World Bank Commodity Price Data
Báo cáo giá hàng hóa thế giới hàng tháng ('The Pink Sheet') do Ngân hàng Thế giới (World Bank) công bố, theo dõi giá giao dịch quốc tế của các nhóm năng lượng, nông sản, kim loại cơ bản và kim loại quý.
Dầu thô Brent
80.8USD/thùng
Gạo 5% tấm (Thái Lan / VN)
588USD/tấn
Cà phê Robusta
4.67USD/kg
Áp dụng từ: 2024-09-04•Phiên bản: 2026.09•Nguồn: World Bank Group(Số: The Pink Sheet September 2024)
| Tên mặt hàng | Đơn vị tính | Giá T08/2024 (USD) | Giá T07/2024 (USD) |
|---|---|---|---|
| Dầu thô Brent (Crude oil, Brent) | $/thùng ($/bbl) | 80,8 | 85,3 |
| Khí thiên nhiên Hoa Kỳ (Natural Gas, Henry Hub) | $/triệu BTU ($/mmbtu) | 2 | 2,1 |
| Than đá (Coal, South Africa) | $/tấn ($/mt) | 113,8 | 108,9 |
| Gạo 5% tấm xuất khẩu (Rice, Thai 5%) | $/tấn ($/mt) | 588 | 589 |
| Cà phê Robusta (Coffee, Robusta) | $/kg | 4,67 | 4,41 |
| Đồng nguyên liệu (Copper, LME) | $/tấn ($/mt) | 9.015 | 9.410 |
| Nhôm (Aluminum, LME) | $/tấn ($/mt) | 2.356 | 2.398 |
| Vàng (Gold) | $/troy oz | 2.470 | 2.398 |