Công nghiệp bán dẫn toàn cầu
Bộ dữ liệu tổng hợp bền vững về công nghiệp bán dẫn theo quốc gia/vùng và thời gian; các chỉ tiêu thành phần là dimensions/metrics trong cùng data product.
Doanh số bán dẫn
146.8tỷ USD
2026-07
Doanh số bán dẫn
54.44tỷ USD
2026-07
Doanh số bán dẫn
8.15tỷ USD
2026-07
Phiên bản: 2026.09.28•Lược đồ: bop.statistical-series
| Tên / chỉ tiêu | Kỳ dữ liệu | Địa bàn | Giá trị | Đơn vị | Tần suất | Phương pháp | URL nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh số bán dẫn | Global | 2026-07 | 146,8 | tỷ USD | Tháng; trung bình trượt 3 tháng | Doanh số toàn cầu do WSTS tổng hợp; SIA công bố dưới dạng trung bình trượt 3 tháng. | https://www.semiconductors.org/global-semiconductor-sales-increase-6-4-month-to-month-in-july/ |
| Doanh số bán dẫn | Americas | 2026-07 | 54,44 | tỷ USD | Tháng; trung bình trượt 3 tháng | Doanh số khu vực theo bảng SIA tháng 7/2026; số liệu bán hàng tháng do WSTS tổng hợp. | https://www.semiconductors.org/wp-content/uploads/2026/09/July-2026-GSR-Table-and-Graph.pdf |
| Doanh số bán dẫn | Europe | 2026-07 | 8,15 | tỷ USD | Tháng; trung bình trượt 3 tháng | Doanh số khu vực theo bảng SIA tháng 7/2026; số liệu bán hàng tháng do WSTS tổng hợp. | https://www.semiconductors.org/wp-content/uploads/2026/09/July-2026-GSR-Table-and-Graph.pdf |
| Doanh số bán dẫn | Japan | 2026-07 | 5,52 | tỷ USD | Tháng; trung bình trượt 3 tháng | Doanh số khu vực theo bảng SIA tháng 7/2026; số liệu bán hàng tháng do WSTS tổng hợp. | https://www.semiconductors.org/wp-content/uploads/2026/09/July-2026-GSR-Table-and-Graph.pdf |
| Doanh số bán dẫn | China | 2026-07 | 38,17 | tỷ USD | Tháng; trung bình trượt 3 tháng | Doanh số khu vực theo bảng SIA tháng 7/2026; số liệu bán hàng tháng do WSTS tổng hợp. | https://www.semiconductors.org/wp-content/uploads/2026/09/July-2026-GSR-Table-and-Graph.pdf |
| Doanh số bán dẫn | Asia Pacific/All Other | 2026-07 | 40,51 | tỷ USD | Tháng; trung bình trượt 3 tháng | Doanh số khu vực theo bảng SIA tháng 7/2026; số liệu bán hàng tháng do WSTS tổng hợp. | https://www.semiconductors.org/wp-content/uploads/2026/09/July-2026-GSR-Table-and-Graph.pdf |
| Tăng trưởng doanh số bán dẫn so với cùng kỳ | Global | 2026-07 so với 2025-07 | 135,1 | % | Tháng; trung bình trượt 3 tháng | Tỷ lệ thay đổi năm trên năm do SIA công bố từ số liệu WSTS. | https://www.semiconductors.org/wp-content/uploads/2026/09/July-2026-GSR-Table-and-Graph.pdf |
| Tăng trưởng doanh số bán dẫn so với cùng kỳ | Americas | 2026-07 so với 2025-07 | 171,3 | % | Tháng; trung bình trượt 3 tháng | Tỷ lệ thay đổi năm trên năm theo bảng SIA tháng 7/2026. | https://www.semiconductors.org/wp-content/uploads/2026/09/July-2026-GSR-Table-and-Graph.pdf |
