Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo doanh nghiệp toàn cầu
Bộ dữ liệu tổng hợp bền vững về khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo doanh nghiệp theo quốc gia/vùng và thời gian; các chỉ tiêu thành phần là dimensions/metrics trong cùng data product.
StartupBlink Global Startup Ecosystem Index - xếp hạng quốc gia
1thứ hạng toàn cầu
2026
StartupBlink Global Startup Ecosystem Index - tổng điểm
314.096điểm chỉ số
2026
StartupBlink Global Startup Ecosystem Index - tăng trưởng hằng năm
23.6%
2026
Phiên bản: 2026.09.28-rc3c973174b•Lược đồ: bop.statistical-series
| Tên / chỉ tiêu | Kỳ dữ liệu | Địa bàn | Giá trị | Đơn vị | Tần suất | Phương pháp | URL nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| StartupBlink Global Startup Ecosystem Index - xếp hạng quốc gia | United States | 2026 | 1 | thứ hạng toàn cầu | annual | Thứ hạng trong Global Startup Ecosystem Index 2026. | https://www.startupblink.com/blog/the-best-countries-for-startups/ |
| StartupBlink Global Startup Ecosystem Index - tổng điểm | United States | 2026 | 314,096 | điểm chỉ số | annual | Tổng điểm hệ sinh thái theo Global Startup Ecosystem Index 2026. | https://www.startupblink.com/blog/the-best-countries-for-startups/ |
| StartupBlink Global Startup Ecosystem Index - tăng trưởng hằng năm | United States | 2026 | 23,6 | % | annual | Tỷ lệ tăng trưởng hằng năm do StartupBlink công bố. | https://www.startupblink.com/blog/the-best-countries-for-startups/ |
| StartupBlink Global Startup Ecosystem Index - xếp hạng quốc gia | United Kingdom | 2026 | 2 | thứ hạng toàn cầu | annual | Thứ hạng trong Global Startup Ecosystem Index 2026. | https://www.startupblink.com/blog/the-best-countries-for-startups/ |
| StartupBlink Global Startup Ecosystem Index - tổng điểm | United Kingdom | 2026 | 80,114 | điểm chỉ số | annual | Tổng điểm hệ sinh thái theo Global Startup Ecosystem Index 2026. | https://www.startupblink.com/blog/the-best-countries-for-startups/ |
| StartupBlink Global Startup Ecosystem Index - tăng trưởng hằng năm | United Kingdom | 2026 | 13,2 | % | annual | Tỷ lệ tăng trưởng hằng năm do StartupBlink công bố. | https://www.startupblink.com/blog/the-best-countries-for-startups/ |
| StartupBlink Global Startup Ecosystem Index - xếp hạng quốc gia | Israel | 2026 | 3 | thứ hạng toàn cầu | annual | Thứ hạng trong Global Startup Ecosystem Index 2026. | https://www.startupblink.com/blog/the-best-countries-for-startups/ |
| StartupBlink Global Startup Ecosystem Index - tổng điểm | Israel | 2026 | 71,462 | điểm chỉ số | annual | Tổng điểm hệ sinh thái theo Global Startup Ecosystem Index 2026. | https://www.startupblink.com/blog/the-best-countries-for-startups/ |
| StartupBlink Global Startup Ecosystem Index - tăng trưởng hằng năm | Israel | 2026 | 15 | % | annual | Tỷ lệ tăng trưởng hằng năm do StartupBlink công bố. | https://www.startupblink.com/blog/the-best-countries-for-startups/ |
| StartupBlink Global Startup Ecosystem Index - xếp hạng quốc gia | Singapore | 2026 | 4 | thứ hạng toàn cầu | annual | Thứ hạng trong Global Startup Ecosystem Index 2026. | https://www.startupblink.com/blog/the-best-countries-for-startups/ |
| StartupBlink Global Startup Ecosystem Index - tổng điểm | Singapore | 2026 | 68,043 | điểm chỉ số | annual | Tổng điểm hệ sinh thái theo Global Startup Ecosystem Index 2026. | https://www.startupblink.com/blog/the-best-countries-for-startups/ |
