BOP DatabopDATA
Tìm dữ liệu...⌘K
Sẵn sàng
VI
Công nghiệp, Năng lượng & Khoáng sản•Toàn cầu•🔄Cập nhật hàng ngày•Đang hiệu lực

Khoáng sản và khai khoáng toàn cầu

Bộ dữ liệu tổng hợp bền vững về khoáng sản và khai khoáng theo quốc gia/vùng và thời gian; các chỉ tiêu thành phần là dimensions/metrics trong cùng data product.

Sản lượng thế giới: bauxite (nhôm)
440000000metric tons
2025
Sản lượng thế giới: antimony
110000metric tons
2025
Sản lượng thế giới: arsenic trioxide
61000metric tons
2025
Phiên bản: 2026.09.18; World Mining Data 2026•Lược đồ: bop.statistical-series
Tên / chỉ tiêuKỳ dữ liệuĐịa bànGiá trịĐơn vịTần suấtPhương phápURL nguồn
Sản lượng thế giới: bauxite (nhôm)Thế giới2025440.000.000metric tonsannualƯớc tính sản lượng thế giới theo USGS MCS 2026, Table 7; loại trừ sản lượng Hoa Kỳ theo chú thích bảng.https://pubs.usgs.gov/periodicals/mcs2026/mcs2026.pdf
Sản lượng thế giới: antimonyThế giới2025110.000metric tonsannualƯớc tính sản lượng thế giới theo USGS MCS 2026, Table 7.https://pubs.usgs.gov/periodicals/mcs2026/mcs2026.pdf
Sản lượng thế giới: arsenic trioxideThế giới202561.000metric tonsannualƯớc tính sản lượng thế giới theo USGS MCS 2026, Table 7; chỉ tiêu bảng là arsenic trioxide.https://pubs.usgs.gov/periodicals/mcs2026/mcs2026.pdf
Sản lượng thế giới: bariteThế giới20258.700.000metric tonsannualƯớc tính sản lượng thế giới theo USGS MCS 2026, Table 7.https://pubs.usgs.gov/periodicals/mcs2026/mcs2026.pdf
Sản lượng thế giới: berylliumThế giới2025430metric tonsannualƯớc tính sản lượng thế giới theo USGS MCS 2026, Table 7.https://pubs.usgs.gov/periodicals/mcs2026/mcs2026.pdf
Sản lượng thế giới: bismuthThế giới202516.000metric tonsannualƯớc tính sản lượng thế giới theo USGS MCS 2026, Table 7; chú thích bảng xác định đây là sản lượng luyện kim.https://pubs.usgs.gov/periodicals/mcs2026/mcs2026.pdf
Sản lượng thế giới: chromiumThế giới202551.000.000metric tonsannualƯớc tính sản lượng thế giới theo USGS MCS 2026, Table 7.https://pubs.usgs.gov/periodicals/mcs2026/mcs2026.pdf
Sản lượng thế giới: cobaltThế giới2025310.000metric tonsannualƯớc tính sản lượng thế giới theo USGS MCS 2026, Table 7.https://pubs.usgs.gov/periodicals/mcs2026/mcs2026.pdf
Sản lượng thế giới: copperThế giới202523.000.000metric tonsannualƯớc tính sản lượng thế giới theo USGS MCS 2026, Table 7.https://pubs.usgs.gov/periodicals/mcs2026/mcs2026.pdf
Sản lượng thế giới: fluorsparThế giới202510.000.000metric tonsannualƯớc tính sản lượng thế giới theo USGS MCS 2026, Table 7.https://pubs.usgs.gov/periodicals/mcs2026/mcs2026.pdf
Sản lượng thế giới: galliumThế giới2025900metric tonsannualƯớc tính sản lượng thế giới theo USGS MCS 2026, Table 7.https://pubs.usgs.gov/periodicals/mcs2026/mcs2026.pdf
Sản lượng thế giới: nickelThế giới20253.900.000metric tonsannualƯớc tính sản lượng thế giới theo USGS MCS 2026, Table 7.https://pubs.usgs.gov/periodicals/mcs2026/mcs2026.pdf
Sản lượng thế giới: niobiumThế giới2025112.000metric tonsannualƯớc tính sản lượng thế giới theo USGS MCS 2026, Table 7.https://pubs.usgs.gov/periodicals/mcs2026/mcs2026.pdf
Sản lượng thế giới: palladiumThế giới2025190metric tonsannualƯớc tính sản lượng thế giới theo USGS MCS 2026, Table 7.https://pubs.usgs.gov/periodicals/mcs2026/mcs2026.pdf
Sản lượng thế giới: phosphate rockThế giới2025250.000.000metric tonsannualƯớc tính sản lượng thế giới theo USGS MCS 2026, Table 7.https://pubs.usgs.gov/periodicals/mcs2026/mcs2026.pdf
Sản lượng thế giới: platinumThế giới2025170metric tonsannualƯớc tính sản lượng thế giới theo USGS MCS 2026, Table 7.https://pubs.usgs.gov/periodicals/mcs2026/mcs2026.pdf
Sản lượng thế giới: potashThế giới202549.000.000metric tonsannualƯớc tính sản lượng thế giới theo USGS MCS 2026, Table 7.https://pubs.usgs.gov/periodicals/mcs2026/mcs2026.pdf
Sản lượng thế giới: rare earths (compounds and metals)Thế giới2025390.000metric tonsannualƯớc tính sản lượng thế giới theo USGS MCS 2026, Table 7; phạm vi đất hiếm theo chú thích của bảng.https://pubs.usgs.gov/periodicals/mcs2026/mcs2026.pdf
Sản lượng thế giới: iron (Fe content)Thế giới20241.586.588.787metric tonsannualWorld Mining Data 2026, sản lượng theo hàm lượng sắt; số liệu có thể bao gồm ước tính tại các khu vực thiếu dữ liệu.https://www.bmf.gv.at/dam/jcr:b778238b-9952-4fee-84ab-f3293b00c4e9/WMD2026.pdf
Sản lượng thế giới: lithiumThế giới2024601.914metric tonsannualWorld Mining Data 2026, sản lượng theo nội dung khoáng sản được báo cáo.https://www.bmf.gv.at/dam/jcr:b778238b-9952-4fee-84ab-f3293b00c4e9/WMD2026.pdf
Sản lượng thế giới: goldThế giới20243.331.141kgannualWorld Mining Data 2026, sản lượng vàng toàn cầu.https://www.bmf.gv.at/dam/jcr:b778238b-9952-4fee-84ab-f3293b00c4e9/WMD2026.pdf
Sản lượng thế giới: coal (total)Thế giới20248.847.809.608metric tonsannualWorld Mining Data 2026, tổng than cứng và than nâu.https://www.bmf.gv.at/dam/jcr:b778238b-9952-4fee-84ab-f3293b00c4e9/WMD2026.pdf
Sản lượng khai khoáng toàn cầuThế giới202419.400.000.000metric tonsannualGiá trị xấp xỉ được nêu trong đồ họa tóm tắt World Mining Data 2026.https://www.bmf.gv.at/dam/jcr:b778238b-9952-4fee-84ab-f3293b00c4e9/WMD2026.pdf