| Tăng trưởng doanh số bán dẫn so với cùng kỳ | Europe | 2026-07 so với 2025-07 | 85,2 | % | Tháng; trung bình trượt 3 tháng | Tỷ lệ thay đổi năm trên năm theo bảng SIA tháng 7/2026. | https://www.semiconductors.org/wp-content/uploads/2026/09/July-2026-GSR-Table-and-Graph.pdf |
| Tăng trưởng doanh số bán dẫn so với cùng kỳ | Japan | 2026-07 so với 2025-07 | 50,8 | % | Tháng; trung bình trượt 3 tháng | Tỷ lệ thay đổi năm trên năm theo bảng SIA tháng 7/2026. | https://www.semiconductors.org/wp-content/uploads/2026/09/July-2026-GSR-Table-and-Graph.pdf |
| Tăng trưởng doanh số bán dẫn so với cùng kỳ | China | 2026-07 so với 2025-07 | 123,6 | % | Tháng; trung bình trượt 3 tháng | Tỷ lệ thay đổi năm trên năm theo bảng SIA tháng 7/2026. | https://www.semiconductors.org/wp-content/uploads/2026/09/July-2026-GSR-Table-and-Graph.pdf |
| Tăng trưởng doanh số bán dẫn so với cùng kỳ | Asia Pacific/All Other | 2026-07 so với 2025-07 | 134,9 | % | Tháng; trung bình trượt 3 tháng | Tỷ lệ thay đổi năm trên năm theo bảng SIA tháng 7/2026. | https://www.semiconductors.org/wp-content/uploads/2026/09/July-2026-GSR-Table-and-Graph.pdf |
| Tăng trưởng doanh số bán dẫn so với tháng trước | Global | 2026-07 so với 2026-06 | 6,4 | % | Tháng; trung bình trượt 3 tháng | Tỷ lệ thay đổi tháng trên tháng do SIA công bố từ số liệu WSTS. | https://www.semiconductors.org/wp-content/uploads/2026/09/July-2026-GSR-Table-and-Graph.pdf |
| Tăng trưởng doanh số bán dẫn so với tháng trước | Americas | 2026-07 so với 2026-06 | 8,7 | % | Tháng; trung bình trượt 3 tháng | Tỷ lệ thay đổi tháng trên tháng theo bảng SIA tháng 7/2026. | https://www.semiconductors.org/wp-content/uploads/2026/09/July-2026-GSR-Table-and-Graph.pdf |
| Tăng trưởng doanh số bán dẫn so với tháng trước | Europe | 2026-07 so với 2026-06 | 5,2 | % | Tháng; trung bình trượt 3 tháng | Tỷ lệ thay đổi tháng trên tháng theo bảng SIA tháng 7/2026. | https://www.semiconductors.org/wp-content/uploads/2026/09/July-2026-GSR-Table-and-Graph.pdf |
| Tăng trưởng doanh số bán dẫn so với tháng trước | Japan | 2026-07 so với 2026-06 | 9,2 | % | Tháng; trung bình trượt 3 tháng | Tỷ lệ thay đổi tháng trên tháng theo bảng SIA tháng 7/2026. | https://www.semiconductors.org/wp-content/uploads/2026/09/July-2026-GSR-Table-and-Graph.pdf |
| Tăng trưởng doanh số bán dẫn so với tháng trước | China | 2026-07 so với 2026-06 | 2,9 | % | Tháng; trung bình trượt 3 tháng | Tỷ lệ thay đổi tháng trên tháng theo bảng SIA tháng 7/2026. | https://www.semiconductors.org/wp-content/uploads/2026/09/July-2026-GSR-Table-and-Graph.pdf |
| Tăng trưởng doanh số bán dẫn so với tháng trước | Asia Pacific/All Other | 2026-07 so với 2026-06 | 6,8 | % | Tháng; trung bình trượt 3 tháng | Tỷ lệ thay đổi tháng trên tháng theo bảng SIA tháng 7/2026. | https://www.semiconductors.org/wp-content/uploads/2026/09/July-2026-GSR-Table-and-Graph.pdf |