Hệ thống điện toàn cầu
Bộ dữ liệu tổng hợp bền vững về hệ thống điện theo quốc gia/vùng và thời gian; các chỉ tiêu thành phần là dimensions/metrics trong cùng data product.
Điện năng tiêu thụ, nhóm 56 quốc gia đã báo cáo
14951TWh
2026-01/2026-07
Điện năng phát, cùng nhóm 56 quốc gia đã báo cáo
14975TWh
2026-01/2026-07
Tỷ trọng nguồn phát ít carbon
46.5%
2026-01/2026-07
Phiên bản: 2026.09.28•Lược đồ: bop.statistical-series
| Tên / chỉ tiêu | Kỳ dữ liệu | Địa bàn | Giá trị | Đơn vị | Tần suất | Phương pháp | URL nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Điện năng tiêu thụ, nhóm 56 quốc gia đã báo cáo | 56 quốc gia, khoảng 82% nhu cầu điện toàn cầu năm 2025 | 2026-01/2026-07 | 14.951 | TWh | lũy kế tháng | Tổng nhu cầu của các quốc gia có thống kê Ember hàng tháng đến tháng 07/2026; chưa đại diện toàn cầu. | https://www.worldpowermonitor.com/ |
| Điện năng phát, cùng nhóm 56 quốc gia đã báo cáo | 56 quốc gia, khoảng 82% nhu cầu điện toàn cầu năm 2025 | 2026-01/2026-07 | 14.975 | TWh | lũy kế tháng | Tổng sản lượng của cùng nhóm quốc gia có thống kê Ember hàng tháng đến tháng 07/2026; chưa đại diện toàn cầu. | https://www.worldpowermonitor.com/ |
| Tỷ trọng nguồn phát ít carbon | 56 quốc gia, khoảng 82% nhu cầu điện toàn cầu năm 2025 | 2026-01/2026-07 | 46,5 | % | lũy kế tháng | Tỷ trọng nguồn ít carbon trong sản lượng điện của nhóm quốc gia có thống kê đến tháng 07/2026; chưa đại diện toàn cầu. | https://www.worldpowermonitor.com/ |
| Tổng sản lượng điện | Thế giới | 2025 | 31.820 | TWh | năm | Thống kê năm hoàn tất mới nhất; dữ liệu Ember được World Power Monitor tổng hợp. | https://www.worldpowermonitor.com/ |
| Sản lượng điện từ than | Thế giới | 2025 | 10.611 | TWh | năm | Sản lượng theo nhiên liệu trong thống kê điện hằng năm Ember được World Power Monitor tổng hợp. | https://www.worldpowermonitor.com/ |
| Sản lượng điện từ khí | Thế giới | 2025 | 6.925 | TWh | năm | Sản lượng theo nhiên liệu trong thống kê điện hằng năm Ember được World Power Monitor tổng hợp. | https://www.worldpowermonitor.com/ |
| Sản lượng điện từ nhiên liệu hóa thạch khác | Thế giới | 2025 | 822 | TWh | năm | Sản lượng theo nhiên liệu trong thống kê điện hằng năm Ember được World Power Monitor tổng hợp. | https://www.worldpowermonitor.com/ |
| Sản lượng điện hạt nhân | Thế giới | 2025 | 2.809 | TWh | năm | Sản lượng theo nhiên liệu trong thống kê điện hằng năm Ember được World Power Monitor tổng hợp. | https://www.worldpowermonitor.com/ |
| Sản lượng thủy điện | Thế giới | 2025 | 4.436 | TWh | năm | Sản lượng theo nhiên liệu trong thống kê điện hằng năm Ember được World Power Monitor tổng hợp. | https://www.worldpowermonitor.com/ |
| Sản lượng điện sinh khối | Thế giới | 2025 | 642 | TWh | năm | Sản lượng theo nhiên liệu trong thống kê điện hằng năm Ember được World Power Monitor tổng hợp. | https://www.worldpowermonitor.com/ |
| Sản lượng điện gió | Thế giới | 2025 | 2.704 | TWh | năm | Sản lượng theo nhiên liệu trong thống kê điện hằng năm Ember được World Power Monitor tổng hợp. | https://www.worldpowermonitor.com/ |
| Sản lượng điện mặt trời | Thế giới | 2025 | 2.780 | TWh | năm | Sản lượng theo nhiên liệu trong thống kê điện hằng năm Ember được World Power Monitor tổng hợp. | https://www.worldpowermonitor.com/ |
| Sản lượng từ nguồn tái tạo khác | Thế giới | 2025 | 91 | TWh | năm | Sản lượng theo nhiên liệu trong thống kê điện hằng năm Ember được World Power Monitor tổng hợp. | https://www.worldpowermonitor.com/ |
| Nhu cầu điện bình quân đầu người | Thế giới | 2025 | 3,86 | MWh/người | năm | Chỉ tiêu bình quân đầu người theo thống kê điện hằng năm Ember được World Power Monitor tổng hợp. | https://www.worldpowermonitor.com/ |
| Tỷ trọng điện từ nhiên liệu hóa thạch | Thế giới | 2025 | 57,7 | % | năm | Tỷ trọng trong tổng sản lượng điện năm, theo thống kê Ember được World Power Monitor tổng hợp. | https://www.worldpowermonitor.com/ |
| Tỷ trọng điện ít carbon | Thế giới | 2025 | 42,3 | % | năm | Tỷ trọng trong tổng sản lượng điện năm, theo thống kê Ember được World Power Monitor tổng hợp. | https://www.worldpowermonitor.com/ |
| Tỷ trọng điện gió và mặt trời | Thế giới | 2025 | 17,2 | % | năm | Tỷ trọng kết hợp trong tổng sản lượng điện năm, theo thống kê Ember được World Power Monitor tổng hợp. | https://www.worldpowermonitor.com/ |
| Công suất lắp đặt điện mặt trời | Thế giới | 2025 | 2.391 | GW | năm | Công suất lắp đặt cuối kỳ theo thống kê Ember được World Power Monitor tổng hợp. | https://www.worldpowermonitor.com/ |
| Công suất lắp đặt điện gió | Thế giới | 2025 | 1.291 | GW | năm | Công suất lắp đặt cuối kỳ theo thống kê Ember được World Power Monitor tổng hợp. | https://www.worldpowermonitor.com/ |
| Công suất lắp đặt điện than | Thế giới | 2025 | 2.242 | GW | năm | Công suất lắp đặt cuối kỳ theo thống kê Ember được World Power Monitor tổng hợp. | https://www.worldpowermonitor.com/ |
| Phát thải CO2 ngành điện | Thế giới | 2025 | 14.653 | MtCO2 | năm | Tổng phát thải ngành điện theo thống kê Ember được World Power Monitor tổng hợp. | https://www.worldpowermonitor.com/ |
| Cường độ carbon của điện | Thế giới | 2025 | 461 | gCO2/kWh | năm | Cường độ carbon theo thống kê Ember được World Power Monitor tổng hợp. | https://www.worldpowermonitor.com/ |