Năng lực và hiệu quả công nghiệp toàn cầu
Bộ dữ liệu tổng hợp bền vững về năng lực và hiệu quả công nghiệp theo quốc gia/vùng và thời gian; các chỉ tiêu thành phần là dimensions/metrics trong cùng data product.
CIP score
0.32điểm chỉ số (0–1)
2024
CIP rank
6thứ hạng toàn cầu
2024
CIP quintile
1nhóm ngũ phân vị
2024
Phiên bản: 2026.08.19•Lược đồ: bop.statistical-series
| Tên / chỉ tiêu | Kỳ dữ liệu | Địa bàn | Giá trị | Đơn vị | Tần suất | Phương pháp | URL nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CIP score | United States of America | 2024 | 0,32 | điểm chỉ số (0–1) | annual | Điểm tổng hợp CIP; UNIDO kết hợp các chỉ tiêu thành phần qua ba chiều năng lực sản xuất và xuất khẩu, nâng cấp công nghệ và tác động toàn cầu. | https://stat.unido.org/data/table?dataset=cip |
| CIP rank | United States of America | 2024 | 6 | thứ hạng toàn cầu | annual | Thứ hạng theo CIP score trong kỳ. | https://stat.unido.org/data/table?dataset=cip |
| CIP quintile | United States of America | 2024 | 1 | nhóm ngũ phân vị | annual | Phân nhóm ngũ phân vị theo kết quả CIP. | https://stat.unido.org/data/table?dataset=cip |
| Manufacturing value added per capita | United States of America | 2024 | 6.888 | USD cố định năm 2015 trên đầu người | annual | Giá trị gia tăng chế biến, chế tạo trên đầu người; USD cố định năm 2015. | https://stat.unido.org/data/table?dataset=cip |
| Manufactured exports per capita | United States of America | 2024 | 3.442 | USD hiện hành trên đầu người | annual | Xuất khẩu hàng chế biến, chế tạo trên đầu người; USD hiện hành. | https://stat.unido.org/data/table?dataset=cip |
| Impact of a country on world manufactures trade | United States of America | 2024 | 0,06 | tỷ lệ thế giới (0–1) | annual | Chỉ tiêu tác động của quốc gia lên thương mại hàng chế biến, chế tạo toàn cầu. | https://stat.unido.org/data/table?dataset=cip |
| Impact of a country on world MVA | United States of America | 2024 | 0,15 | tỷ lệ thế giới (0–1) | annual | Chỉ tiêu tác động của quốc gia lên giá trị gia tăng chế biến, chế tạo toàn cầu. | https://stat.unido.org/data/table?dataset=cip |
| Medium- and high-tech MVA share in total MVA | United States of America | 2024 | 0,53 | tỷ lệ (0–1) | annual | Tỷ trọng giá trị gia tăng ngành chế biến, chế tạo công nghệ trung bình và cao trong tổng giá trị gia tăng ngành. | https://stat.unido.org/data/table?dataset=cip |
| Medium- and high-tech manufactured exports share in total manufactured exports | United States of America | 2024 | 0,62 | tỷ lệ (0–1) | annual | Tỷ trọng hàng chế biến, chế tạo công nghệ trung bình và cao trong tổng xuất khẩu hàng chế biến, chế tạo. | https://stat.unido.org/data/table?dataset=cip |
| Manufacturing value added share in total GDP | United States of America | 2024 | 0,1 | tỷ lệ (0–1) | annual | Tỷ trọng giá trị gia tăng chế biến, chế tạo trong GDP. | https://stat.unido.org/data/table?dataset=cip |
| Manufactured exports share in total exports | United States of America | 2024 | 0,69 | tỷ lệ (0–1) | annual | Tỷ trọng xuất khẩu hàng chế biến, chế tạo trong tổng xuất khẩu. | https://stat.unido.org/data/table?dataset=cip |
| Share of world manufacturing exports index | United States of America | 2024 | 0,35 | điểm chỉ số chuẩn hóa (0–1) | annual | Chỉ số chuẩn hóa về tỷ trọng xuất khẩu chế biến, chế tạo toàn cầu. | https://stat.unido.org/data/table?dataset=cip |
| Share of medium and high-tech activities in manufacturing export index | United States of America | 2024 | 0,68 | điểm chỉ số chuẩn hóa (0–1) | annual | Chỉ số chuẩn hóa về tỷ trọng hoạt động công nghệ trung bình và cao trong xuất khẩu chế biến, chế tạo. | https://stat.unido.org/data/table?dataset=cip |
| Manufactured exports per capita index | United States of America | 2024 | 0,08 | điểm chỉ số chuẩn hóa (0–1) | annual | Chỉ số chuẩn hóa về xuất khẩu hàng chế biến, chế tạo trên đầu người. | https://stat.unido.org/data/table?dataset=cip |
| Industrial export quality index | United States of America | 2024 | 0,69 | điểm chỉ số chuẩn hóa (0–1) | annual | Chỉ số chất lượng xuất khẩu công nghiệp trong bộ chỉ tiêu CIP. | https://stat.unido.org/data/table?dataset=cip |
| Share of manufactured exports in total exports index | United States of America | 2024 | 0,7 | điểm chỉ số chuẩn hóa (0–1) | annual | Chỉ số chuẩn hóa về tỷ trọng xuất khẩu chế biến, chế tạo trong tổng xuất khẩu. | https://stat.unido.org/data/table?dataset=cip |
| Share of world MVA index | United States of America | 2024 | 0,5 | điểm chỉ số chuẩn hóa (0–1) | annual | Chỉ số chuẩn hóa về tỷ trọng giá trị gia tăng chế biến, chế tạo toàn cầu. | https://stat.unido.org/data/table?dataset=cip |
| Industrialization intensity index | United States of America | 2024 | 0,47 | điểm chỉ số chuẩn hóa (0–1) | annual | Chỉ số cường độ công nghiệp hóa trong bộ chỉ tiêu CIP. | https://stat.unido.org/data/table?dataset=cip |
| Share of medium and high-tech activities in total MVA index | United States of America | 2024 | 0,68 | điểm chỉ số chuẩn hóa (0–1) | annual | Chỉ số chuẩn hóa về tỷ trọng hoạt động công nghệ trung bình và cao trong tổng giá trị gia tăng chế biến, chế tạo. | https://stat.unido.org/data/table?dataset=cip |
| MVA per capita index | United States of America | 2024 | 0,23 | điểm chỉ số chuẩn hóa (0–1) | annual | Chỉ số chuẩn hóa về giá trị gia tăng chế biến, chế tạo trên đầu người. | https://stat.unido.org/data/table?dataset=cip |
| Share of MVA in GDP index | United States of America | 2024 | 0,27 | điểm chỉ số chuẩn hóa (0–1) | annual | Chỉ số chuẩn hóa về tỷ trọng giá trị gia tăng chế biến, chế tạo trong GDP. | https://stat.unido.org/data/table?dataset=cip |