Ngành thép toàn cầu
Bộ dữ liệu tổng hợp bền vững về ngành thép theo quốc gia/vùng và thời gian; các chỉ tiêu thành phần là dimensions/metrics trong cùng data product.
Sản lượng thép thô
144.2triệu tấn
2026-08
Sản lượng thép thô
2.1triệu tấn
2026-08
Sản lượng thép thô
106.7triệu tấn
2026-08
Phiên bản: 2026.09.24-r8a7dc820e7•Lược đồ: bop.statistical-series
| Tên / chỉ tiêu | Kỳ dữ liệu | Địa bàn | Giá trị | Đơn vị | Tần suất | Phương pháp | URL nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản lượng thép thô | 70 quốc gia báo cáo với worldsteel | 2026-08 | 144,2 | triệu tấn | monthly | Tổng sản lượng thép thô của 70 quốc gia báo cáo; phạm vi này chiếm khoảng 98% sản lượng thép thô toàn cầu năm 2025. | https://worldsteel.org/media/press-releases/2026/august-2026-crude-steel-production/ |
| Sản lượng thép thô | Châu Phi | 2026-08 | 2,1 | triệu tấn | monthly | Tổng hợp theo phân vùng của worldsteel. | https://worldsteel.org/media/press-releases/2026/august-2026-crude-steel-production/ |
| Sản lượng thép thô | Châu Á và Châu Đại Dương | 2026-08 | 106,7 | triệu tấn | monthly | Tổng hợp theo phân vùng của worldsteel. | https://worldsteel.org/media/press-releases/2026/august-2026-crude-steel-production/ |
| Sản lượng thép thô | EU (27) | 2026-08 | 8,9 | triệu tấn | monthly | Tổng hợp theo phân vùng của worldsteel. | https://worldsteel.org/media/press-releases/2026/august-2026-crude-steel-production/ |
| Sản lượng thép thô | Châu Âu, các nước khác | 2026-08 | 3,8 | triệu tấn | monthly | Tổng hợp theo phân vùng của worldsteel. | https://worldsteel.org/media/press-releases/2026/august-2026-crude-steel-production/ |
| Sản lượng thép thô | Trung Đông | 2026-08 | 3,7 | triệu tấn | monthly | Tổng hợp theo phân vùng của worldsteel. | https://worldsteel.org/media/press-releases/2026/august-2026-crude-steel-production/ |
| Sản lượng thép thô | Bắc Mỹ | 2026-08 | 9,4 | triệu tấn | monthly | Tổng hợp theo phân vùng của worldsteel. | https://worldsteel.org/media/press-releases/2026/august-2026-crude-steel-production/ |
| Sản lượng thép thô | Nga, CIS khác và Ukraine | 2026-08 | 6,3 | triệu tấn | monthly | Tổng hợp theo phân vùng của worldsteel. | https://worldsteel.org/media/press-releases/2026/august-2026-crude-steel-production/ |
| Sản lượng thép thô | Nam Mỹ | 2026-08 | 3,4 | triệu tấn | monthly | Tổng hợp theo phân vùng của worldsteel. | https://worldsteel.org/media/press-releases/2026/august-2026-crude-steel-production/ |
| Sản lượng thép thô | Trung Quốc | 2026-08 | 74,6 | triệu tấn | monthly | Giá trị tháng trong bảng 10 quốc gia sản xuất hàng đầu của worldsteel. | https://worldsteel.org/media/press-releases/2026/august-2026-crude-steel-production/ |
| Sản lượng thép thô | Ấn Độ | 2026-08 | 14,8 | triệu tấn | monthly | Giá trị tháng trong bảng 10 quốc gia sản xuất hàng đầu của worldsteel. | https://worldsteel.org/media/press-releases/2026/august-2026-crude-steel-production/ |
| Sản lượng thép thô | Hoa Kỳ | 2026-08 | 7,3 | triệu tấn | monthly | Ước tính của worldsteel trong bảng 10 quốc gia sản xuất hàng đầu. | https://worldsteel.org/media/press-releases/2026/august-2026-crude-steel-production/ |
| Sản lượng thép thô | Nhật Bản | 2026-08 | 6,7 | triệu tấn | monthly | Giá trị tháng trong bảng 10 quốc gia sản xuất hàng đầu của worldsteel. | https://worldsteel.org/media/press-releases/2026/august-2026-crude-steel-production/ |
| Sản lượng thép thô | Nga | 2026-08 | 5,5 | triệu tấn | monthly | Ước tính của worldsteel trong bảng 10 quốc gia sản xuất hàng đầu. | https://worldsteel.org/media/press-releases/2026/august-2026-crude-steel-production/ |
| Sản lượng thép thô | Hàn Quốc | 2026-08 | 5,4 | triệu tấn | monthly | Giá trị tháng trong bảng 10 quốc gia sản xuất hàng đầu của worldsteel. | https://worldsteel.org/media/press-releases/2026/august-2026-crude-steel-production/ |
| Sản lượng thép thô | Türkiye | 2026-08 | 3,4 | triệu tấn | monthly | Giá trị tháng trong bảng 10 quốc gia sản xuất hàng đầu của worldsteel. | https://worldsteel.org/media/press-releases/2026/august-2026-crude-steel-production/ |
| Sản lượng thép thô | Đức | 2026-08 | 2,6 | triệu tấn | monthly | Giá trị tháng trong bảng 10 quốc gia sản xuất hàng đầu của worldsteel. | https://worldsteel.org/media/press-releases/2026/august-2026-crude-steel-production/ |
| Sản lượng thép thô | Brazil | 2026-08 | 2,7 | triệu tấn | monthly | Giá trị tháng trong bảng 10 quốc gia sản xuất hàng đầu của worldsteel. | https://worldsteel.org/media/press-releases/2026/august-2026-crude-steel-production/ |
| Sản lượng thép thô | Việt Nam | 2026-08 | 2,7 | triệu tấn | monthly | Giá trị tháng trong bảng 10 quốc gia sản xuất hàng đầu của worldsteel. | https://worldsteel.org/media/press-releases/2026/august-2026-crude-steel-production/ |