Nhà ở bỏ trống và tỷ lệ trống toàn cầu
Bộ dữ liệu tổng hợp bền vững về nhà ở bỏ trống và tỷ lệ trống theo quốc gia/vùng và thời gian; các chỉ tiêu thành phần là dimensions/metrics trong cùng data product.
Tỷ lệ nhà ở trống trên tổng số nhà ở
10.5%
2026-Q2
Số căn nhà ở trống
15643000căn nhà ở
2026-Q2
Tỷ lệ trống nhà cho thuê
7.3%
2026-Q2
Phiên bản: 2026.09.28•Lược đồ: bop.statistical-series
| Tên / chỉ tiêu | Kỳ dữ liệu | Địa bàn | Giá trị | Đơn vị | Tần suất | Phương pháp | URL nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ nhà ở trống trên tổng số nhà ở | Hoa Kỳ | 2026-Q2 | 10,5 | % | quarterly | Tỷ trọng tổng số căn nhà ở được ước tính là trống trong tổng tồn kho nhà ở; CPS/HVS, không điều chỉnh mùa vụ. | https://www.census.gov/housing/hvs/files/currenthvspress.pdf |
| Số căn nhà ở trống | Hoa Kỳ | 2026-Q2 | 15.643.000 | căn nhà ở | quarterly | Ước tính CPS/HVS; chuyển trực tiếp số liệu 15.643 nghìn căn trong bảng tồn kho nhà ở sang đơn vị căn. | https://www.census.gov/housing/hvs/files/currenthvspress.pdf |
| Tỷ lệ trống nhà cho thuê | Hoa Kỳ | 2026-Q2 | 7,3 | % | quarterly | Tỷ lệ căn trống cho thuê trên tồn kho cho thuê; CPS/HVS. | https://www.census.gov/housing/hvs/files/currenthvspress.pdf |
| Tỷ lệ trống nhà thuộc tồn kho sở hữu | Hoa Kỳ | 2026-Q2 | 1,2 | % | quarterly | Tỷ lệ căn nhà trống để bán trên tồn kho nhà ở sở hữu; CPS/HVS. | https://www.census.gov/housing/hvs/files/currenthvspress.pdf |
| Nhà trống quanh năm trên tổng tồn kho nhà ở | Hoa Kỳ | 2026-Q2 | 8,2 | % | quarterly | Tỷ trọng căn trống quanh năm trong tổng số căn nhà ở; CPS/HVS. | https://www.census.gov/housing/hvs/files/currenthvspress.pdf |
| Nhà trống theo mùa trên tổng tồn kho nhà ở | Hoa Kỳ | 2026-Q2 | 2,3 | % | quarterly | Tỷ trọng căn trống theo mùa trong tổng số căn nhà ở; CPS/HVS. | https://www.census.gov/housing/hvs/files/currenthvspress.pdf |
| Nhà trống để cho thuê trên tổng tồn kho nhà ở | Hoa Kỳ | 2026-Q2 | 2,5 | % | quarterly | Tỷ trọng căn trống để cho thuê trong tổng số căn nhà ở; CPS/HVS. | https://www.census.gov/housing/hvs/files/currenthvspress.pdf |
| Nhà trống để bán trên tổng tồn kho nhà ở | Hoa Kỳ | 2026-Q2 | 0,7 | % | quarterly | Tỷ trọng căn trống chỉ để bán trong tổng số căn nhà ở; CPS/HVS. | https://www.census.gov/housing/hvs/files/currenthvspress.pdf |
| Nhà trống ngoài thị trường trên tổng tồn kho nhà ở | Hoa Kỳ | 2026-Q2 | 4,3 | % | quarterly | Tỷ trọng căn trống được xếp loại giữ ngoài thị trường trong tổng số căn nhà ở; CPS/HVS. | https://www.census.gov/housing/hvs/files/currenthvspress.pdf |