment.ec.europa.eu/strategy/bioeconomy-strategy/bioeconomy-factsheet_en |