Báo cáo tài chính doanh nghiệp toàn cầu
Bộ dữ liệu tổng hợp bền vững về báo cáo tài chính doanh nghiệp theo quốc gia/vùng và thời gian; các chỉ tiêu thành phần là dimensions/metrics trong cùng data product.
Tỷ suất đầu tư doanh nghiệp phi tài chính
22.6%
2026-Q1
Tỷ suất đầu tư doanh nghiệp phi tài chính
22.2%
2026-Q1
Tỷ trọng lợi nhuận doanh nghiệp phi tài chính
39.1%
2026-Q1
Phiên bản: 2026.09.28•Lược đồ: bop.statistical-series
| Tên / chỉ tiêu | Kỳ dữ liệu | Địa bàn | Giá trị | Đơn vị | Tần suất | Phương pháp | URL nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất đầu tư doanh nghiệp phi tài chính | EU | 2026-Q1 | 22,6 | % | quarterly | Gross fixed capital formation chia gross value added; số liệu điều chỉnh mùa vụ, tài khoản khu vực theo ESA 2010. | https://ec.europa.eu/eurostat/statistics-explained/SEPDF/cache/39487.pdf |
| Tỷ suất đầu tư doanh nghiệp phi tài chính | Euro area (EA-21) | 2026-Q1 | 22,2 | % | quarterly | Gross fixed capital formation chia gross value added; số liệu điều chỉnh mùa vụ, tài khoản khu vực theo ESA 2010. | https://ec.europa.eu/eurostat/statistics-explained/SEPDF/cache/39487.pdf |
| Tỷ trọng lợi nhuận doanh nghiệp phi tài chính | EU | 2026-Q1 | 39,1 | % | quarterly | Gross operating surplus chia gross value added; số liệu điều chỉnh mùa vụ, tài khoản khu vực theo ESA 2010. | https://ec.europa.eu/eurostat/statistics-explained/SEPDF/cache/39487.pdf |
| Tỷ trọng lợi nhuận doanh nghiệp phi tài chính | Euro area (EA-21) | 2026-Q1 | 38,6 | % | quarterly | Gross operating surplus chia gross value added; số liệu điều chỉnh mùa vụ, tài khoản khu vực theo ESA 2010. | https://ec.europa.eu/eurostat/statistics-explained/SEPDF/cache/39487.pdf |
| Tổng tài sản tài chính của doanh nghiệp phi tài chính | EU | 2024 | 25.167 | tỷ EUR | annual | Tồn lượng trên bảng cân đối tài chính không hợp nhất của khu vực doanh nghiệp phi tài chính, theo ESA 2010. | https://ec.europa.eu/eurostat/statistics-explained/SEPDF/cache/65806.pdf |
| Tổng nợ phải trả tài chính của doanh nghiệp phi tài chính | EU | 2024 | 42.924 | tỷ EUR | annual | Tồn lượng trên bảng cân đối tài chính không hợp nhất của khu vực doanh nghiệp phi tài chính, theo ESA 2010. | https://ec.europa.eu/eurostat/statistics-explained/SEPDF/cache/65806.pdf |