Khoáng sản chiến lược và khoáng sản quan trọng toàn cầu
Bộ dữ liệu tổng hợp bền vững về khoáng sản chiến lược và khoáng sản quan trọng theo quốc gia/vùng và thời gian; các chỉ tiêu thành phần là dimensions/metrics trong cùng data product.
Sản lượng khai thác lithium toàn cầu, không gồm Hoa Kỳ
290000tấn lithium
2025
Sản lượng khai thác cobalt
310000tấn cobalt
2025
Sản lượng khai thác cobalt
230000tấn cobalt
2025
Phiên bản: 2026.09.18-r7d103115ca•Lược đồ: bop.statistical-series
| Tên / chỉ tiêu | Kỳ dữ liệu | Địa bàn | Giá trị | Đơn vị | Tần suất | Phương pháp | URL nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản lượng khai thác lithium toàn cầu, không gồm Hoa Kỳ | Thế giới, không gồm Hoa Kỳ | 2025 | 290.000 | tấn lithium | annual | USGS báo cáo sản lượng lithium toàn cầu năm 2025 tăng 31% lên khoảng 290.000 tấn, không gồm sản lượng Hoa Kỳ. | https://pubs.usgs.gov/periodicals/mcs2026/mcs2026.pdf |
| Sản lượng khai thác cobalt | Thế giới | 2025 | 310.000 | tấn cobalt | annual | Tổng sản lượng khai thác toàn cầu theo USGS Mineral Commodity Summaries 2026. | https://pubs.usgs.gov/periodicals/mcs2026/mcs2026.pdf |
| Sản lượng khai thác cobalt | Congo (Kinshasa) | 2025 | 230.000 | tấn cobalt | annual | Sản lượng khai thác theo bảng USGS Mineral Commodity Summaries 2026. | https://pubs.usgs.gov/periodicals/mcs2026/mcs2026.pdf |
| Sản lượng khai thác cobalt | Indonesia | 2025 | 44.000 | tấn cobalt | annual | Sản lượng khai thác theo bảng USGS Mineral Commodity Summaries 2026. | https://pubs.usgs.gov/periodicals/mcs2026/mcs2026.pdf |
| Sản lượng khai thác đồng | Thế giới | 2025 | 23.000 | nghìn tấn đồng | annual | Tổng sản lượng khai thác đồng toàn cầu theo bảng USGS; bảng trình bày đơn vị nghìn tấn. | https://pubs.usgs.gov/periodicals/mcs2026/mcs2026-copper.pdf |
| Sản lượng khai thác đồng | Chile | 2025 | 5.300 | nghìn tấn đồng | annual | Sản lượng khai thác theo bảng USGS; bảng trình bày đơn vị nghìn tấn. | https://pubs.usgs.gov/periodicals/mcs2026/mcs2026-copper.pdf |
| Sản lượng khai thác đồng | Congo (Kinshasa) | 2025 | 3.200 | nghìn tấn đồng | annual | Sản lượng khai thác theo bảng USGS; bảng trình bày đơn vị nghìn tấn. | https://pubs.usgs.gov/periodicals/mcs2026/mcs2026-copper.pdf |
| Sản lượng khai thác graphite tự nhiên | Thế giới | 2025 | 1.800.000 | tấn graphite | annual | Tổng sản lượng khai thác graphite tự nhiên toàn cầu, giá trị ước tính và làm tròn theo USGS. | https://pubs.usgs.gov/periodicals/mcs2026/mcs2026-graphite.pdf |
| Sản lượng khai thác graphite tự nhiên | Trung Quốc | 2025 | 1.400.000 | tấn graphite | annual | Sản lượng khai thác graphite tự nhiên, giá trị ước tính theo USGS. | https://pubs.usgs.gov/periodicals/mcs2026/mcs2026-graphite.pdf |