Nguồn sinh khối năng lượng toàn cầu
Bộ dữ liệu tổng hợp bền vững về nguồn sinh khối năng lượng theo quốc gia/vùng và thời gian; các chỉ tiêu thành phần là dimensions/metrics trong cùng data product.
Sản lượng bioenergy toàn cầu
51.4EJ
2024
Sản lượng bioenergy - nhiên liệu rắn
45.1EJ
2024
Sản lượng bioenergy - nhiên liệu lỏng
5.1EJ
2024
Phiên bản: 2026.06.11•Lược đồ: bop.statistical-series
| Tên / chỉ tiêu | Kỳ dữ liệu | Địa bàn | Giá trị | Đơn vị | Tần suất | Phương pháp | URL nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản lượng bioenergy toàn cầu | World | 2024 | 51,4 | EJ | annual | FAOSTAT Bioenergy; thống kê sản lượng năng lượng theo hàm lượng năng lượng, dựa trên cơ sở dữ liệu UNSD Energy Statistics và hướng dẫn IRES. | https://doi.org/10.4060/ce0004en |
| Sản lượng bioenergy - nhiên liệu rắn | World | 2024 | 45,1 | EJ | annual | Phân nhóm nhiên liệu rắn trong FAOSTAT Bioenergy; thống kê theo hàm lượng năng lượng. | https://doi.org/10.4060/ce0004en |
| Sản lượng bioenergy - nhiên liệu lỏng | World | 2024 | 5,1 | EJ | annual | Phân nhóm nhiên liệu lỏng trong FAOSTAT Bioenergy; thống kê theo hàm lượng năng lượng. | https://doi.org/10.4060/ce0004en |
| Sản lượng bioenergy - nhiên liệu khí | World | 2024 | 1,2 | EJ | annual | Phân nhóm nhiên liệu khí trong FAOSTAT Bioenergy; thống kê theo hàm lượng năng lượng. | https://doi.org/10.4060/ce0004en |
| Tiêu thụ cuối cùng bioenergy | World | 2024 | 40,5 | EJ | annual | FAOSTAT Bioenergy; tiêu thụ cuối cùng loại trừ đầu vào và tiêu thụ của ngành chuyển đổi để tránh tính trùng dòng năng lượng. | https://doi.org/10.4060/ce0004en |
| Tiêu thụ cuối cùng bioenergy - nhiên liệu rắn | World | 2024 | 35,5 | EJ | annual | Phân nhóm nhiên liệu rắn trong FAOSTAT Bioenergy; tiêu thụ cuối cùng theo hàm lượng năng lượng. | https://doi.org/10.4060/ce0004en |
| Tiêu thụ cuối cùng bioenergy - nhiên liệu lỏng | World | 2024 | 4,8 | EJ | annual | Phân nhóm nhiên liệu lỏng trong FAOSTAT Bioenergy; tiêu thụ cuối cùng theo hàm lượng năng lượng. | https://doi.org/10.4060/ce0004en |
| Tiêu thụ cuối cùng bioenergy - nhiên liệu khí | World | 2024 | 0,14 | EJ | annual | Phân nhóm nhiên liệu khí trong FAOSTAT Bioenergy; tiêu thụ cuối cùng theo hàm lượng năng lượng. | https://doi.org/10.4060/ce0004en |
| Tiêu thụ cuối cùng bioenergy | India | 2024 | 7,6 | EJ | annual | Tổng bioenergy tiêu thụ cuối cùng theo FAOSTAT Bioenergy. | https://doi.org/10.4060/ce0004en |
| Tiêu thụ cuối cùng bioenergy | China | 2024 | 5,1 | EJ | annual | Tổng bioenergy tiêu thụ cuối cùng theo FAOSTAT Bioenergy. | https://doi.org/10.4060/ce0004en |
| Tiêu thụ cuối cùng bioenergy | United States of America | 2024 | 5 | EJ | annual | Tổng bioenergy tiêu thụ cuối cùng theo FAOSTAT Bioenergy. | https://doi.org/10.4060/ce0004en |
| Tiêu thụ cuối cùng bioenergy | Brazil | 2024 | 3,7 | EJ | annual | Tổng bioenergy tiêu thụ cuối cùng theo FAOSTAT Bioenergy. | https://doi.org/10.4060/ce0004en |
| Tiêu thụ cuối cùng bioenergy | Ethiopia | 2024 | 3,1 | EJ | annual | Tổng bioenergy tiêu thụ cuối cùng theo FAOSTAT Bioenergy. | https://doi.org/10.4060/ce0004en |