| StartupBlink Global Startup Ecosystem Index - tăng trưởng hằng năm | Singapore | 2026 | 24,4 | % | annual | Tỷ lệ tăng trưởng hằng năm do StartupBlink công bố. | https://www.startupblink.com/blog/the-best-countries-for-startups/ |
| StartupBlink Global Startup Ecosystem Index - xếp hạng quốc gia | Canada | 2026 | 5 | thứ hạng toàn cầu | annual | Thứ hạng trong Global Startup Ecosystem Index 2026. | https://www.startupblink.com/blog/the-best-countries-for-startups/ |
| StartupBlink Global Startup Ecosystem Index - tổng điểm | Canada | 2026 | 49,534 | điểm chỉ số | annual | Tổng điểm hệ sinh thái theo Global Startup Ecosystem Index 2026. | https://www.startupblink.com/blog/the-best-countries-for-startups/ |
| StartupBlink Global Startup Ecosystem Index - tăng trưởng hằng năm | Canada | 2026 | 9 | % | annual | Tỷ lệ tăng trưởng hằng năm do StartupBlink công bố. | https://www.startupblink.com/blog/the-best-countries-for-startups/ |
| StartupBlink Global Startup Ecosystem Index - xếp hạng quốc gia | Sweden | 2026 | 6 | thứ hạng toàn cầu | annual | Thứ hạng trong Global Startup Ecosystem Index 2026. | https://www.startupblink.com/blog/the-best-countries-for-startups/ |
| StartupBlink Global Startup Ecosystem Index - tổng điểm | Sweden | 2026 | 40,781 | điểm chỉ số | annual | Tổng điểm hệ sinh thái theo Global Startup Ecosystem Index 2026. | https://www.startupblink.com/blog/the-best-countries-for-startups/ |
| StartupBlink Global Startup Ecosystem Index - tăng trưởng hằng năm | Sweden | 2026 | 15,5 | % | annual | Tỷ lệ tăng trưởng hằng năm do StartupBlink công bố. | https://www.startupblink.com/blog/the-best-countries-for-startups/ |
| StartupBlink Global Startup Ecosystem Index - xếp hạng quốc gia | Germany | 2026 | 7 | thứ hạng toàn cầu | annual | Thứ hạng trong Global Startup Ecosystem Index 2026. | https://www.startupblink.com/blog/the-best-countries-for-startups/ |
| StartupBlink Global Startup Ecosystem Index - tổng điểm | Germany | 2026 | 37,644 | điểm chỉ số | annual | Tổng điểm hệ sinh thái theo Global Startup Ecosystem Index 2026. | https://www.startupblink.com/blog/the-best-countries-for-startups/ |
| StartupBlink Global Startup Ecosystem Index - tăng trưởng hằng năm | Germany | 2026 | 13,5 | % | annual | Tỷ lệ tăng trưởng hằng năm do StartupBlink công bố. | https://www.startupblink.com/blog/the-best-countries-for-startups/ |
| StartupBlink Global Startup Ecosystem Index - xếp hạng quốc gia | Switzerland | 2026 | 8 | thứ hạng toàn cầu | annual | Thứ hạng trong Global Startup Ecosystem Index 2026. | https://www.startupblink.com/blog/the-best-countries-for-startups/ |
| StartupBlink Global Startup Ecosystem Index - tổng điểm | Switzerland | 2026 | 36,108 | điểm chỉ số | annual | Tổng điểm hệ sinh thái theo Global Startup Ecosystem Index 2026. | https://www.startupblink.com/blog/the-best-countries-for-startups/ |
| StartupBlink Global Startup Ecosystem Index - tăng trưởng hằng năm | Switzerland | 2026 | 13,7 | % | annual | Tỷ lệ tăng trưởng hằng năm do StartupBlink công bố. | https://www.startupblink.com/blog/the-best-countries-for-startups/ |
| StartupBlink Global Startup Ecosystem Index - xếp hạng quốc gia | Australia | 2026 | 9 | thứ hạng toàn cầu | annual | Thứ hạng trong Global Startup Ecosystem Index 2026. | https://www.startupblink.com/blog/the-best-countries-for-startups/ |
