Giá khí/LNG tham chiếu quốc tế
Chưa có snapshot DAILY được xác minh; dataset đang chờ nghiên cứu nguồn.
Henry Hub
2.90USD/MMBtu
Khí tự nhiên EU
70.42EUR/MWh
LNG JKM
25.82USD/MMBtu
Bản ghi giá tham chiếu ngày 2026-09-26 — Dữ liệu chốt theo phiên giao dịch công bố chính thức từ Federal Reserve Bank of St. Louis (FRED); dữ liệu nguồn U.S. Energy Information Administration. Không phải dữ liệu thời gian thực (realtime streaming).
Ngày giao dịch: 2026-09-26•Phiên bản: pending-research•Nguồn: Federal Reserve Bank of St. Louis (FRED); dữ liệu nguồn U.S. Energy Information Administration
| Quy cách / Khối lượng | Giá mua vào (đồng) | Giá bán ra (đồng) | Chênh lệch mua - bán |
|---|---|---|---|
| — đ | — đ | — | |
| — đ | — đ | — | |
| — đ | — đ | — |