Năng lượng tái tạo toàn cầu
Bộ dữ liệu tổng hợp bền vững về năng lượng tái tạo theo quốc gia/vùng và thời gian; các chỉ tiêu thành phần là dimensions/metrics trong cùng data product.
Tổng công suất điện tái tạo
5155007MW
2025
Tổng công suất điện tái tạo
50671MW
2025
Tổng sản lượng điện tái tạo
9836128GWh
2024
Phiên bản: 2026.07•Lược đồ: bop.statistical-series
| Tên / chỉ tiêu | Kỳ dữ liệu | Địa bàn | Giá trị | Đơn vị | Tần suất | Phương pháp | URL nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng công suất điện tái tạo | World | 2025 | 5.155.007 | MW | annual | Công suất phát điện ròng tối đa; phần lớn số liệu phản ánh công suất lắp đặt và đấu nối vào cuối năm. Bảng tổng hợp gồm công suất nối lưới và ngoài lưới. | https://www.irena.org/-/media/Files/IRENA/Agency/Publication/2026/Jul/IRENA_DAT_RE_Statistics_2026.pdf |
| Tổng công suất điện tái tạo | Viet Nam | 2025 | 50.671 | MW | annual | Công suất phát điện ròng tối đa; phần lớn số liệu phản ánh công suất lắp đặt và đấu nối vào cuối năm. Bảng tổng hợp gồm công suất nối lưới và ngoài lưới. | https://www.irena.org/-/media/Files/IRENA/Agency/Publication/2026/Jul/IRENA_DAT_RE_Statistics_2026.pdf |
| Tổng sản lượng điện tái tạo | World | 2024 | 9.836.128 | GWh | annual | Sản lượng điện tái tạo tổng hợp theo bảng IRENA; số liệu được trình bày bằng GWh. | https://www.irena.org/-/media/Files/IRENA/Agency/Publication/2026/Jul/IRENA_DAT_RE_Statistics_2026.pdf |
| Tổng sản lượng điện tái tạo | Viet Nam | 2024 | 128.660 | GWh | annual | Sản lượng điện tái tạo tổng hợp theo bảng IRENA; số liệu được trình bày bằng GWh. | https://www.irena.org/-/media/Files/IRENA/Agency/Publication/2026/Jul/IRENA_DAT_RE_Statistics_2026.pdf |