| StartupBlink Global Startup Ecosystem Index - tổng điểm | Australia | 2026 | 35,438 | điểm chỉ số | annual | Tổng điểm hệ sinh thái theo Global Startup Ecosystem Index 2026. | https://www.startupblink.com/blog/the-best-countries-for-startups/ |
| StartupBlink Global Startup Ecosystem Index - tăng trưởng hằng năm | Australia | 2026 | 22,9 | % | annual | Tỷ lệ tăng trưởng hằng năm do StartupBlink công bố. | https://www.startupblink.com/blog/the-best-countries-for-startups/ |
| StartupBlink Global Startup Ecosystem Index - xếp hạng quốc gia | The Netherlands | 2026 | 10 | thứ hạng toàn cầu | annual | Thứ hạng trong Global Startup Ecosystem Index 2026. | https://www.startupblink.com/blog/the-best-countries-for-startups/ |
| StartupBlink Global Startup Ecosystem Index - tổng điểm | The Netherlands | 2026 | 34,514 | điểm chỉ số | annual | Tổng điểm hệ sinh thái theo Global Startup Ecosystem Index 2026. | https://www.startupblink.com/blog/the-best-countries-for-startups/ |
| StartupBlink Global Startup Ecosystem Index - tăng trưởng hằng năm | The Netherlands | 2026 | 11,8 | % | annual | Tỷ lệ tăng trưởng hằng năm do StartupBlink công bố. | https://www.startupblink.com/blog/the-best-countries-for-startups/ |
| StartupBlink Global Startup Ecosystem Index - xếp hạng quốc gia | Vietnam | 2026 | 50 | thứ hạng toàn cầu | annual | Bộ KH&CN dẫn Báo cáo StartupBlink 2026; Việt Nam tăng 5 bậc. | https://mst.gov.vn/viet-nam-lan-dau-vao-top-50-he-sinh-thai-khoi-nghiep-toan-cau-197260520192500299.htm |
| StartupBlink Global Startup Ecosystem Index - xếp hạng thành phố | Ho Chi Minh City, Vietnam | 2026 | 98 | thứ hạng toàn cầu | annual | Bộ KH&CN dẫn Báo cáo StartupBlink 2026; TP.HCM tăng 12 bậc. | https://mst.gov.vn/viet-nam-lan-dau-vao-top-50-he-sinh-thai-khoi-nghiep-toan-cau-197260520192500299.htm |
| Số startup | Vietnam | 2026 | 4.000 | startup, xấp xỉ | as reported | Ước lượng được Bộ KH&CN nêu trong thông tin về hệ sinh thái khởi nghiệp sáng tạo Việt Nam. | https://mst.gov.vn/viet-nam-lan-dau-vao-top-50-he-sinh-thai-khoi-nghiep-toan-cau-197260520192500299.htm |
| Số quỹ đầu tư | Vietnam | 2026 | 208 | quỹ | as reported | Số lượng được Bộ KH&CN nêu trong thông tin về hệ sinh thái khởi nghiệp sáng tạo Việt Nam. | https://mst.gov.vn/viet-nam-lan-dau-vao-top-50-he-sinh-thai-khoi-nghiep-toan-cau-197260520192500299.htm |
| Số vườn ươm | Vietnam | 2026 | 84 | vườn ươm | as reported | Số lượng được Bộ KH&CN nêu trong thông tin về hệ sinh thái khởi nghiệp sáng tạo Việt Nam. | https://mst.gov.vn/viet-nam-lan-dau-vao-top-50-he-sinh-thai-khoi-nghiep-toan-cau-197260520192500299.htm |
| GEM National Entrepreneurship Context Index (NECI) - xếp hạng | United Arab Emirates | 2025/2026 | 1 | thứ hạng trong các nền kinh tế tham gia GEM | annual | GEM cho biết UAE đứng đầu NECI năm thứ năm liên tiếp; chỉ số đánh giá điều kiện khung cho khởi nghiệp. | https://www2.gemconsortium.org/reports/latest-global-report |
| GEM Total early-stage Entrepreneurial Activity (TEA) | United Arab Emirates | 2025 | 19,2 | % người trưởng thành | annual | Tỷ lệ TEA trong báo cáo GEM 2025/2026; nguồn UAE nêu tỷ lệ hoạt động khởi nghiệp giai đoạn đầu. | https://www.moet.gov.ae/en/-/uae-ranks-first-globally-in-the-gem-2025-2026-global-report-for-the-fifth-consecutive-year |
| Nền kinh tế tham gia GEM Global Report | Global GEM participating economies | 2025 | 53 | nền kinh tế | annual | Số nhóm quốc gia tham gia được GEM công bố cho kỳ báo cáo 2025/2026. | https://www2.gemconsortium.org/reports/latest-global-report |